〜を皮切りに (N + を皮切りに)
Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.
句型公式與句式
Danh từ chỉ sự kiện/thời điểm/địa điểm + を皮切りに: 'bắt đầu từ N, ...'
語法詳解與用法分析
Structure
N + を皮切りにĐịnh nghĩa
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Không dùng với các sự kiện đơn lẻ không có chuỗi tiếp theo.
- Phân biệt với 「〜を始めとして」: 「〜を皮切りに」nhấn mạnh điểm khởi đầu và sự lan rộng, trong khi 「〜を始めとして」chỉ liệt kê một ví dụ điển hình.
Ví dụ
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
典型實用例句
東京公演を皮切りに、全国ツアーが始まった。
[Toukyou kouen wo kawagiri ni, zenkoku tsuaa ga hajimatta.]
Bắt đầu từ buổi biểu diễn ở Tokyo, tour diễn toàn quốc đã bắt đầu.
この問題を皮切りに、様々な社会問題が議論されるようになった。
[Kono mondai wo kawagiri ni, samazama na shakai mondai ga giron sareru you ni natta.]
Bắt đầu từ vấn đề này, nhiều vấn đề xã hội khác nhau đã được thảo luận.
彼のスピーチを皮切りに、次々と参加者が意見を述べた。
[Kare no supiichi wo kawagiri ni, tsugitsugi to sankasha ga iken wo nobeta.]
Bắt đầu từ bài phát biểu của anh ấy, các người tham gia lần lượt trình bày ý kiến.
鞏固練習
20 道練習題
このコンサートを____、全国ツアーが始まった。
「彼の講演を皮切りに、一連のセミナーが開催された。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この店の開店を皮切りで、周辺に多くのカフェができた。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Bắt đầu từ chuyến đi này, tôi đã đến thăm nhiều quốc gia.'
彼の成功を____、多くの若者が夢を追いかけるようになった。
「このイベントを皮切りに、毎月交流会が開かれることになった。」の正しい解釈はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この小説の出版を皮切りに、彼女は次々と作品を発表した。」
この地域の再開発は、駅前の商業施設の建設____、周辺の住宅や道路の整備が進められた。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 彼の講演( )、活発な質疑応答が行われた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 このイベントは、東京を皮切りに、大阪、名古屋、福岡と全国で開催される予定だ。
请将以下越南语句子翻译成日语: 以河内的会议为开端,全国范围内展开了讨论。
新製品の販売は、東京の旗艦店____、全国の主要都市で順次開始される。
次の文の( )に入れるのに最も適切なものはどれか。 この地域では、公園の整備( )、図書館や公民館の建設が計画されている。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の成功を皮切りに、多くの若者が彼の後を追って起業した。
この地域の再開発は、駅前のビル建設____、周辺の道路整備や公園の設置へと広がっていった。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 彼の講演会を( )、全国各地で同様のイベントが開催されるようになった。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 この会社は、新製品の発売をかわきりに、海外市場への進出を加速させた。
将以下越南语句子翻译成日语: 以这次会议为开端,两国的文化交流变得活跃起来。
彼の成功は、最初の小さな事業____、次々と新しい分野に進出していった結果である。
次の文の( )に入る最も適切なものを選びなさい。 このイベントを( )、毎年恒例の行事として定着した。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.
Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.
Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này có nghĩa là 'ngoài... ra thì không còn ai/cái gì khác', dùng để nhấn mạnh rằng chỉ có đối tượng được nêu mới có khả năng hoặc phù hợp nhất. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.