Ngữ pháp
N3

〜もかまわず (N/Vる + のもかまわず)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện mà không quan tâm, không để ý đến điều gì đó. Nó mang nghĩa 'bất chấp', 'mặc kệ' và thường dùng để chỉ thái độ phớt lờ hoàn cảnh, quy tắc hay hậu quả.

Công thức & Mẫu câu

2 mẫu
#01
Danh từ+もかまわず

Dùng với danh từ để chỉ điều mà người nói không quan tâm. Ví dụ: 時間もかまわず (bất chấp thời gian).

#02
Động từ thể từ điển+のもかまわず

Dùng với động từ thể từ điển, thêm の để danh từ hóa. Ví dụ: 雨が降るのもかまわず (bất chấp trời mưa).

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N/Vる + のもかまわず

Định nghĩa

「〜もかまわず」là cấu trúc ngữ pháp thể hiện ý nghĩa 'không bận tâm đến', 'bất chấp', 'mặc kệ'. Người nói thực hiện hành động mà không quan tâm đến điều kiện, hoàn cảnh, hoặc hậu quả.

Cách chia

Danh từ: N + もかまわず
Ví dụ: 時間もかまわず (bất chấp thời gian)
Động từ thể từ điển: Vる + のもかまわず
Ví dụ: 雨が降るのもかまわず (bất chấp trời mưa)
Không dùng với tính từ hay thể quá khứ. Cấu trúc này thường đứng trước mệnh đề chính, ngăn cách bằng dấu phẩy hoặc không.

Sắc thái

Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán, nhưng cũng có thể dùng để khen ngợi sự dũng cảm, quyết tâm.
Trong văn nói, có thể dùng với ngữ điệu mạnh.
Trong văn viết, thường xuất hiện trong văn miêu tả, báo chí.

Lưu ý

  • Không dùng với thể て hay thể た.
  • Có thể thay thế 「も」bằng 「を」trong một số trường hợp, nhưng 「も」nhấn mạnh hơn.
  • Thường đi với các danh từ như: 時間, 周り, 他人, 天気, 危険.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển (Vる), không dùng thể て hay thể た.
- Sai: 雨が降ったのもかまわず
- Đúng: 雨が降るのもかまわず
2. Nhầm với 「〜にもかかわらず」: Cấu trúc này dùng với danh từ hoặc mệnh đề, không phải động từ thể từ điển.
- Sai: 雨が降るにもかかわらず (sai ngữ pháp, đúng là 雨が降っているにもかかわらず)
- Đúng: 雨が降るのもかまわず
3. Thiếu trợ từ 「の」khi dùng với động từ: Bắt buộc phải có 「の」trước 「も」.
- Sai: 雨が降るもかまわず
- Đúng: 雨が降るのもかまわず
4. Dùng với tính từ: Không dùng với tính từ đuôi い hay な.
- Sai: 忙しいのもかまわず
- Đúng: 忙しいのをかまわず (dùng cấu trúc khác)
5. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh tích cực nhưng lại mang nghĩa tiêu cực.
- Ví dụ: 彼は危険もかまわず助けた (tích cực: anh ấy bất chấp nguy hiểm để cứu giúp) - đúng.
- Sai: 彼は約束もかまわず来た (tiêu cực: anh ấy mặc kệ lời hứa mà đến) - có thể hiểu sai.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼は周りの目もかまわず、大声で歌った。

[Kare wa mawari no me mo kamawazu, oogoe de utatta.]

Anh ấy mặc kệ ánh mắt của mọi người xung quanh, hát to.

2

彼女は雨が降るのもかまわず、出かけていった。

[Kanojo wa ame ga furu no mo kamawazu, dekakete itta.]

Cô ấy bất chấp trời mưa, vẫn ra ngoài.

3

彼は時間もかまわず、友達と話し続けた。

[Kare wa jikan mo kamawazu, tomodachi to hanashi tsuzuketa.]

Anh ấy mặc kệ thời gian, tiếp tục nói chuyện với bạn.

4

彼らは危険もかまわず、火事の中に飛び込んだ。

[Karera wa kiken mo kamawazu, kaji no naka ni tobikonda.]

Họ bất chấp nguy hiểm, lao vào đám cháy.

