Ngữ pháp
N4

〜ため(に) (N + の + ため(に))

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.

Công thức & Mẫu câu

1 mẫu
#01
N+の+ため(に)+V

Danh từ chỉ người/vật + の + ため(に) + động từ chỉ hành động. Hành động được thực hiện vì lợi ích của danh từ đó.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

N + の + ため(に)

Định nghĩa

Cấu trúc 'N + の + ため(に)' được dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích. Nó có nghĩa là 'vì ~', 'để ~', hoặc 'vì lợi ích của ~'. Phần 'N' là danh từ chỉ người, vật, hoặc sự việc mà hành động hướng tới.

Chức năng cú pháp

'ため' là danh từ, nên khi kết hợp với danh từ khác cần có 'の'.
'に' có thể thêm vào để nhấn mạnh mục đích, nhưng thường được lược bỏ trong văn nói.
Cấu trúc này đứng trước động từ chỉ hành động, và hành động đó được thực hiện vì mục đích/lợi ích của danh từ.

Cách chia

Với danh từ: N + の + ため(に)
Ví dụ: 家族のため (vì gia đình)
Với động từ (thể từ điển): Vる + ため(に) (dùng cho mục đích, nhưng không phải chủ đề này)
Với tính từ: không dùng trực tiếp; cần chuyển thành danh từ hóa hoặc dùng cấu trúc khác.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Văn nói: thường bỏ 'に', chỉ dùng 'ため'.
Văn viết: có thể dùng 'ために' để trang trọng hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với 'ため' chỉ nguyên nhân (Vì ~ nên). Trong trường hợp đó, 'ため' đi với thể thường của động từ/tính từ/danh từ + な.
  • Cấu trúc này chỉ dùng cho danh từ, không dùng cho động từ (động từ dùng Vる + ため(に) riêng).

Phân biệt với các trợ từ liên quan

'に' chỉ mục đích: thường đi với động từ dạng thể từ điển (Vる + に), như '買い物に行く'.
'ため(に)' nhấn mạnh lợi ích hoặc mục đích mang tính lý tưởng hơn.

Sắc thái nâng cao

Dùng 'ため' thể hiện sự hy sinh hoặc nỗ lực vì ai đó/vật gì đó.
Có thể dùng với 'の' để sở hữu: '私のため' (vì tôi).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 'ため' chỉ nguyên nhân:
- Sai: 病気のため、学校を休んだ。 (Vì bệnh nên nghỉ học) - đây là nguyên nhân, không phải mục đích.
- Đúng (mục đích): 健康のため、運動する。 (Vì sức khỏe, tôi tập thể dục)
2. Dùng sai trợ từ:
- Sai: 家族ために (thiếu の)
- Đúng: 家族のために
3. Dùng với động từ sai cách:
- Sai: 勉強のため、図書館に行く。 (勉強 là động từ, không phải danh từ? Thực ra 勉強 là danh từ nên đúng)
- Nhưng nếu muốn dùng động từ: 勉強するために (Vる + ために)
4. Sắc thái không phù hợp:
- Dùng 'ため' cho mục đích quá nhỏ nhặt có thể nghe không tự nhiên. Ví dụ: トイレのため、立ち上がった。 (Đứng dậy vì nhà vệ sinh) - nên dùng トイレに行くために.

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 子供ため | 子供のため | Thiếu の |
| 国のために戦う | 国のために戦う | Đúng |
| 試験のため、勉強する | 試験のために勉強する | Có thể thêm に |

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

家族のために、一生懸命働きます。

[Kazoku no tame ni, isshoukenmei hatarakimasu.]

Vì gia đình, tôi làm việc chăm chỉ.

2

これはあなたのためのプレゼントです。

[Kore wa anata no tame no purezento desu.]

Đây là món quà dành cho bạn.

3

健康のために、毎日運動しています。

[Kenkou no tame ni, mainichi undou shiteimasu.]

Vì sức khỏe, tôi tập thể dục mỗi ngày.

4

子供のために、おもちゃを買いました。

[Kodomo no tame ni, omocha o kaimashita.]

Tôi đã mua đồ chơi vì con tôi.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

健康の____、毎日運動しています。

#02Điền từ vào chỗ trống

試験に合格する____、一生懸命勉強しています。

#03Trắc nghiệm

家族の____、働いています。

#04Trắc nghiệm

日本語を勉強する____、日本に来ました。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください: 「子供のためで、おもちゃを買いました。」

#06Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください: 「健康のために、毎日走る。」

#07grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「为了考试合格,我努力学习。」

#08Điền từ vào chỗ trống

健康____、毎日運動しています。

#09Trắc nghiệm

試験に合格する____、一生懸命勉強しています。

#10Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください: 「日本語を勉強のため、日本へ行きました。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Vì gia đình, tôi làm việc chăm chỉ.'

#12Điền từ vào chỗ trống

子供____、おもちゃを買いました。

#13Trắc nghiệm

電車に間に合う____、急いで駅に行った。

#14Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください: 「彼女は留学するために、お金を貯めています。」

#15Điền từ vào chỗ trống

健康の____、毎日運動しています。

#16Trắc nghiệm

試験に合格する____、一生懸命勉強しています。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください:家族のための、新しい家を買いました。

#18grammar.types.translation

请将以下句子翻译成日语:为了学习日语,我买了字典。

#19Điền từ vào chỗ trống

子供____ために、おもちゃを買いました。

#20Trắc nghiệm

留学する____、お金を貯めています。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜せいで (N/Thể thường + せいで)

Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.

N4
〜について (N + について)

Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).

N4
〜おかげで (N/Thể thường + おかげで)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.

N4
〜に対して (N + に対して)

Cấu trúc 'N + に対して' diễn tả hành động hoặc thái độ hướng tới một đối tượng cụ thể. Nó thường được dịch là 'đối với', 'về phía', hoặc 'so với' trong tiếng Việt.

N4
〜うちに (Vている/Adj + うちに)

Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.

N4
〜にとって (N + にとって)

Cấu trúc 'N + にとって' dùng để chỉ quan điểm, đánh giá hoặc ảnh hưởng từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Nó thường được dịch là 'đối với...' hoặc 'theo quan điểm của...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)