Ngữ pháp
N3

〜もので (Thể thường + もので)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
Thể thường+もので

Cấu trúc cơ bản: mệnh đề lý do (thể thường) + もので + mệnh đề kết quả.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + もので

Định nghĩa và chức năng

'〜もので' là cấu trúc ngữ pháp dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề trước nêu lý do hoặc nguyên nhân, và mệnh đề sau diễn tả kết quả hoặc hành động. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, mang sắc thái giải thích một cách khách quan, đôi khi có hàm ý xin lỗi hoặc biện minh nhẹ nhàng.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Động từ

Nhóm I: 書く → 書くもので
Nhóm II: 食べる → 食べるもので
Nhóm III: する → するもので、 来る → 来るもので

Tính từ đuôi -i

高い → 高いもので

Tính từ đuôi -na

静かだ → 静かなもので

Danh từ

学生だ → 学生なもので
Lưu ý: Ở dạng lịch sự, có thể dùng '〜ますもので' nhưng ít phổ biến hơn. Thông thường, cấu trúc này dùng thể thường.

Cách dùng trong văn viết và văn nói

'〜もので' thường xuất hiện trong văn nói trang trọng, hội thoại lịch sự, hoặc văn viết như thư từ, bài luận. Nó ít dùng trong văn nói thân mật hàng ngày.

Lưu ý đặc biệt

  • Không dùng '〜もので' với mệnh lệnh, cấm đoán, hay ý chí mạnh.
  • Thường dùng khi người nói muốn giải thích lý do cho hành động của mình một cách lịch sự.

1. Nhầm lẫn với '〜ので'

Sai: 雨が降るので、出かけませんでした。 (Dùng 'ので' khi muốn nhấn mạnh giải thích)
Đúng: 雨が降るもので、出かけませんでした。 (Dùng 'もので' để giải thích lý do một cách khách quan, có sắc thái biện minh)

2. Chia sai thể của danh từ/tính từ -na

Sai: 学生もので (thiếu 'な')
Đúng: 学生なもので

3. Dùng với thể lịch sự không phù hợp

Sai: 行きますもので (ít dùng)
Đúng: 行くもので (thể thường là chuẩn)

4. Dùng trong câu mệnh lệnh

Sai: 早く来るもので! (không dùng được)
Đúng: 早く来てください。 (dùng mệnh lệnh thông thường)

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

昨日は頭が痛かったもので、早く寝ました。

[Kinou wa atama ga itakatta mono de, hayaku nemashita.]

Hôm qua vì đau đầu nên tôi đã đi ngủ sớm.

2

電車が遅れたもので、遅刻してしまいました。

[Densha ga okureta mono de, chikoku shite shimaimashita.]

Vì tàu điện bị chậm nên tôi đã bị trễ.

3

彼は学生なもので、お金があまりありません。

[Kare wa gakusei na mono de, okane ga amari arimasen.]

Vì anh ấy là sinh viên nên không có nhiều tiền.

4

この料理は辛いもので、あまり食べられませんでした。

[Kono ryouri wa karai mono de, amari taberaremasen deshita.]

Vì món này cay nên tôi không ăn được nhiều.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

昨日、雨が降っていた____、出かけなかった。

#02Điền từ vào chỗ trống

彼は体が弱い____、よく病気をする。

#03Trắc nghiệm

「彼女はとても忙しい____、パーティーに来られなかった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#04Trắc nghiệm

「この本はとても面白い____、一気に読んでしまった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語が上手なもので、日本人と間違えられることがある。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì hôm qua rất mệt nên đã đi ngủ sớm.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì cuốn sách này khó nên đã mất nhiều thời gian.'

#08Điền từ vào chỗ trống

昨日、体調が悪かった( )、大事な会議を欠席してしまった。

#09Điền từ vào chỗ trống

彼はいつも約束を守らない( )、みんなから信用されていない。

#10Trắc nghiệm

「初めての海外旅行で、何もわからなかったもので、いろいろ失敗しました。」の「もので」の意味はどれですか?

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本語が上手なもので、通訳の仕事を頼まれた。」

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「電車が遅れたもので、遅刻してしまいました。」

#13grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì hôm qua quá mệt nên đã đi ngủ sớm.'

#14Điền từ vào chỗ trống

彼女は子供の頃から体が弱かった( )、よく学校を休んでいた。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼はいつも約束を守らない。それ___、みんなから信頼されていない。

#16Trắc nghiệm

「彼女はとても優しい。困っている人を見ると、助けずにはいられない___。」

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生であるもので、毎日アルバイトをしている。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì tôi đã hứa với bạn, nên tôi không thể thất hứa.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼はいつも時間に遅れる。___、みんなに怒られている。

#20Trắc nghiệm

「彼女は体が弱い。ちょっとしたことで病気に___。」

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.

N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

N3
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.

N3
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

N3
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.

N3
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)