Ngữ pháp
N3

〜を問わず (N + を問わず)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+を問わず

Kết hợp danh từ chỉ sự khác biệt hoặc đối lập với 'を問わず' để diễn tả 'bất kể', 'không phân biệt'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + を問わず

Định nghĩa

'〜を問わず' là một cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', 'không quan tâm đến'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái xảy ra mà không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được nêu ra.

Cách chia

Cấu trúc này không thay đổi hình thức; nó luôn ở dạng 'N + を問わず'. Không có sự biến đổi cho động từ, tính từ hay danh từ khác. Tuy nhiên, câu có thể ở thì hiện tại hoặc quá khứ tùy theo ngữ cảnh.

Sắc thái

'〜を問わず' mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, thông báo, quy định, hoặc các tình huống trang trọng. Trong văn nói hàng ngày, người ta thường dùng '〜に関係なく' hoặc '〜にかかわらず' thay thế.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với '〜を問わず' và '〜にかかわらず'. Về cơ bản, chúng có nghĩa tương tự, nhưng '〜を問わず' thường đi với các danh từ chỉ sự phân loại, còn '〜にかかわらず' linh hoạt hơn.
  • Không dùng '〜を問わず' với các danh từ chỉ một phía (ví dụ: chỉ 'nam giới' mà không có 'nữ giới'). Phải dùng các cặp đối lập hoặc danh từ bao hàm cả hai mặt.

Phân biệt với các trợ từ

'〜を問わず' không phải là trợ từ, nó là một cấu trúc ngữ pháp cố định. Trợ từ 'を' là một phần của cấu trúc, không thể thay thế bằng 'は' hay 'が'.
So sánh với '〜に関係なく': '〜に関係なく' thông dụng hơn trong văn nói, có thể dùng với nhiều danh từ hơn.

Ví dụ minh họa

年齢を問わず、誰でも応募できます。 (Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể ứng tuyển.)
性別を問わず、優秀な人材を募集しています。 (Không phân biệt giới tính, chúng tôi đang tuyển dụng nhân tài xuất sắc.)

1. Dùng sai danh từ

Sai: 天気を問わず、試合は行われます。 (Dùng '天気' - thời tiết, nhưng '天気' không phải là cặp đối lập. Đúng ra phải dùng '晴雨' - nắng mưa.)
Đúng: 晴雨を問わず、試合は行われます。 (Bất kể nắng mưa, trận đấu vẫn diễn ra.)

2. Nhầm lẫn với '〜に関係なく'

Sai: 経験を問わず、誰でも参加できます。 (Trong văn nói, câu này có thể chấp nhận được, nhưng tự nhiên hơn nếu dùng '経験に関係なく'.)
Đúng: 経験に関係なく、誰でも参加できます。

3. Dùng '〜を問わず' với danh từ số ít không đối lập

Sai: 男性を問わず、応募できます。 (Chỉ nói 'nam giới' mà không có 'nữ giới'.)
Đúng: 性別を問わず、応募できます。 (Không phân biệt giới tính.)

4. Sai trật tự từ

Sai: を問わず年齢、誰でも応募できます。 (Đặt 'を問わず' sau danh từ, không phải trước.)
Đúng: 年齢を問わず、誰でも応募できます。

5. Dùng sai thể phủ định

Sai: 年齢を問わないで、誰でも応募できます。 (Dùng '〜を問わないで' là sai; cấu trúc cố định là '〜を問わず'.)
Đúng: 年齢を問わず、誰でも応募できます。

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

年齢を問わず、誰でもこのコンテストに参加できます。

[Nenrei o towazu, dare demo kono kontesuto ni sanka dekimasu.]

Bất kể tuổi tác, ai cũng có thể tham gia cuộc thi này.

2

性別を問わず、優秀な人材を募集しています。

[Seibetsu o towazu, yuushuu na jinzai o boshuu shiteimasu.]

Không phân biệt giới tính, chúng tôi đang tuyển dụng nhân tài xuất sắc.

3

経験を問わず、やる気のある方を歓迎します。

[Keiken o towazu, yaruki no aru kata o kangei shimasu.]

Bất kể kinh nghiệm, chúng tôi hoan nghênh những người có động lực.

4

国籍を問わず、どなたでも応募できます。

[Kokuseki o towazu, donata demo oubo dekimasu.]

Không phân biệt quốc tịch, bất kỳ ai cũng có thể ứng tuyển.

5

昼夜を問わず、工事が行われています。

[Chuuya o towazu, kouji ga okonawareteimasu.]

Bất kể ngày đêm, công trình đang được tiến hành.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

このイベントは、年齢____誰でも参加できます。

#02Trắc nghiệm

「経験____採用する」という意味の文として正しいのはどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「この学校は、国籍を問わずに学生を受け入れている。」

#04Điền từ vào chỗ trống

この会社は、学歴____採用試験を受けることができる。

#05grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể ngày hay đêm, cửa hàng này đều mở cửa.'

#06Trắc nghiệm

「性別____、すべての人が平等に扱われるべきだ。」に入る適切な言葉はどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「この大会は、年齢を問わずに参加できる。」

#08Điền từ vào chỗ trống

このイベントは、年齢____参加できます。

#09Trắc nghiệm

「経験を問わず、やる気のある人を募集します。」の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この学校は、国籍を問わずに、誰でも入学できます。」

#11Điền từ vào chỗ trống

この大会は、性別や年齢____、誰でも参加できます。

#12grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không phân biệt quốc tịch, tất cả mọi người đều có thể tham gia.'

#13Trắc nghiệm

「学歴を問わず、能力のある人を採用します。」の意味に最も近いものはどれですか。

#14Điền từ vào chỗ trống

この店は、曜日____、午前10時から営業しています。

#15Điền từ vào chỗ trống

このイベントは、年齢や性別を____、誰でも参加できます。

#16Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 経験の有無を( )、やる気のある人を募集しています。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この学校は、国籍を問わずに、留学生を受け入れている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bất kể ngày hay đêm, cửa hàng này luôn mở cửa.'

#19Điền từ vào chỗ trống

この会社は、学歴を____、能力のある人を採用する方針だ。

#20Trắc nghiệm

次の文の( )に入る最も適切なものはどれか。 この美術館は、曜日を( )、入場無料です。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜を中心に (N + を中心に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.

N3
〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.

N3
〜をはじめ (N + をはじめ)

Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.

N3
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.

N3
〜を通じて (N + を通じて)

Cấu trúc 'N + を通じて' diễn tả phương tiện, kênh hoặc khoảng thời gian để thực hiện một hành động hoặc đạt được một kết quả. Nó thường được dịch là 'thông qua', 'qua', 'trong suốt'.

N3
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)