〜おかげで (N/Thể thường + おかげで)
Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả tốt, mang sắc thái biết ơn hoặc đánh giá tích cực. Nó tương đương với 'nhờ có...' trong tiếng Việt.
Công thức & Mẫu câu
Dùng với danh từ chỉ người, vật, sự việc. Ví dụ: あなたのおかげで (nhờ bạn).
Dùng với động từ ở thể từ điển, thể た, thể ない, thể なかった. Ví dụ: 教えてくれたおかげで (nhờ đã chỉ cho tôi).
Dùng với tính từ đuôi い ở thể khẳng định/phủ định, quá khứ/hiện tại. Ví dụ: 安かったおかげで (nhờ rẻ).
Dùng với tính từ đuôi な, thêm な trước おかげで. Ví dụ: 便利なおかげで (nhờ tiện lợi).
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
N/Thể thường + おかげでĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán, hay ý chí.
- Có thể dùng với thể lịch sự (ます/です) nhưng ít phổ biến hơn.
Lỗi thường gặp
Ví dụ minh họa thực tế
先生のおかげで、日本語が上手になりました。
[Sensei no okage de, nihongo ga jouzu ni narimashita.]
Nhờ thầy/cô giáo mà tôi đã giỏi tiếng Nhật lên.
毎日練習したおかげで、試合に勝てました。
[Mainichi renshuu shita okage de, shiai ni kakemashita.]
Nhờ luyện tập mỗi ngày mà tôi đã thắng trận đấu.
天気がよかったおかげで、ピクニックが楽しかったです。
[Tenki ga yokatta okage de, pikunikku ga tanoshikatta desu.]
Nhờ thời tiết tốt mà buổi dã ngoại đã vui vẻ.
この薬のおかげで、病気が治りました。
[Kono kusuri no okage de, byouki ga naorimashita.]
Nhờ loại thuốc này mà bệnh đã khỏi.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
先生の( )、N3に合格できました。
薬を飲んだ( )、熱が下がりました。
「友達が手伝ってくれたおかげで、早く終わりました。」の意味はどれですか。
「新しい薬のおかげで、病気が治りました。」の「おかげで」を正しく使った文はどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「天気がいいおかげで、散歩に行けました。」
请将以下越南语句子翻译成日语:「Nhờ có bạn giúp đỡ nên tôi đã hoàn thành được báo cáo.」
彼の( )、私たちは無事に駅に着きました。
先生の___、N3に合格できました。
天気がよかった___、楽しいピクニックができました。
「友達が助けてくれたおかげで、引っ越しが早く終わりました。」の意味はどれですか。
次の文の間違っているところはどこですか。「彼が来たおかげで、パーティーが楽しかった。」
请将以下句子翻译成日语:"多亏了你的帮助,我完成了工作。"
新しい薬の___、病気が治りました。
「彼のおかげで、私たちは助かりました。」の「おかげで」を「せいで」に変えると、意味はどう変わりますか。
先生の親切な指導のおかげで、日本語が上手に____。
友達が手伝ってくれたおかげで、仕事が早く終わった。この文の「おかげで」の使い方として正しいのはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「医者に(A. 診てもらった)おかげで、(B. 病気が)(C. 治りました)(D. ありがとうございました)。」
请将以下越南语句子翻译成日语: Nhờ có bác sĩ chữa trị, tôi đã khỏi bệnh.
新しい薬の____、長年苦しんだアレルギーが治った。
「先輩のアドバイスのおかげで、試験に合格できました。」この文の「おかげで」を「せいで」に変えると、意味はどう変わりますか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này diễn tả 'trong khi đang làm gì đó' hoặc 'trong lúc còn đang ở trạng thái nào đó', nhấn mạnh việc tận dụng khoảng thời gian đó để làm một hành động khác hoặc một sự việc xảy ra.
Cấu trúc '〜せいで' dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến kết quả tiêu cực, không mong muốn. Nó thường mang sắc thái đổ lỗi hoặc trách móc, thể hiện rằng người nói cho rằng một sự việc xấu xảy ra là do một yếu tố nào đó.
Cấu trúc '〜あいだに' diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra trong khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái khác đang diễn ra. Nó nhấn mạnh rằng hành động thứ hai được thực hiện hoặc xảy ra trong suốt khoảng thời gian của hành động thứ nhất.
Cấu trúc 'N + の + ため(に)' diễn tả mục đích hoặc lợi ích của hành động. Nó có nghĩa là 'vì lợi ích của ~' hoặc 'để cho ~'. Thường dùng khi hành động được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho ai đó hoặc vì một mục đích cụ thể.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái diễn ra trong suốt khoảng thời gian mà một hành động hoặc sự việc khác đang xảy ra. Nó thường được dịch là 'trong khi' hoặc 'suốt thời gian'.
Cấu trúc 'N + について' dùng để chỉ chủ đề hoặc nội dung của hành động nói, nghĩ, viết, tìm hiểu, v.v. Nó tương đương với 'về' trong tiếng Việt. Thường kết hợp với các động từ như 話す (nói), 考える (nghĩ), 書く (viết), 調べる (tra cứu).