Ngữ pháp
N5

〜と思います (Thể thường + と思います)

Ý nghĩa & Bản chất

Mẫu câu dùng để diễn đạt ý kiến, suy nghĩ hoặc phỏng đoán của người nói. Động từ, tính từ, danh từ đứng trước と思います ở thể thường (plain form).

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
Động từ thể thường+と思います

Dùng với động từ ở các dạng: từ điển, ない, た, なかった.

#02
Tính từ い thể thường+と思います

Bỏ です, giữ nguyên thể thường của tính từ い.

#03
Tính từ な thể thường+だ+と思います

Thêm だ ở hiện tại khẳng định; các thể khác giữ nguyên.

#04
Danh từ thể thường+だ+と思います

Thêm だ ở hiện tại khẳng định; các thể khác giữ nguyên.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Structure

Thể thường + と思います

Định nghĩa

Mẫu câu 〜と思います (to omoimasu) có nghĩa là "tôi nghĩ rằng...", dùng để trình bày suy nghĩ, ý kiến, phỏng đoán của người nói một cách khiêm tốn.

Cách chia động từ

Nhóm I (Godan): 書く → 書くと思います, 書かないと思います, 書いたと思います, 書かなかったと思います
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べると思います, 食べないと思います, 食べたと思います, 食べなかったと思います
Nhóm III (Bất quy tắc): する → すると思います, しないと思います, したと思います, しなかったと思います; 来る → 来ると思います, 来ないと思います, 来たと思います, 来なかったと思います

Sắc thái

Lịch sự: と思います là dạng lịch sự (masu). Trong văn nói thân mật có thể dùng と思う (to omou).
Khiêm tốn: Dùng để giảm nhẹ tính khẳng định, thể hiện sự dè dặt.
Chủ ngữ: Thường là ngôi thứ nhất (tôi). Khi muốn nói về người khác, dùng と思っています (to omotteimasu) hoặc と思った (to omotta).
Phân biệt với 〜でしょう: 〜でしょう diễn tả phỏng đoán mạnh hơn, gần như chắc chắn; 〜と思います mang tính chủ quan và khiêm tốn hơn.
Trợ từ: Trước と思います thường dùng と (trích dẫn). Chủ đề có thể dùng は hoặc が tùy ngữ cảnh.

Lưu ý

  • Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước と思います. Phải dùng thể thường.
  • Với tính từ な và danh từ, phải thêm だ ở thể khẳng định hiện tại. Ví dụ: 静かだと思います (không phải 静かと思います).
  • Trong văn nói, đôi khi lược bỏ と, nhưng trong văn viết chuẩn thì cần có.

Lỗi thường gặp

1. Dùng thể lịch sự trước と思います: Sai vì trước と phải là thể thường.
- Sai: 行きますと思います
- Đúng: 行くと思います
2. Quên だ với danh từ/tính từ な:
- Sai: 学生と思います
- Đúng: 学生だと思います
- Sai: 静かと思います
- Đúng: 静かだと思います
3. Nhầm lẫn với 〜でしょう: 〜でしょう dùng khi suy luận có căn cứ, 〜と思います dùng cho ý kiến cá nhân.
4. Dùng sai chủ ngữ: Với ngôi thứ ba, cần dùng と思っています hoặc と思った.
- Sai: 彼は行くと思います (nếu không có ngữ cảnh đặc biệt)
- Đúng: 彼は行くと思っています
5. Nhầm trợ từ と với を: と là trợ từ trích dẫn, không thể thay bằng を.
- Sai: 彼女を先生だと思います
- Đúng: 彼女は先生だと思います
6. Thiếu と trong văn viết: Trong văn nói thân mật có thể bỏ と, nhưng trong văn viết chuẩn cần có.

Cách tránh

Luôn kiểm tra động từ/tính từ/danh từ trước と có ở thể thường không.
Ghi nhớ: danh từ và tính từ な cần thêm だ ở hiện tại khẳng định.
Phân biệt rõ: と思います (ý kiến cá nhân) vs でしょう (phỏng đoán).

Ví dụ minh họa thực tế

7 ví dụ
1

明日は雨が降ると思います。

[Ashita wa ame ga furu to omoimasu.]

Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.

