Ngữ pháp
N1

〜を限りに (N + を限りに)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+を限りに

Danh từ chỉ thời gian hoặc sự kiện + を限りに: diễn tả mốc kết thúc, từ thời điểm đó trở đi sẽ không còn hành động/trạng thái trước đó nữa.

語法詳解與用法分析

Structure

N + を限りに

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + を限りに」 có nghĩa là 'kể từ thời điểm N trở đi, sẽ không còn... nữa' hoặc 'lấy N làm giới hạn cuối cùng'. Nó nhấn mạnh sự kết thúc rõ ràng, thường dùng trong thông báo chính thức, văn viết, hoặc lời tuyên bố.

Cách chia

Danh từ (N) thường là danh từ chỉ thời gian (ngày, tháng, năm, buổi, lần...) hoặc sự kiện (lễ hội, buổi biểu diễn, cuộc họp...).
Không chia động từ hay tính từ; cấu trúc đứng sau danh từ.
Có thể kết hợp với thể lịch sự (ます) hoặc thân mật (だ) ở vế sau, nhưng bản thân cấu trúc không thay đổi.

Cách dùng

Dùng trong văn viết trang trọng, thông báo, hợp đồng, quy định.
Trong văn nói, thường dùng khi tuyên bố nghỉ việc, chia tay, kết thúc hoạt động.
Sắc thái: dứt khoát, chính thức, có tính quyết định.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「を限りに」 (với nghĩa 'hết sức', như trong 「声を限りに叫ぶ」). Cấu trúc này dùng với động từ chỉ hành động, không phải danh từ.
  • Phân biệt với 「をもって」: 「をもって」 cũng chỉ mốc kết thúc nhưng trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hành chính. 「を限りに」 thiên về thông báo kết thúc một hoạt động, sự kiện.
  • Trợ từ 「を」 không thể thay bằng 「が」 hay 「は」 vì đây là trợ từ chỉ đối tượng của hành động 'kết thúc' (ngầm hiểu).

Ví dụ minh họa

今日を限りに、この店は閉店します。 (Từ hôm nay, cửa hàng này sẽ đóng cửa.)
今回のコンサートを限りに、彼女は引退する。 (Cô ấy sẽ giải nghệ sau buổi hòa nhạc lần này.)

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「を限りに」 (hết sức): Cấu trúc 「N + を限りに」 (kết thúc) khác với 「V + を限りに」 (hết sức). Ví dụ: 「声を限りに叫ぶ」 (hét to hết sức) không phải là dạng danh từ.
- Sai: 今日を限りに走る。 (Sai vì 'chạy' không phải hành động kết thúc)
- Đúng: 今日を限りに、走るのをやめる。 (Từ hôm nay, tôi sẽ ngừng chạy.)
2. Dùng sai trợ từ: Không thay 「を」 bằng 「が」 hoặc 「は」.
- Sai: 今日が限りに閉店します。
- Đúng: 今日を限りに閉店します。
3. Nhầm với 「をもって」: 「をもって」 trang trọng hơn, thường dùng trong thông báo chính thức. 「を限りに」 thân mật hơn một chút.
- Ví dụ: 本日をもって閉店します。 (Trang trọng) vs 本日を限りに閉店します。 (Ít trang trọng hơn)
4. Dùng sai ngữ cảnh: Không dùng cho việc kết thúc mang tính tạm thời hay không chính thức.
- Sai: 昼休みを限りに、仕事を再開する。 (Nghỉ trưa không phải là kết thúc vĩnh viễn)
- Đúng: 昼休みが終わったら、仕事を再開する。
5. Thiếu vế sau: Cấu trúc cần có mệnh đề chỉ sự kết thúc hoặc thay đổi.
- Sai: 今日を限りに。 (Câu chưa hoàn chỉnh)
- Đúng: 今日を限りに、タバコをやめます。

典型實用例句

5 個例句
1

本日を限りに、この店は閉店いたします。

[Honjitsu o kagiri ni, kono mise wa heiten itashimasu.]

Kể từ hôm nay, cửa hàng này sẽ đóng cửa.

2

今回の公演を限りに、彼女は舞台から退くそうです。

[Konkai no kouen o kagiri ni, kanojo wa butai kara shirizoku sou desu.]

Nghe nói cô ấy sẽ rời sân khấu sau buổi biểu diễn lần này.

3

来月を限りに、このプロジェクトは終了します。

[Raigetsu o kagiri ni, kono purojekuto wa shuuryou shimasu.]

Dự án này sẽ kết thúc vào tháng sau.

4

今日を限りに、タバコをやめます。

[Kyou o kagiri ni, tabako o yamemasu.]

Từ hôm nay, tôi sẽ bỏ thuốc lá.

5

このイベントを限りに、私たちのグループは解散します。

[Kono ibento o kagiri ni, watashitachi no guruupu wa kaisan shimasu.]

Nhóm chúng tôi sẽ giải tán sau sự kiện này.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

今月____、この店は閉店します。

#02選詞填空

今日の試合____、彼は引退するそうです。

#03單項選擇

「今学期____、このクラスは解散します。」に入る適切な言葉はどれですか。

#04單項選擇

「このキャンペーンは、今月末____終了します。」正しいのはどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「今月を限りに、この店は閉店します。」

#06grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语:「以今天为限,我戒烟。」

#07選詞填空

今回の出演____、彼女は芸能界を引退する。

#08選詞填空

今月____、この店は閉店します。長い間ありがとうございました。

#09單項選擇

「今日を限りに、タバコをやめることにした。」の意味に最も近いものはどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今学期を限りに、この教授の講義は最後になる。」

#11grammar.types.translation

「このパーティーを限りに、彼とは会わないつもりだ。」をベトナム語に訳しなさい。

#12選詞填空

この仕事は____を限りに、後輩に引き継ぐことになった。

#13單項選擇

「この番組は、今日を限りに終了します。」の意味はどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今月を限りに、この店は閉店する。ただし、来月から新装開店する予定だ。」

#15選詞填空

本日____、この店は閉店いたします。長年のご愛顧、誠にありがとうございました。

#16單項選擇

今学期____、このクラスは解散となります。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「今月を限りに、この番組は終了します。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜を限りに」: "Buổi biểu diễn này sẽ kết thúc vào ngày hôm nay."

#19選詞填空

このキャンペーンは、今月末____終了いたします。

#20單項選擇

「来週____、この仕事は終わりにします。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜をおいて (N + をおいて)

Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜を境に (N + を境に)

Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

N1
〜ゆえ(に) (N/Thể thường + ゆえ(に))

Cấu trúc này diễn tả nguyên nhân hoặc lý do, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết. Nó tương đương với 'vì...' nhưng có tính khách quan và lý trí hơn so với các cách diễn đạt nguyên nhân thông thường.

N1
〜を皮切りに (N + を皮切りに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.

N1
〜もさることながら (N + もさることながら)

Cấu trúc này diễn tả ý 'không chỉ A mà còn B', nhấn mạnh rằng điều được đề cập trước (A) đã quan trọng, nhưng điều sau (B) còn quan trọng hơn hoặc cũng đáng chú ý không kém. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

N1
〜をものかは (N + をものかは)

Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)