〜ばよかった (Vば + よかった)
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').
Công thức & Mẫu câu
Công thức cơ bản: Động từ chia thể điều kiện 'ば' + 'よかった' (quá khứ của 'いい').
Thêm 'です' để tạo thể lịch sự.
Thêm 'のに' để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc trách móc.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Structure
Vば + よかったĐịnh nghĩa
Động từ
Tính từ và danh từ
Cách dùng
Lưu ý
- Chỉ dùng cho quá khứ. Không dùng cho hiện tại hay tương lai.
- Không nhầm với '〜ばいい' (đưa ra gợi ý).
- Thường đi kèm với trợ từ 'が' hoặc 'けど' để nối với câu sau: '〜ばよかったんだけど'.
Phân biệt
Sắc thái
1. Chia sai thể điều kiện
2. Dùng cho hiện tại/tương lai
3. Nhầm với '〜ばいい'
4. Dùng sai trợ từ
5. Quên chia 'よかった' thành quá khứ
Ví dụ minh họa thực tế
もっと勉強すればよかった。
[Motto benkyou sureba yokatta.]
Giá như tôi học nhiều hơn thì tốt biết mấy.
あの時、電話すればよかったです。
[Ano toki, denwa sureba yokatta desu.]
Giá như lúc đó tôi gọi điện thì tốt biết mấy.
もっと早く起きればよかったのに。
[Motto hayaku okireba yokatta noni.]
Giá như tôi dậy sớm hơn thì tốt biết mấy (mà tôi đã không làm).
彼に話せばよかった。
[Kare ni hanaseba yokatta.]
Giá như tôi đã nói chuyện với anh ấy thì tốt biết mấy.
あのレストランに行けばよかったなあ。
[Ano resutoran ni ikeba yokatta naa.]
Giá như tôi đã đến nhà hàng đó thì tốt biết mấy.
Luyện tập củng cố
20 bài tập
昨日、もっと早く____よかった。
あの時、彼に本当のことを____よかった。
「もっと勉強すればよかった」の意味はどれですか。
「あの時、電話すればよかった」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:もっと早く来たらよかった。
次の文の間違いを指摘してください:あの時、もっと食べればいい。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Đáng lẽ tôi nên mua nó.'
電車が遅れてしまって、もっと早く家を出____。
つい怒って言ってしまった。あんなことを言わ____。
試験に落ちてしまった。もっと____。
次のうち、『しなかったことを後悔する』という意味で使われているのはどれ?
次の文の誤りを正しい表現に直しなさい:'お腹が空いたから、もっと食べなければよかった。'
Hãy dịch sang tiếng Nhật: Tôi ước hồi trước đã học tiếng Nhật sớm hơn.
映画のチケットが売り切れていた。もっと早く買って____。
もっと早く起きれ____よかったのに、電車に遅れてしまった。
「あの時、もっと勉強しておけばよかった。」の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「もっと早く電話をすればよかったら、彼に会えたのに。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lẽ ra tôi nên mua vé trước.'
あの時、彼に本当のことを言え____よかった。
「もっと練習しておけばよかった。」の文型と同じ使い方をしている文はどれですか。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.
Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.
Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.
Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.
Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.