2

この料理は美味しいと思います。

[Kono ryouri wa oishii to omoimasu.]

Tôi nghĩ món ăn này ngon.

3

彼女はきれいだと思います。

[Kanojo wa kirei da to omoimasu.]

Tôi nghĩ cô ấy đẹp.

4

田中さんは先生だと思います。

[Tanaka-san wa sensei da to omoimasu.]

Tôi nghĩ anh Tanaka là giáo viên.

5

彼は来ないと思います。

[Kare wa konai to omoimasu.]

Tôi nghĩ anh ấy sẽ không đến.

6

昨日の試験は難しかったと思います。

[Kinou no shiken wa muzukashikatta to omoimasu.]

Tôi nghĩ bài thi hôm qua khó.

7

彼は学生ではなかったと思います。

[Kare wa gakusei dewa nakatta to omoimasu.]

Tôi nghĩ anh ấy đã không phải là sinh viên.

Luyện tập củng cố

20 bài tập

Đã làm: 0/20 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

彼は明日日本へ行く____と思います。

#02Trắc nghiệm

「彼女は来ないと思います。」Câu này có nghĩa là gì?

#03Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「彼は学生だと思います。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.'

#05Điền từ vào chỗ trống

彼女はその映画を____と思います。

#06Trắc nghiệm

「彼は日本人ではないと思います。」Câu này có nghĩa là gì?

#07Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「私は彼が来るとを思います。」

#08Điền từ vào chỗ trống

彼は明日来る____と思います。

#09Trắc nghiệm

「彼女は日本人だと思います。」Câu này có nghĩa là gì?

#10Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は彼が学生だと思います。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.'

#12Điền từ vào chỗ trống

彼女は来ない____と思います。

#13Trắc nghiệm

「彼は先生だと思いますか。」Câu này có nghĩa là gì?

#14Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 私は明日雨が降るとを思います。

#15Điền từ vào chỗ trống

彼は毎日ジョギングを____と思います。

#16Trắc nghiệm

____ 彼女はもう帰ったと思います。

#17Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は学生だと思います。

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ không mưa.'

#19Điền từ vào chỗ trống

彼は日本語が上手____と思います。

#20Trắc nghiệm

____ 彼は来ないと思います。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
N5
もう〜ました (もう + Vました)

Cấu trúc 'もう + Vました' dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành, thường mang nghĩa 'đã... rồi'. Nó nhấn mạnh trạng thái hoàn tất của hành động tính đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nào đó trong quá khứ.

N5
〜てすみません (Vて + すみません)

Dùng để xin lỗi về một hành động đã thực hiện hoặc sắp thực hiện. Cấu trúc này kết hợp động từ ở dạng て với すみません, mang nghĩa 'Xin lỗi vì đã làm gì đó'.

N5
まだ〜ていません (まだ + Vて + いません)

Diễn tả một hành động hoặc trạng thái chưa xảy ra hoặc chưa hoàn thành tại thời điểm nói. Cấu trúc này dùng để phủ định sự hoàn thành của hành động, nhấn mạnh rằng hành động vẫn chưa được thực hiện.

N5
〜ほうがいいです (Vた/Vない + ほうがいいです)

Mẫu câu này dùng để đưa ra lời khuyên hoặc gợi ý rằng một hành động nào đó nên hoặc không nên thực hiện. Cấu trúc gồm động từ ở thể た (đã làm) hoặc thể ない (không làm) kết hợp với ほうがいいです.

N5
〜は〜が、〜は〜 (N1は Adj/V が、N2は Adj/V)

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc đối lập hai chủ thể (N1 và N2) về một tính chất hoặc hành động. Nó có nghĩa là 'N1 thì ..., nhưng N2 thì ...'. Thường dùng để nêu sự tương phản giữa hai đối tượng.

N5
どのぐらい/どれぐらい (どのぐらい + Câu hỏi)

どのぐらい (hoặc どれぐらい) là từ để hỏi về mức độ, số lượng, khoảng thời gian hoặc kích thước. Nó thường được dùng trong câu hỏi với ý nghĩa "bao nhiêu", "bao lâu", "đến mức nào". Cấu trúc cơ bản: どのぐらい + ですか hoặc どのぐらい + động từ thể ますか.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)