〜を問わず (N + を問わず)
Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp danh từ chỉ sự khác biệt hoặc đối lập với 'を問わず' để diễn tả 'bất kể', 'không phân biệt'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N + を問わずĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với '〜を問わず' và '〜にかかわらず'. Về cơ bản, chúng có nghĩa tương tự, nhưng '〜を問わず' thường đi với các danh từ chỉ sự phân loại, còn '〜にかかわらず' linh hoạt hơn.
- Không dùng '〜を問わず' với các danh từ chỉ một phía (ví dụ: chỉ 'nam giới' mà không có 'nữ giới'). Phải dùng các cặp đối lập hoặc danh từ bao hàm cả hai mặt.
Phân biệt với các trợ từ
Ví dụ minh họa
1. Dùng sai danh từ
2. Nhầm lẫn với '〜に関係なく'
3. Dùng '〜を問わず' với danh từ số ít không đối lập
4. Sai trật tự từ
5. Dùng sai thể phủ định
Ví dụ minh họa thực tế
年齢を問わず、誰でもこのコンテストに参加できます。
[Nenrei o towazu, dare demo kono kontesuto ni sanka dekimasu.]
Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia cuộc thi này.
性別を問わず、優秀な人材を募集しています。
[Seibetsu o towazu, yuushuu na jinzai o boshuu shiteimasu.]
Không phân biệt giới tính, chúng tôi đang tuyển dụng nhân tài xuất sắc.
経験を問わず、やる気のある方を歓迎します。
[Keiken o towazu, yaruki no aru kata o kangei shimasu.]
Bất kể kinh nghiệm, chúng tôi hoan nghênh những người có động lực.
国籍を問わず、どなたでも応募できます。
[Kokuseki o towazu, donata demo oubo dekimasu.]
Không phân biệt quốc tịch, bất kỳ ai cũng có thể ứng tuyển.
昼夜を問わず、工事が行われています。
[Chuuya o towazu, kouji ga okonawareteimasu.]
Bất kể ngày đêm, công trình đang được tiến hành.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
このイベントは、年齢____誰でも参加できます。
「経験____採用する」という意味の文として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この学校は、国籍を問わずに学生を受け入れている。」
この会社は、学歴____採用試験を受けることができる。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể ngày hay đêm, cửa hàng này đều mở cửa.'
「性別____、すべての人が平等に扱われるべきだ。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「この大会は、年齢を問わずに参加できる。」
このイベントは、年齢____参加できます。
「経験を問わず、やる気のある人を募集します。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この学校は、国籍を問わずに、誰でも入学できます。」
この大会は、性別や年齢____、誰でも参加できます。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phân biệt quốc tịch, tất cả mọi người đều có thể tham gia.'
「学歴を問わず、能力のある人を採用します。」の意味に最も近いものはどれですか。
この店は、曜日____、午前10時から営業しています。
このイベントは、年齢や性別を____、誰でも参加できます。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 経験の有無を( )、やる気のある人を募集しています。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この学校は、国籍を問わずに、留学生を受け入れている。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể ngày hay đêm, cửa hàng này luôn mở cửa.'
この会社は、学歴を____、能力のある人を採用する方針だ。
次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 この美術館は、曜日を( )、入場無料です。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.
Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.
Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.
Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.
Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.