Ngữ pháp
N1

〜ながらの (N + ながらの + N)

核心釋義與用法

Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N1+ながらの+N2

N1 là danh từ chỉ trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, N2 là danh từ chịu ảnh hưởng. Cấu trúc này bổ nghĩa cho N2, nghĩa là 'N2 trong khi vẫn là N1'.

語法詳解與用法分析

Structure

N + ながらの + N

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + ながらの + N」 là một biến thể của 「〜ながら」, nhưng được dùng như một liên từ kết nối hai danh từ. Nó diễn tả rằng danh từ thứ hai tồn tại hoặc xảy ra trong khi danh từ thứ nhất vẫn được duy trì. Thường mang nghĩa 'với...', 'trong khi vẫn là...', hoặc 'vẫn giữ nguyên...'.

Chức năng cú pháp

Đây là một cụm danh từ, trong đó 「ながらの」 đóng vai trò như một trợ từ liên kết.
Không thể chia động từ hay tính từ; chỉ kết hợp với danh từ.
Thường đứng trước danh từ chính để bổ nghĩa.

Cách dùng

Dùng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn khi một sự việc khác xảy ra.
Thường xuất hiện trong văn viết, văn nói trang trọng, hoặc các câu thành ngữ.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「〜ながら」 (dùng với động từ) vì 「ながらの」 chỉ dùng với danh từ.
  • Có thể thay thế bằng 「〜のままの」 trong một số trường hợp, nhưng 「ながらの」 mang sắc thái đồng thời hơn là 'giữ nguyên trạng thái'.

Phân biệt với 「〜ながら」

「〜ながら」: Động từ thể ます bỏ ます + ながら (ví dụ: 歩きながら).
「ながらの」: Danh từ + ながらの + Danh từ (ví dụ: 昔ながらの).

Sắc thái nâng cao

Thể hiện sự liên tục, bền bỉ của trạng thái.
Thường dùng trong các cụm cố định như 「昔ながらの」 (truyền thống), 「生まれながらの」 (bẩm sinh).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「〜ながら」 động từ: Người học thường viết 「歩きながらの道」 thay vì 「歩きながら道」. Sai vì 「ながらの」 chỉ dùng với danh từ, không dùng với động từ.
- Sai: 歩きながらの道
- Đúng: 歩きながら道を歩く (dùng 「〜ながら」)
2. Dùng sai danh từ: Một số danh từ không phù hợp vì không mang tính trạng thái.
- Sai: 本ながらの机 (cái bàn vẫn là cuốn sách? Vô nghĩa)
- Đúng: 昔ながらの家 (ngôi nhà truyền thống)
3. Thiếu 「の」: Quên thêm 「の」 sau 「ながら」.
- Sai: 昔ながら家
- Đúng: 昔ながらの家
4. Dùng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này trang trọng, không phù hợp với hội thoại hàng ngày.
- Không tự nhiên: 昨日ながらの天気だね。
- Tự nhiên hơn: 昨日と同じ天気だね。

Bảng so sánh

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 歩きながらの道 | 歩きながら道を歩く | 「ながらの」 không dùng với động từ |
| 本ながらの机 | 本のような机 | Không phải trạng thái |
| 昔ながら家 | 昔ながらの家 | Thiếu 「の」 |

典型實用例句

4 個例句
1

昔ながらの伝統を守り続けている。

[Mukashinagara no dentō o mamoritsuzukete iru.]

Họ tiếp tục bảo vệ truyền thống vốn có từ xa xưa.

2

生まれながらの才能を持っている。

[Umarenagara no sainō o motte iru.]

Anh ấy có tài năng bẩm sinh.

3

彼は涙ながらの別れを告げた。

[Kare wa namidanagara no wakare o tsugeta.]

Anh ấy nói lời chia tay trong nước mắt.

4

休みながらの仕事は効率が悪い。

[Yasuminagara no shigoto wa kōritsu ga warui.]

Làm việc mà vẫn nghỉ ngơi thì hiệu quả kém.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は____の笑顔で挨拶した。

#02單項選擇

「持ち前の」と「生まれながらの」の違いとして正しいのはどれか。

#03病句修改

次の文の誤りを指摘せよ:彼は生まれながらのリーダーシップを持っている。

#04grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:'他拥有天生的音乐才能。'

#05選詞填空

彼女は____の美貌で知られている。

#06單項選擇

「生まれながらの才能」の意味に最も近いのはどれか。

#07病句修改

次の文の誤りを指摘せよ:彼は生まれながらの優しさがある。

#08選詞填空

彼は____の笑顔で、みんなを和ませた。

#09單項選擇

次の文で「ながらの」の使い方として正しいものはどれか。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼女は母親ながらの愛情で子供を育てた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người mới nhưng anh ấy vẫn có phong thái của một chuyên gia.'

#12選詞填空

____の対応で、彼の誠実さが伝わってきた。

#13單項選擇

「彼は医者ながらの冷静さで手術に臨んだ。」の解釈として正しいものはどれか。

#14病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は学生ながらのアルバイトで生活費を稼いだ。」

#15選詞填空

彼は____の笑顔で、みんなを和ませた。

#16選詞填空

____の努力が実を結び、彼は見事合格した。

#17單項選擇

「素人ながらの判断」の意味として最も適切なものはどれか。

#18病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は学生ながらの身分で、起業した。」

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Dù là người mới nhưng với nỗ lực của riêng mình, anh ấy đã đạt được kết quả tốt.'

#20選詞填空

____のアイデアが、プロジェクトを成功に導いた。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜ながらに (N + ながらに)

Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.

N1
〜にあって (N + にあって)

Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.

N1
〜ないものか (Vない + ものか)

Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.

N1
〜にかこつけて (N + にかこつけて)

Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.

N1
〜とみるや (Thể thường + とみるや)

Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

N1
〜にかまけて (N + にかまけて)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)