Ngữ pháp
N2

〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp như vậy thì thà làm việc khác còn hơn'. Người nói đánh giá hành động ở vế trước là không đáng, không xứng đáng, và đề xuất một phương án thay thế tốt hơn. Thường mang sắc thái phê phán, chê bai hoặc so sánh.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Vる+ぐらいなら+[提案/評価]

Cấu trúc cơ bản: động từ thể từ điển + ぐらいなら, theo sau là một đề xuất hoặc đánh giá (thường là 〜ほうがいい, 〜たほうがましだ, v.v.)

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vる + ぐらいなら

Định nghĩa

「〜ぐらいなら」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó ở mức độ thấp, không đáng kể thì thà làm việc khác còn hơn'. Nó thể hiện sự đánh giá tiêu cực của người nói đối với hành động ở vế trước, cho rằng hành động đó không xứng đáng, không có giá trị, và đề xuất một lựa chọn thay thế tốt hơn ở vế sau.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc kết nối hai mệnh đề: vế trước là hành động bị đánh giá thấp, vế sau là hành động thay thế được ưu tiên hơn.
Vế sau thường kết thúc với các dạng như「〜ほうがいい」「〜たほうがましだ」「〜する」v.v.

Cách chia

Động từ: Chỉ kết hợp với động từ thể từ điển (Vる). Không dùng với thể た, thể ない, thể ます.
Nhóm I: 書く → 書くぐらいなら
Nhóm II: 食べる → 食べるぐらいなら
Nhóm III: する → するぐらいなら, 来る → 来るぐらいなら
Tính từ: Không kết hợp trực tiếp với tính từ. Nếu muốn dùng, cần chuyển thành động từ (ví dụ: 安い → 安いのを買うぐらいなら).
Danh từ: Không kết hợp trực tiếp. Cần thêm động từ phù hợp (ví dụ: 学生ぐらいなら là không đúng; phải nói 学生になるぐらいなら).
Thể lịch sự/thân mật: Cấu trúc thường dùng trong văn nói thân mật hoặc văn viết không trang trọng. Không dùng thể ます trong vế trước.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường xuất hiện trong hội thoại hàng ngày, thể hiện cảm xúc mạnh như bực bội, chê bai, hoặc so sánh.
Trong văn viết, có thể dùng trong tiểu thuyết, blog, nhưng ít dùng trong văn bản trang trọng.

Lưu ý đặc biệt

  • Cấu trúc này mang tính chủ quan, thể hiện quan điểm cá nhân.
  • Không dùng khi hành động ở vế trước là điều hiển nhiên hoặc tích cực.
  • Vế sau thường là hành động cực đoan hơn hoặc khác hẳn để nhấn mạnh sự không hài lòng.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

は vs が: Trong cấu trúc này, thường dùng は để nhấn mạnh sự đối lập. Ví dụ: こんな安い給料で働くぐらいなら、家で寝ているほうがましだ. (Nếu làm việc với mức lương thấp thế này, thà ở nhà ngủ còn hơn.)
に vs で: Không liên quan trực tiếp, nhưng cần chú ý trợ từ đi kèm động từ.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này có thể kết hợp với「むしろ」để nhấn mạnh sự ưu tiên: むしろ〜ぐらいなら〜ほうがいい.
Có thể dùng với「くらいなら」thay cho「ぐらいなら」(cùng nghĩa, nhưng「くらい」thân mật hơn).

1. Dùng sai thể động từ

Sai: 食べたぐらいなら (dùng thể た)
Đúng: 食べるぐらいなら
Giải thích: Chỉ dùng động từ thể từ điển (Vる).

2. Kết hợp với tính từ hoặc danh từ trực tiếp

Sai: 安いぐらいなら (tính từ)
Đúng: 安いのを買うぐらいなら (thêm động từ)
Giải thích: Cần có động từ phù hợp trước「ぐらいなら」.

3. Nhầm lẫn với「〜くらいなら」khác

Sai: 彼は来るぐらいなら、私が行く。 (dùng sai ngữ cảnh)
Đúng: 彼が来るぐらいなら、私が行ったほうがましだ。 (thể hiện sự không hài lòng)
Giải thích: Cấu trúc này chỉ dùng khi vế trước bị đánh giá thấp, không dùng cho tình huống trung tính.

4. Thiếu vế sau

Sai: こんな仕事をするぐらいなら。 (câu chưa hoàn chỉnh)
Đúng: こんな仕事をするぐらいなら、辞めたほうがいい。
Giải thích: Luôn cần vế sau để đưa ra phương án thay thế.

5. Dùng trong văn viết trang trọng

Sai: ご連絡いただくぐらいなら、直接お越しください。 (không phù hợp)
Đúng: ご連絡いただくくらいなら、直接お越しいただいたほうがよろしいかと存じます。 (dùng「くらい」và cách nói lịch sự hơn)
Giải thích: Trong văn cảnh trang trọng, nên dùng「くらいなら」và điều chỉnh vế sau cho phù hợp.

