〜にあって (N + にあって)
Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.
句型公式與句式
Trong hoàn cảnh/điều kiện N, (thường nhấn mạnh sự đối lập hoặc nỗ lực)
Dù trong hoàn cảnh N, (vẫn...)
Chính trong hoàn cảnh N, (mới...)
語法詳解與用法分析
Structure
N + にあってĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Lưu ý đặc biệt
- 'にあって' thường đi với các danh từ như '状況' (tình huống), '環境' (môi trường), '時代' (thời đại), '危機' (khủng hoảng), '困難' (khó khăn).
- Không nhầm với 'にあたって' (nhân dịp) hay 'において' (tại, trong).
- Sắc thái: Nhấn mạnh sự đối lập giữa hoàn cảnh khắc nghiệt và hành động tích cực.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Các mẫu câu mở rộng
Ví dụ chi tiết
Lỗi phổ biến
典型實用例句
この不況の時代にあって、多くの企業が倒産の危機に直面している。
[Kono fukyō no jidai ni atte, ōku no kigyō ga tōsan no kiki ni chokumen shite iru.]
Trong thời đại suy thoái này, nhiều doanh nghiệp đang đối mặt với nguy cơ phá sản.
彼は厳しい環境にあっても、夢を追い続けた。
[Kare wa kibishī kankyō ni atte mo, yume o oitsuzuketa.]
Dù trong môi trường khắc nghiệt, anh ấy vẫn tiếp tục theo đuổi ước mơ.
危機にあってこそ、真のリーダーシップが発揮される。
[Kiki ni atte koso, shin no rīdāshippu ga hakki sareru.]
Chính trong khủng hoảng, khả năng lãnh đạo thực sự mới được phát huy.
鞏固練習
20 道練習題
この不況の____、多くの企業が倒産した。
戦時中という異常な状況____、彼は冷静さを失わなかった。
「厳しい経済状況にあって、私たちは協力し合わなければならない。」の「にあって」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「厳しい競争社会(A)にあって、(B)生き残るためには、(C)常に新しい技術を(D)習得する必要がある。」
「在如此困难的情况下,他依然没有放弃希望。」を日本語に訳しなさい。
非常事態____、冷静な判断が求められる。
「現代社会にあって、ストレスを感じない人はいないだろう。」の「にあって」と同じ使い方の文はどれか。
不況の最中___、彼は新しい事業を立ち上げた。
厳しい環境___、彼女は研究を続けた。
戦時中___、人々は必死に生き抜こうとした。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「非常時にあたって、冷静さを保つことが重要だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「困難な状況において、彼は諦めなかった。」
「在如此严峻的形势下,他依然没有放弃。」を日本語に訳しなさい。
社長という立場___、彼は常に会社の利益を考えなければならない。
この不況の時代____、多くの企業が生き残りをかけて努力している。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 厳しい競争社会____、彼は常に新しい挑戦を続けている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は困難な状況にあって、決して希望を失わなかった。
次の文を日本語に訳しなさい。 在和平时代,人们往往忘记战争的悲惨。
このような非常時____、冷静な判断が求められる。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 新たなリーダー____、チームは一丸となって目標に向かっている。
同級別相關語法點
Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.
Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.
Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.
Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.
Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.