〜ものだから (Thể thường + ものだから)
Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.
Công thức & Mẫu câu
Dùng với động từ ở thể thường (không chia lịch sự).
Dùng với tính từ đuôi い ở thể thường.
Với tính từ đuôi な, bỏ だ và thêm な trước ものだから.
Với danh từ, thêm の giữa danh từ và ものだから.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Thể thường + ものだからĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ:
Tính từ đuôi い:
Tính từ đuôi な:
Danh từ:
Cách dùng
Sắc thái
Phân biệt với 〜から
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
昨日は遅くまで仕事があったものだから、パーティーに行けなかった。
[Kinou wa osoku made shigoto ga atta mono dakara, paatii ni ikenakatta.]
Vì hôm qua có việc đến tận khuya nên tôi đã không thể đi dự tiệc.
彼は学生のものだから、お金があまりない。
[Kare wa gakusei no mono dakara, okane ga amari nai.]
Vì anh ấy là sinh viên nên không có nhiều tiền.
道が混んでいたものだから、遅れてしまいました。
[Michi ga konde ita mono dakara, okurete shimaimashita.]
Vì đường tắc nên tôi đã đến trễ mất rồi.
頭が痛かったものだから、早く寝ました。
[Atama ga itakatta mono dakara, hayaku nemashita.]
Vì đau đầu nên tôi đã đi ngủ sớm.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
彼はいつも遅刻する。今日もまた遅刻した。____、彼は寝坊したものだから。
「彼女は病気だったものだから、パーティーに来られなかった。」の「ものだから」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語が上手なものだから、通訳を頼んだ。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Vì tối qua ngủ quá muộn nên sáng nay không dậy nổi.'
電車が遅れた____、遅刻してしまった。
「彼はお金がなかったものだから、旅行に行けなかった。」この文の「ものだから」を「ので」に変えると、ニュアンスはどう変わりますか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は料理が下手なものだから、よく外食する。」
彼は毎日遅刻する。____、先生に怒られた。
「彼女は病気だったものだから、パーティーに来られなかった。」の「ものだから」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は勉強しなかったものだから、試験に合格しなかった。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì trời đột nhiên đổ mưa lớn nên không thể ra ngoài.'
彼はお金がなかった____、旅行に行けなかった。
「彼女はとても疲れていたものだから、早く寝た。」の「ものだから」を正しく使っていますか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「彼は熱があったものだから、学校を休んだ。」
彼はいつも遅刻する。今日もまた遅刻した。____、彼は寝坊したものだから。
「彼女は試験に合格しなかった。勉強しなかったものだから。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼が怒ったものだから、私は驚いた。」
「Vì tôi đã quên mất, nên tôi đã không thể đến được.」を日本語に訳しなさい。
彼女はとても疲れていた。____、昨日徹夜したものだから。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女が泣いているものだから、どうしたのか聞いた。」
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.
Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.