Ngữ pháp
N4

〜うちに (Vている/Adj + うちに)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Vている+うちに

Trong khi đang làm hành động V, một sự việc khác xảy ra hoặc một hành động khác được thực hiện.

#02
いAdj+うちに

Trong lúc còn ở trạng thái của tính từ, hãy làm gì đó hoặc một sự việc xảy ra.

#03
なAdj+なうちに

Trong lúc còn ở trạng thái của tính từ, hãy làm gì đó hoặc một sự việc xảy ra.

#04
N+のうちに

Trong lúc còn là danh từ đó, hãy làm gì đó hoặc một sự việc xảy ra.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vている/Adj + うちに

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜うちに」 dùng để chỉ một khoảng thời gian hoặc trạng thái đang diễn ra, và trong khoảng thời gian đó, một hành động hoặc sự việc khác xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi', 'trong lúc', 'nhân lúc'.

Cách chia

Động từ thể ている: Vている + うちに (ví dụ: 勉強しているうちに)
Tính từ đuôi い: bỏ い + いうちに (ví dụ: 若いうちに)
Tính từ đuôi な: thân + なうちに (ví dụ: 元気なうちに)
Danh từ + の: N + のうちに (ví dụ: 子供のうちに)

Chức năng

1. Diễn tả 'trong khi đang làm A thì B xảy ra' (B thường là sự thay đổi hoặc hành động bất ngờ).
2. Diễn tả 'nhân lúc còn đang ở trạng thái A, hãy làm B' (lời khuyên, đề nghị).

Lưu ý

  • Không dùng với ý chí của người nói khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi (thường dùng うちに với động từ thể ている).
  • Phân biệt với 間に: 間に dùng với khoảng thời gian xác định, còn うちに dùng với trạng thái hoặc khoảng thời gian không xác định.
  • Trong văn nói thường dùng うちに, văn viết có thể dùng うちは nhưng ít phổ biến hơn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 間に:
- Sai: 夏休みのうちに、旅行に行きました。 (Dùng うちに không sai nhưng 間に tự nhiên hơn vì thời gian xác định)
- Đúng: 夏休みの間に、旅行に行きました。
2. Dùng sai thể động từ:
- Sai: 勉強するうちに、眠くなりました。 (Dùng thể từ điển không đúng, cần thể ている)
- Đúng: 勉強しているうちに、眠くなりました。
3. Dùng với ý chí không phù hợp:
- Sai: テレビを見ているうちに、宿題をします。 (Hành động chính có ý chí, nên dùng ながら)
- Đúng: テレビを見ながら、宿題をします。

Ví dụ minh họa thực tế

4 ví dụ
1

テレビを見ているうちに、眠くなりました。

[Terebi o mite iru uchi ni, nemuku narimashita.]

Trong khi đang xem tivi, tôi đã buồn ngủ.

2

若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいいです。

[Wakai uchi ni, iroiro na keiken o shita hou ga ii desu.]

Nên trải nghiệm nhiều thứ khi còn trẻ.

3

元気なうちに、旅行に行きたいです。

[Genki na uchi ni, ryokou ni ikitai desu.]

Tôi muốn đi du lịch khi còn khỏe.

4

子供のうちに、たくさん本を読んでください。

[Kodomo no uchi ni, takusan hon o yonde kudasai.]

Hãy đọc nhiều sách khi còn là trẻ con.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

子供が寝て____うちに、掃除をしてしまおう。

#02Trắc nghiệm

「若いうちに」の使い方として正しいのはどれですか。

#03Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「温かい(A)うちに(B)、どうぞ(C)お食べ(D)ください。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hãy đọc cuốn sách này trong khi còn nhớ.'

#05Điền từ vào chỗ trống

母が料理をしている____、テレビを見ていました。

#06Trắc nghiệm

「元気なうちに」の意味に最も近いものはどれですか。

#07Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。「日本に(A)いる(B)うちに(C)、富士山に登りたい(D)です。」

#08Điền từ vào chỗ trống

母が料理をしている____、テレビを見てください。

#09Trắc nghiệm

「若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい。」の意味はどれですか。

#10Sửa lỗi sai

次の文の誤りを選んでください。「熱いうちに、食べるうちに、美味しいです。」

#11grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「趁还年轻,多学点东西吧。」

#12Điền từ vào chỗ trống

子供が寝ている____、掃除をしてしまいましょう。

#13Trắc nghiệm

「寒くないうちに、散歩に行こう。」の正しい解釈はどれですか。

#14Sửa lỗi sai

次の文の誤りを選んでください。「元気なうちに、旅行するうちに、楽しんでください。」

#15Điền từ vào chỗ trống

母が料理をしている____、テレビを見てください。

#16Trắc nghiệm

「若いうちに、いろいろな経験をしたほうがいい」の「うちに」の使い方として正しいのはどれですか。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。「熱があるうちに、無理をして仕事を続けたら、病気が悪化した。」

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「趁着还年轻,请多学习。」

#19Điền từ vào chỗ trống

電車が込んでいる____、席を譲ってあげましょう。

#20Trắc nghiệm

「子供が寝ているうちに、掃除をしてしまおう」の「うちに」と同じ使い方の文はどれですか。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜あいだに (N/Vている + あいだに)

Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.

N4
〜おかげで (N/Thể thường + おかげで)

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.

N4
〜あいだ (N/Vている + あいだ)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.

N4
〜せいで (N/Thể thường + せいで)

Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.

N4
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc '〜たびに' diễn tả rằng mỗi khi thực hiện hành động A thì luôn xảy ra kết quả B. Nó mang nghĩa 'mỗi khi... thì...' và thường dùng với các sự kiện lặp lại.

N4
〜ため(に) (N + の + ため(に))

Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)