Ngữ pháp
N1

〜にすぎない (Thể thường + にすぎない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', nhấn mạnh rằng sự việc hoặc đối tượng không quan trọng, không đáng kể, hoặc chỉ ở mức độ thấp hơn so với suy nghĩ thông thường. Nó thường được dùng để hạ thấp giá trị hoặc bác bỏ sự phóng đại.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V (thể thường)+にすぎない

Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) kết hợp với にすぎない để diễn tả hành động chỉ là ...

#02
イA (thể thường)+にすぎない

Tính từ đuôi -i ở thể thường (bỏ です) kết hợp với にすぎない.

#03
ナA+である+にすぎない / ナA+な+にすぎない

Tính từ đuôi -na đi với である (trang trọng) hoặc な (thân mật) trước にすぎない.

#04
N+である+にすぎない / N+な+にすぎない

Danh từ đi với である (trang trọng) hoặc な (thân mật) trước にすぎない.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + にすぎない

Định nghĩa

「〜にすぎない」là cấu trúc ngữ pháp tiếng Nhật trình độ N1, mang nghĩa 'chỉ là', 'chỉ có vậy', 'không hơn không kém'. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, đối tượng, hay con số chỉ ở mức độ thấp, không đáng kể, hoặc không quan trọng như người khác nghĩ. Cấu trúc này thường mang sắc thái khiêm tốn, phủ nhận sự phóng đại, hoặc đánh giá thấp.

Cách chia

Cấu trúc được gắn vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Cụ thể:
Động từ: Thể thường (dạng từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + にすぎない
Ví dụ: 食べるにすぎない (chỉ là ăn), 食べないにすぎない (chỉ là không ăn), 食べたにすぎない (chỉ là đã ăn), 食べなかったにすぎない (chỉ là đã không ăn)
Tính từ đuôi -i: Thể thường (bỏ です) + にすぎない
Ví dụ: 高いにすぎない (chỉ là đắt), 高くないにすぎない (chỉ là không đắt)
Tính từ đuôi -na: Thân tính từ + である + にすぎない (hoặc な + にすぎない trong văn nói thân mật)
Ví dụ: 静かであるにすぎない / 静かなにすぎない (chỉ là yên tĩnh)
Danh từ: Danh từ + である + にすぎない (hoặc な + にすぎない trong văn nói thân mật)
Ví dụ: 学生であるにすぎない / 学生なにすぎない (chỉ là học sinh)
Lưu ý: Trong văn viết trang trọng, thường dùng 「であるにすぎない」cho danh từ và tính từ -na. Trong văn nói, có thể dùng 「だにすぎない」nhưng ít phổ biến hơn.

Sắc thái và cách dùng

Nhấn mạnh sự không đáng kể: Dùng để nói rằng điều gì đó không quan trọng, không có giá trị lớn.
Ví dụ: 彼はただの社員にすぎない。 (Anh ấy chỉ là một nhân viên bình thường thôi.)
Phủ nhận sự phóng đại: Dùng để bác bỏ quan điểm cho rằng sự việc là to lớn, quan trọng.
Ví dụ: それは単なる噂にすぎない。 (Đó chỉ là tin đồn thôi.)
Khiêm tốn: Dùng để hạ thấp bản thân hoặc thành tích của mình.
Ví dụ: 私は初心者にすぎません。 (Tôi chỉ là người mới bắt đầu thôi.)

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường đi với các trạng từ như 'ただ', '単に', 'ほんの' để nhấn mạnh thêm.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng 「〜にすぎない」nhưng cẩn thận vì nó có thể bị coi là hơi trang trọng.
  • Không dùng với thể lịch sự (ます/です) trực tiếp; thay vào đó, chia động từ/tính từ/danh từ ở thể thường rồi thêm 「にすぎません」cho lịch sự.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜だけだ」: Người học thường dùng 「にすぎない」khi chỉ muốn nói 'chỉ' mà không có sắc thái đánh giá thấp. Cần phân biệt: 「だけだ」đơn giản là giới hạn, còn 「にすぎない」mang hàm ý 'không đáng kể'.
Sai: 私はコーヒーを飲んだにすぎない。 (Tôi chỉ uống cà phê thôi - không có sắc thái đánh giá thấp)
Đúng: 私はコーヒーを飲んだだけだ。
2. Chia sai thể cho danh từ/tính từ -na: Dùng 「だにすぎない」thay vì 「であるにすぎない」trong văn viết trang trọng.
Sai: 彼は学生だにすぎない。
Đúng: 彼は学生であるにすぎない。 (Anh ấy chỉ là học sinh thôi.)
3. Dùng với thể lịch sự: Không được chia động từ ở thể ます rồi thêm 「にすぎない」.
Sai: 食べますにすぎない。
Đúng: 食べるにすぎない。
4. Nhầm lẫn với 「〜にすぎない」và 「〜に過ぎない」: Cả hai đều đúng, nhưng trong văn viết thường dùng kanji '過ぎ'.
5. Sắc thái không phù hợp: Dùng 「にすぎない」cho những việc tích cực hoặc quan trọng có thể gây hiểu lầm là coi thường.
Ví dụ không phù hợp: 彼の努力は素晴らしいにすぎない。 (Nỗ lực của anh ấy chỉ là tuyệt vời - sai sắc thái)
Sửa: 彼の努力は素晴らしい。 (Nỗ lực của anh ấy thật tuyệt vời.)

