〜あいだ (N/Vている + あいだ)
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.
Công thức & Mẫu câu
Kết hợp động từ thể ている với あいだ để chỉ 'trong suốt thời gian đang làm gì đó'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Vている + あいだĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Thể lịch sự/thân mật
Văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Phân biệt với あいだに: あいだ chỉ khoảng thời gian liên tục, hành động chính diễn ra suốt; あいだに chỉ một thời điểm trong khoảng thời gian đó.
- Trợ từ は và が: Thường dùng は để nhấn mạnh chủ đề, が để nhấn mạnh chủ ngữ. Ví dụ: 私が寝ているあいだに、母が掃除した (mẹ đã dọn dẹp trong khi tôi ngủ).
- Sắc thái: Nhấn mạnh tính đồng thời và kéo dài.
Lỗi phổ biến
Ví dụ minh họa thực tế
テレビを見ているあいだ、勉強しません。
[Terebi o mite iru aida, benkyou shimasen.]
Trong suốt thời gian xem TV, tôi không học.
母が料理をしているあいだ、私は宿題をしました。
[Haha ga ryouri o shite iru aida, watashi wa shukudai o shimashita.]
Trong suốt thời gian mẹ nấu ăn, tôi đã làm bài tập.
寝ているあいだ、夢を見ました。
[Nete iru aida, yume o mimashita.]
Trong suốt thời gian ngủ, tôi đã thấy mơ.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
母が料理をしている____、私は宿題をしました。
彼が電話をしている____、静かにしていてください。
「日本にいる____、一度富士山に登りたいです。」に入るのはどれですか。
「夏休みの____、毎日泳ぎました。」に入るのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「子供が寝ているあいだに、母は買い物に行きました。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「Trong lúc tôi đang đọc sách, em gái tôi đã ngủ thiếp đi.」
请将以下越南语句子翻译成日语:「Trong suốt thời gian tôi đi vắng, hãy trông nhà giúp tôi.」
母が料理をしている____、テレビを見ていました。
子供が寝ている____、買い物に行きました。
「先生が話しているあいだ、学生は静かにしていました。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「日本にいるあいだに、一度富士山に登りました。」
请将以下句子翻译成日语:「在我旅行期间,天气一直很好。」
彼が電話をしている____、私は本を読んでいました。
「雨が降っているあいだに、家に帰りました。」の正しい解釈はどれですか。
母が料理をしている____、テレビを見てください。
彼が日本に留学している____、一度も連絡がなかった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「子供が寝ているあいだに、母は買い物に行きました。」
请将以下越南语句子翻译成日语: 「在妈妈做饭的时候,我一直在看电视。」
彼女が電話をしている____、急にドアのベルが鳴った。
先生が話している____、学生は静かに聞いていなければならない。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.
Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.
Cấu trúc '〜し〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, đặc điểm hoặc hành động, nhấn mạnh rằng có nhiều yếu tố góp phần. Nó thường mang sắc thái 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'.
Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.
Cấu trúc '〜し' dùng để liệt kê nhiều lý do, hành động hoặc trạng thái, thường mang hàm ý 'vừa... vừa...' hoặc 'không chỉ... mà còn...'. Nó có thể kết nối các mệnh đề đồng đẳng, nhấn mạnh sự tồn tại của nhiều yếu tố cùng lúc.
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.