5

彼女は親の反対もかまわず、留学を決意した。

[Kanojo wa oya no hantai mo kamawazu, ryuugaku o ketsui shita.]

Cô ấy bất chấp sự phản đối của bố mẹ, quyết định đi du học.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は周りの人に迷惑をかける____、電車の中で大声で電話をしている。

#02Trắc nghiệm

「彼女は雨____、出かけていった。」に入る適切な言葉はどれですか。

#03Điền từ vào chỗ trống

彼は周りの____、自分の意見を主張し続けた。

#04Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は時間もかまわず、夜中に友達を訪ねた。」

#05grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜もかまわず': 'Anh ấy bất chấp việc bị người khác cười, vẫn tiếp tục nói.'

#06Điền từ vào chỗ trống

彼女は周りの人に反対____、自分の夢を追い続けた。

#07Trắc nghiệm

「彼は周りの人に迷惑____、タバコを吸っている。」に入る適切な言葉はどれですか。

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は周りの人の迷惑( )大音量で音楽を聴いている。

#09Trắc nghiệm

彼女は雨が降っている( )外に出かけた。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は周りの人に迷惑をかけるのもかまわず、夜中に大きな声で電話をしている。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy bất chấp nguy hiểm, đã cứu đứa trẻ.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼女は周りの反対( )自分の夢を追い続けた。

#13Trắc nghiệm

彼は疲れている( )、仕事を続けた。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は時間もかまわずに、ゲームをしている。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は周りの人に迷惑をかける____、電車の中で大声で電話をしている。

#16Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女は雨が降っている( )、傘もささずに歩いていた。

#17Sửa lỗi sai

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。 彼は周りの人に迷惑をかけるのもかまわず、夜中に大きな音で音楽を聞いている。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜もかまわず': Anh ấy bất chấp việc bị cảm, vẫn đi chơi dưới trời mưa.

#19Điền từ vào chỗ trống

彼女は周りの目____、派手な服を着て街を歩いた。

#20Trắc nghiệm

次の文の( )に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼は試験に合格する( )、毎日遊んでばかりいる。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜を問わず (N + を問わず)

Cấu trúc này có nghĩa là 'bất kể', 'không phân biệt', dùng để diễn tả rằng một điều gì đó không bị ảnh hưởng bởi yếu tố được đề cập. Nó thường kết hợp với các danh từ chỉ sự khác biệt như giới tính, độ tuổi, quốc tịch, kinh nghiệm, v.v.

N3
〜にもまして (N + にもまして)

Cấu trúc 'にもまして' gắn vào danh từ để diễn tả mức độ, nói rằng một trạng thái/hành động ở hiện tại còn hơn cả cái được nhắc đến trước đó. Thường dùng để so sánh mức độ 'hơn rất nhiều' hoặc 'hơn cả dự đoán', mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn là hội thoại hàng ngày.

N3
〜を中心に (N + を中心に)

Cấu trúc này diễn tả việc lấy một đối tượng làm trung tâm, trọng tâm hoặc chủ đạo cho một hoạt động, sự kiện hay nhóm. Nó thường được dùng để nói về ai đó hoặc cái gì đó là điểm chính, xoay quanh đó mọi thứ khác diễn ra.

N3
〜にひきかえ (N/Thể thường + にひきかえ)

Cấu trúc này diễn tả sự tương phản mạnh mẽ giữa hai sự vật, sự việc hoặc trạng thái, có nghĩa là 'trái ngược hoàn toàn với', 'khác hẳn với'. Nó thường được dùng để so sánh hai đối tượng hoặc hai tình huống đối lập nhau.

N3
〜をはじめ (N + をはじめ)

Cấu trúc này dùng để liệt kê một đại diện tiêu biểu nhất, sau đó gợi ý các đối tượng khác cùng loại. Nó mang nghĩa 'bắt đầu từ...' hoặc '...là điển hình, và còn nhiều cái khác nữa'.

N3
〜ぐらいなら (Vる + ぐらいなら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'nếu chỉ làm việc gì đó (mức độ thấp) thì thà làm việc khác còn hơn', thể hiện sự so sánh giữa hai hành động, trong đó hành động đầu tiên bị đánh giá là không đáng hoặc không hiệu quả, và hành động thứ hai được ưu tiên hơn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)