典型實用例句

5 個例句
1

彼はただの社員にすぎない。

[Kare wa tada no shain ni suginai.]

Anh ấy chỉ là một nhân viên bình thường thôi.

2

それは単なる噂にすぎない。

[Sore wa tanna ruwasa ni suginai.]

Đó chỉ là tin đồn thôi.

3

私の知識はほんの一部にすぎない。

[Watashi no chishiki wa hon no ichibu ni suginai.]

Kiến thức của tôi chỉ là một phần nhỏ thôi.

4

彼女は初心者であるにすぎない。

[Kanojo wa shoshinsha de aru ni suginai.]

Cô ấy chỉ là người mới bắt đầu thôi.

5

この問題は難しいにすぎない。

[Kono mondai wa muzukashii ni suginai.]

Vấn đề này chỉ là khó thôi (chứ không phải không giải quyết được).

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼はただの学生____。社長ではない。

#02選詞填空

これは単なる噂____。信じる必要はない。

#03單項選擇

「彼はただのアルバイトにすぎない」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「これは私の意見にすぎません」の意味はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼はただの社員にすぎない。社長ではない。」

#06病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「これは単なる噂にすぎなかった。信じる必要はない。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó chỉ là một lời hứa suông.'

#08選詞填空

彼の言ったことは、単なる冗談( )にすぎない。

#09單項選擇

彼の収入は、生活費を賄う____にすぎない。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の意見は、単なる個人の感想(だ)にすぎない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đó chỉ là một phần nhỏ của vấn đề.'

#12選詞填空

彼はただの学生( )にすぎない。

#13單項選擇

彼の成功は、運が良かった( )にすぎない。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 これは単なる噂(に)すぎない。

#15選詞填空

彼の意見は単なる個人的な感想(   )。

#16單項選擇

「彼はただの学生にすぎない」という文の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼が言ったことは、単なる冗談【にすぎない】ので、真に受ける【べきだ】。

#18grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: “这只不过是我个人的意见。”

#19選詞填空

彼の成功は努力の結果(   )、運が良かっただけだ。

#20單項選擇

「彼はただの社員にすぎない」という文の解釈として正しいものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜にかまけて (N + にかまけて)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ chú tâm vào một việc gì đó mà bỏ bê hoặc không quan tâm đến những việc khác đáng lẽ phải làm. Thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trích hoặc phàn nàn về sự thiếu cân bằng trong ưu tiên.

N1
〜にひとしい (N + にひとしい)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'tương đương với', 'giống như', hoặc 'có thể coi là'. Nó được dùng để so sánh hai sự vật, sự việc có giá trị hoặc tính chất ngang nhau, thường mang tính khẳng định mạnh mẽ.

N1
〜にかこつけて (N + にかこつけて)

Mẫu câu này diễn tả hành động lấy một lý do hoặc cái cớ nào đó để làm một việc khác, thường mang hàm ý lợi dụng hoặc biện minh. Nó được dùng khi người nói muốn thực hiện hành động chính dưới danh nghĩa một lý do bề ngoài.

N1
〜にもほどがある (Thể thường + にもほどがある)

Cấu trúc này diễn tả sự phê phán hoặc chỉ trích khi một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó vượt quá giới hạn cho phép, mang nghĩa 'cũng có giới hạn của nó chứ', 'có chừng mực thôi'. Thường được dùng để thể hiện thái độ không đồng tình với sự thái quá.

N1
〜にあって (N + にあって)

Cấu trúc 'N + にあって' diễn tả 'trong hoàn cảnh/điều kiện/trạng thái đặc biệt nào đó', thường dùng trong văn viết trang trọng, mang tính đánh giá hoặc nhấn mạnh sự tồn tại/hành động trong bối cảnh khắc nghiệt hoặc đặc thù. Nó tương tự 'trong (bối cảnh)' nhưng sắc thái mạnh hơn, thường đi với các danh từ trừu tượng chỉ tình huống.

N1
〜の至り (N + の至り)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc hoặc trạng thái đạt đến mức độ cao nhất, thường dùng trong văn viết trang trọng. Nó mang nghĩa 'hết sức', 'vô cùng', hoặc 'đỉnh điểm của...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)