Ví dụ minh họa thực tế

3 ví dụ
1

こんなまずいラーメンを食べるぐらいなら、家でインスタントラーメンを食べたほうがましだ。

[Konna mazui raamen o taberu gurai nara, ie de insutanto raamen o tabeta hou ga mashi da.]

Nếu phải ăn mì ramen dở tệ thế này, thà ăn mì ăn liền ở nhà còn hơn.

2

毎日残業するぐらいなら、転職したほうがいいと思う。

[Mainichi zangyou suru gurai nara, tenshoku shita hou ga ii to omou.]

Nếu phải làm thêm giờ mỗi ngày, tôi nghĩ thà đổi việc còn hơn.

3

彼に頼むぐらいなら、自分でやったほうが早い。

[Kare ni tanomu gurai nara, jibun de yatta hou ga hayai.]

Nếu phải nhờ anh ta, thà tự làm còn nhanh hơn.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

自分で作る____、買ったほうがましだ。

#02Trắc nghiệm

「電車に乗るぐらいなら、歩いたほうがいい」の意味はどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください: 「そんなに高いレストランで食べるぐらいなら、家で料理を作るほうがましだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu phải đọc sách giáo khoa nhàm chán như vậy thì thà xem phim còn hơn.'

#05Điền từ vào chỗ trống

彼に謝る____、死んだほうがましだ。

#06Trắc nghiệm

「毎日同じものを食べるぐらいなら、何も食べないほうがいい」の意味はどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違いを指摘してください: 「アルバイトをするぐらいなら、勉強を頑張るほうがましだ。」

#08Điền từ vào chỗ trống

こんなに高いレストランに____ぐらいなら、家で食べたほうがいい。

#09Trắc nghiệm

「自分で作るぐらいなら、買ったほうが早い」という文の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「電車に乗ってぐらいなら、歩いたほうが健康にいい。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Thà đi bộ còn hơn thì tôi sẽ bắt xe buýt.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼に____ぐらいなら、自分でやったほうがましだ。

#13Trắc nghiệm

「アルバイトをするぐらいなら、勉強を優先したい」の意味に最も近いものはどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「そんなに安いものを買うぐらいなら、品質のいいものを選ぶべきだ。」

#15Điền từ vào chỗ trống

こんなに忙しいのに、わざわざ来てくれる( )なら、来なくてもいいのに。

#16Trắc nghiệm

「自分でやる( )なら、最初から頼まなければよかった。」

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「こんなに高いレストランに行くぐらいなら、家で食べたほうがましだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu chỉ để nói dối thì thà không nói gì còn hơn.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は謝る( )なら、嘘をつき続けるほうを選んだ。

#20Trắc nghiệm

「あんなにまずい料理を食べる( )なら、コンビニで弁当を買ったほうがいい。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N2
〜くらいなら (Vる + くらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'thà làm A còn hơn làm B', thể hiện sự so sánh lựa chọn giữa hai hành động, trong đó người nói cho rằng hành động A (đi sau くらいなら) là tồi tệ hơn hoặc không mong muốn hơn hành động B (đi trước). Thường dùng để bày tỏ thái độ phản đối hoặc không hài lòng với một lựa chọn nào đó.

N2
〜まみれ (N + まみれ)

Cấu trúc 'N + まみれ' diễn tả trạng thái bị bao phủ hoặc dính đầy một thứ gì đó (thường là chất bẩn, mồ hôi, máu, bụi...). Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự bám dính khắp nơi trên bề mặt. Không dùng cho những thứ tích cực như 'hoa' hay 'trang sức'.

N2
〜ほどではない (Thể thường + ほどではない)

Cấu trúc này diễn tả rằng mức độ của một sự việc không đến mức như một tiêu chuẩn hay sự so sánh nào đó. Nó thường được dùng để phủ định nhẹ nhàng, khẳng định rằng tình huống thực tế không nghiêm trọng hoặc không đạt đến mức độ được đề cập.

N2
〜だらけ (N + だらけ)

Cấu trúc 'N + だらけ' diễn tả trạng thái một vật hoặc nơi nào đó đầy rẫy, phủ đầy thứ gì đó (thường là tiêu cực). Nó mang sắc thái chê bai, không hài lòng hoặc nhấn mạnh sự dư thừa, bừa bộn.

N2
〜ほどだ (Thể thường + ほどだ)

Cấu trúc này diễn tả mức độ cao của một hành động, trạng thái, thường dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó đạt đến mức độ đáng kể, thậm chí có thể dùng làm ví dụ điển hình. Nó thường được dịch là 'đến mức...', 'đến nỗi...'.

N2
〜ずくめ (N + ずくめ)

Cấu trúc 'N + ずくめ' diễn tả trạng thái hoặc tình huống mà mọi thứ đều là một loại nhất định, thường mang sắc thái tích cực hoặc tiêu cực rõ rệt. Nó có nghĩa là 'toàn là...', 'đầy...', hoặc 'chỉ toàn...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)