Ngữ pháp
N3

〜わけだ (Thể thường + わけだ)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả một kết luận hoặc giải thích hợp lý dựa trên những thông tin hoặc tình huống đã được đề cập. Nó thường được dùng để nói rằng một điều gì đó là đương nhiên, hiển nhiên, hoặc có thể hiểu được trong ngữ cảnh.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
Thể thường+わけだ

Cấu trúc cơ bản: gắn わけだ vào cuối câu ở thể thường (động từ, tính từ, danh từ) để diễn tả kết luận hợp lý.

#02
Thể thường+わけです

Dạng lịch sự của わけだ, dùng trong giao tiếp trang trọng hoặc với người trên.

#03
Thể thường+わけである

Dạng văn viết trang trọng, thường dùng trong bài luận, báo cáo.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + わけだ

Định nghĩa

「〜わけだ」là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một kết luận, lý giải, hoặc sự tất yếu dựa trên những căn cứ, lý do đã được nêu ra trước đó. Nó mang nghĩa 'thì ra là', 'hóa ra là', 'đương nhiên là', 'có nghĩa là'.

Chức năng cú pháp

Được gắn vào cuối câu (thể thường) để giải thích hoặc kết luận.
Có thể dùng trong văn nói và văn viết, nhưng trong văn nói thường dùng thể thân mật (わけだ) hoặc lịch sự (わけです).

Cách chia

Động từ: thể thường + わけだ
Nhóm I: 書く → 書くわけだ
Nhóm II: 食べる → 食べるわけだ
Nhóm III: する → するわけだ, 来る → 来るわけだ
Tính từ đuôi -i: thể thường + わけだ (ví dụ: 高い → 高いわけだ)
Tính từ đuôi -na: thân + な + わけだ (ví dụ: 静か → 静かなわけだ)
Danh từ: thân + な/である + わけだ (ví dụ: 学生 → 学生なわけだ / 学生であるわけだ)
Thể lịch sự: わけです (ví dụ: 書くわけです)
Thể phủ định: ないわけだ (ví dụ: 書かないわけだ)
Thể quá khứ: たわけだ (ví dụ: 書いたわけだ)

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: thường dùng わけだ, わけです
Văn viết: có thể dùng わけだ, わけである

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với わけがない (không thể nào) hay わけではない (không hẳn là).
  • Khi dùng với から (bởi vì) hoặc ので (vì), cấu trúc thường là: [lý do] から/ので、[kết luận] わけだ.

Phân biệt trợ từ liên quan

は và が: Khi muốn nhấn mạnh chủ đề, dùng は; khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ, dùng が. Ví dụ: 「彼は日本人だから、日本語が上手なわけだ。」(Anh ấy là người Nhật, nên giỏi tiếng Nhật là đương nhiên.)
に và で: に chỉ điểm đến hoặc thời điểm; で chỉ nơi chốn hành động. Ví dụ: 「ここに住んでいるから、この店を知っているわけだ。」(Vì sống ở đây nên biết cửa hàng này là đương nhiên.)

Sắc thái nâng cao

「〜わけだ」có thể dùng để thể hiện sự đồng tình, xác nhận thông tin, hoặc đưa ra kết luận một cách khách quan. Nó thường đi kèm với các từ như なるほど (ra thế), そうか (à ra vậy).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với わけがない: 「わけがない」có nghĩa là 'không thể nào', trong khi 「わけだ」là 'đương nhiên'.
Sai: 彼は日本人だから、日本語が上手なわけがない。(Anh ấy là người Nhật, không thể nào giỏi tiếng Nhật được.) → Vô lý.
Đúng: 彼は日本人だから、日本語が上手なわけだ。(Anh ấy là người Nhật, nên giỏi tiếng Nhật là đương nhiên.)
2. Nhầm lẫn với わけではない: 「わけではない」có nghĩa là 'không hẳn là', phủ định một phần.
Sai: 彼は日本人だから、日本語が上手なわけではない。(Anh ấy là người Nhật, không hẳn là giỏi tiếng Nhật.) → Mâu thuẫn với lý do.
Đúng: 彼は日本人だが、日本語が上手なわけではない。(Anh ấy là người Nhật, nhưng không hẳn là giỏi tiếng Nhật.)
3. Sai cách chia với tính từ -na và danh từ: Quên thêm な hoặc である.
Sai: 彼は学生わけだ。
Đúng: 彼は学生なわけだ。
4. Dùng sai thể lịch sự: Trong văn nói lịch sự, cần dùng わけです thay vì わけだ.
Sai (với người trên): そういうわけだ。(Đó là lý do.)
Đúng: そういうわけです。(Đó là lý do ạ.)
5. Nhầm lẫn với はずだ: 「はずだ」cũng diễn tả sự phỏng đoán có căn cứ, nhưng 「わけだ」nhấn mạnh kết luận hợp lý hơn là kỳ vọng.
Ví dụ: 彼は日本人だから、日本語が上手なはずだ。(Anh ấy là người Nhật, chắc hẳn giỏi tiếng Nhật.) → Phỏng đoán.
彼は日本人だから、日本語が上手なわけだ。(Anh ấy là người Nhật, nên giỏi tiếng Nhật là đương nhiên.) → Kết luận.

