Ngữ pháp
N4

〜ことになっている (Vる/Vない + ことになっている)

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Vる+ことになっている

Diễn tả quy tắc, quy định, lịch trình rằng ai đó làm gì.

#02
Vない+ことになっている

Diễn tả quy tắc, quy định rằng ai đó không làm gì.

#03
N / なA+ということになっている

Dùng với danh từ hoặc tính từ đuôi -na (thêm な) để diễn tả quy tắc, quy định về trạng thái.

#04
いA+ことになっている

Dùng với tính từ đuôi -i (giữ nguyên dạng từ điển) để diễn tả quy tắc, quy định về tính chất.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Vる/Vない + ことになっている

Định nghĩa

「〜ことになっている」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập từ trước. Nó nhấn mạnh rằng sự việc đó là một phần của kế hoạch hoặc quy tắc chung, không phải do ý muốn cá nhân tại thời điểm nói.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể từ điển (Vる) hoặc thể phủ định (Vない) của động từ, sau đó thêm 「ことになっている」. Động từ được chia theo các nhóm:
Nhóm I (Godan): 書く → 書くことになっている / 書かないことになっている
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べることになっている / 食べないことになっている
Nhóm III (Bất quy tắc): する → することになっている / しないことになっている; 来る → 来ることになっている / 来ないことになっている
Đối với tính từ và danh từ, cấu trúc này không trực tiếp kết hợp; thay vào đó, dùng 「〜ということになっている」với danh từ hoặc tính từ đuôi -na (thêm な), hoặc dạng い của tính từ đuôi -i.

Cách dùng

Diễn tả quy tắc xã hội, công ty, trường học: 日本では、車は左側を走ることになっている。 (Ở Nhật, ô tô phải chạy bên trái.)
Diễn tả lịch trình, kế hoạch: 来週、会議があることになっている。 (Dự kiến tuần sau có cuộc họp.)
Diễn tả thông lệ, tập quán: この会社では、毎朝朝礼をすることになっている。 (Công ty này có thông lệ họp buổi sáng mỗi ngày.)

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜ことにしている」, diễn tả quyết định cá nhân, chủ quan. Ví dụ: 毎日ジョギングをすることにしている。 (Tôi quyết định chạy bộ mỗi ngày.)
  • Có thể dùng thể quá khứ 「〜ことになっていた」để diễn tả quy tắc đã từng có nhưng hiện tại không còn.
  • Trong văn nói, thường dùng thể thân mật 「〜ことになってる」.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜ことにしている」:
Sai: 毎日、日本語を勉強することになっている。 (Nếu là quyết định cá nhân thì sai)
Đúng: 毎日、日本語を勉強することにしている。 (Tôi quyết định học tiếng Nhật mỗi ngày)
Đúng: 学校では、毎日日本語を勉強することになっている。 (Ở trường, quy định là học tiếng Nhật mỗi ngày)
2. Sai thể động từ:
Sai: 明日、会議があることになっている。 (Dùng thể ます)
Đúng: 明日、会議があることになっている。 (Dùng thể từ điển ある)
3. Dùng sai trợ từ:
Sai: 日本では、車は左側を走ることにしている。 (Nhầm với quyết định cá nhân)
Đúng: 日本では、車は左側を走ることになっている。 (Quy tắc chung)
4. Quên こと khi dùng với danh từ/tính từ:
Sai: 彼は学生になっている。 (Nghĩa khác: Anh ấy đã trở thành sinh viên)
Đúng: 彼は学生ということになっている。 (Quy định là anh ấy là sinh viên)

Ví dụ minh họa thực tế

5 ví dụ
1

この学校では、制服を着ることになっています。

[Kono gakkou dewa, seifuku o kiru koto ni natteimasu.]

Ở trường này, quy định là mặc đồng phục.

2

会議は午後2時から始まることになっています。

[Kaigi wa gogo ni-ji kara hajimaru koto ni natteimasu.]

Cuộc họp dự kiến bắt đầu từ 2 giờ chiều.

3

ここでは、タバコを吸わないことになっています。

[Koko dewa, tabako o suwanai koto ni natteimasu.]

Ở đây, quy định là không hút thuốc.

4

彼は来月、日本へ出張することになっています。

[Kare wa raigetsu, Nihon e shucchou suru koto ni natteimasu.]

Anh ấy dự kiến sẽ đi công tác Nhật Bản vào tháng sau.

5

この部屋は禁煙ということになっています。

[Kono heya wa kin'en to iu koto ni natteimasu.]

Phòng này được quy định là cấm hút thuốc.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

来週の会議は、田中さんが司会を____ことになっています。

#02Trắc nghiệm

この学校では、生徒は制服を着る____。

#03Điền từ vào chỗ trống

明日のパーティーには、山田さんも____ことになっています。

#04Trắc nghiệm

この部屋では、タバコを吸ってはいけない____。

#05Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選んでください。 「来月から新しいプロジェクトを始めることにしています。」

#06grammar.types.translation

次の文を日本語に訳してください。 「根據規定,考試時不能使用手機。」

#07Điền từ vào chỗ trống

このアパートでは、ペットを____ことになっています。

#08Điền từ vào chỗ trống

明日の会議は10時から始まる____。

#09Điền từ vào chỗ trống

この学校では、制服を着る____。

#10Trắc nghiệm

来月から新しいプロジェクトが始まる____。

#11Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください: このレストランでは、予約しないと入れないことになっている。

#12Sửa lỗi sai

次の文の間違いを選んでください: 明日のパーティーは、6時から始まることにしている。

#13grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Theo quy định, chúng tôi phải đeo thẻ tên.'

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã quyết định sẽ không ăn đồ ngọt.'

#15Điền từ vào chỗ trống

来週の会議は、田中さんが司会を____ことになっています。

#16Trắc nghiệm

この部屋では、タバコを____ことになっています。

#17Sửa lỗi sai

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「明日のパーティーは、午後6時から始まることにしています。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Theo quy định, chúng tôi phải đeo phù hiệu trong tòa nhà này.'

#19Điền từ vào chỗ trống

今度の日曜日、友達とキャンプに____ことになっています。

#20Trắc nghiệm

学校の規則で、生徒は携帯電話を教室に____ことになっています。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N4
〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.

N4
〜つもりだった (Vる + つもりだった)

Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.

N4
〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.

N4
〜つもりはない (Vる + つもりはない)

Cấu trúc này diễn tả ý định phủ định mạnh mẽ của người nói, nghĩa là 'không có ý định làm gì đó'. Nó thường được dùng để phủ nhận một hành động mà người khác nghĩ rằng bạn sẽ làm hoặc để nhấn mạnh rằng bạn không hề có kế hoạch thực hiện việc đó.

N4
〜ばよかった (Vば + よかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').

N4
〜たがる (Vたい(bỏい) + がる)

Cấu trúc '〜たがる' dùng để diễn tả người khác muốn làm gì đó, thể hiện qua hành vi hoặc lời nói của họ. Nó được hình thành bằng cách bỏ 'い' của thể 'たい' và thêm 'がる'. Khác với 'たい' chỉ dùng cho ngôi thứ nhất, 'たがる' dùng cho ngôi thứ hai và thứ ba.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)