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

彼は10年間日本に住んでいた。だから、日本語が上手なわけだ。

[Kare wa juunenkan Nihon ni sunde ita. Dakara, Nihongo ga jouzu na wake da.]

Anh ấy đã sống ở Nhật 10 năm. Vì vậy, giỏi tiếng Nhật là đương nhiên.

2

毎日練習しているから、上手になるわけだ。

[Mainichi renshuu shite iru kara, jouzu ni naru wake da.]

Vì luyện tập mỗi ngày nên giỏi lên là đương nhiên.

3

彼女は医者なわけだ。だから、健康に詳しい。

[Kanojo wa isha na wake da. Dakara, kenkou ni kuwashii.]

Cô ấy là bác sĩ, hóa ra là vậy. Vì thế, cô ấy rành về sức khỏe.

4

なるほど、そういうわけですか。

[Naruhodo, sou iu wake desu ka.]

Ra thế, hóa ra là vậy à.

5

彼は毎日勉強している。だから、試験に合格したわけだ。

[Kare wa mainichi benkyou shite iru. Dakara, shiken ni goukaku shita wake da.]

Anh ấy học mỗi ngày. Vì vậy, đỗ kỳ thi là đương nhiên.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日10時間勉強している。だから、日本語が上手な____。

#02Trắc nghiệm

A: 「どうして遅刻したんですか。」 B: 「電車が事故で止まった____。」

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本に10年住んでいる。だから、日本語が上手なはずだ。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Vì mưa lớn nên trận đấu đã bị hủy.'

#05Điền từ vào chỗ trống

彼は子供の頃からずっとピアノを練習してきた。だから、ピアノが上手な____。

#06Trắc nghiệm

A: 「彼女は毎日ジムに通っているね。」 B: 「そうだね。だから、体がとても健康な____。」

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日練習している。だから、上手になるわけだ。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日ジムに通っている。____、健康を保っているわけだ。

#09Trắc nghiệm

「彼女は日本に10年住んでいたので、日本語が上手なわけだ。」この文の意味に最も近いものはどれか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日勉強している。だから、成績がいいわけだ。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Việt: 'Anh ấy đã luyện tập piano từ nhỏ. Vì vậy, giỏi piano là điều hiển nhiên.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼女は毎日日本語を勉強している。____、日本語が上手なわけだ。

#13Trắc nghiệm

「彼は医者になるために努力してきた。だから、医者になったわけだ。」この文の意味はどれか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本に3年いた。だから、日本語が話せるわけだ。」

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日10時間勉強している。それで、日本語が上手な____。

#16Trắc nghiệm

A: 山田さん、まだ来ないね。B: うん、彼はいつも遅刻するから、今日も遅れる____。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は日本に10年住んでいる。だから、日本語が上手なはずだ。」

#18Điền từ vào chỗ trống

彼は子供の頃からずっとピアノを練習してきた。それで、今ではプロのピアニスト____。

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã học tiếng Nhật 5 năm, vậy nên nói giỏi là điều đương nhiên.'

#20Trắc nghiệm

A: どうして彼女はそんなに怒っているの?B: だって、彼氏に嘘をつかれた____。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N3
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.

N3
〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.

N3
〜わけにはいかない (Vる + わけにはいかない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.

N3
〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.

N3
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.

N3
〜ものだ (hoài niệm/lẽ thường) (Thể thường(quá khứ/hiện tại) + ものだ)

Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)