Ngữ pháp
N1

〜をものかは (N + をものかは)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+をものかは

Danh từ + をものかは: Diễn tả sự không chắc chắn về danh từ đó.

語法詳解與用法分析

Structure

N + をものかは

Định nghĩa

Cấu trúc 「N + をものかは」 là một cách nói cổ điển, trang trọng, dùng để diễn tả sự không chắc chắn, hoài nghi về bản chất hoặc danh tính của một sự vật, sự việc. Nghĩa tương đương với 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'.

Chức năng cú pháp

Đứng sau danh từ (N) để tạo thành một cụm bổ ngữ cho câu.
Thường xuất hiện ở cuối mệnh đề hoặc cuối câu.
Không chia theo thì hay thể; luôn giữ nguyên dạng.

Cách dùng

Chỉ dùng trong văn viết trang trọng, văn học, hoặc diễn thuyết.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Thể hiện sự khiêm tốn, hoài nghi nhẹ nhàng.

Lưu ý

  • Không nhầm với 「をものともせずに」 (bất chấp).
  • Trong tiếng Nhật hiện đại, cấu trúc này ít dùng, thay bằng 「かどうか」 hoặc 「とは限らない」.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với 「をものともせずに」: Cấu trúc này có nghĩa 'bất chấp', khác hoàn toàn.
Sai: 彼は困難をものかは、挑戦した。
Đúng: 彼は困難をものともせずに、挑戦した。
2. Dùng sai ngữ cảnh: Dùng trong hội thoại thân mật.
Sai: これが本当をものかは? (không tự nhiên)
Đúng: これが本当かどうか分からない。
3. Chia động từ sai: Cấu trúc này không chia; chỉ đứng sau danh từ.
Sai: 行くをものかは
Đúng: 行くことをものかは (nhưng không phổ biến, thường dùng danh từ trực tiếp)

典型實用例句

3 個例句
1

彼の言うことが真実をものかは、誰にも分からない。

[Kare no iu koto ga shinjitsu o mono ka wa, dare ni mo wakaranai.]

Không ai biết điều anh ấy nói có phải là sự thật hay không.

2

成功をものかは、努力次第だ。

[Seikō o mono ka wa, doryoku shidai da.]

Không biết có thành công hay không, tùy thuộc vào nỗ lực.

3

彼女の気持ちをものかは、私には計り知れない。

[Kanojo no kimochi o mono ka wa, watashi ni wa hakari shirenai.]

Tôi không thể đoán được cảm xúc của cô ấy là gì.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の態度は、誠実さをものかは、信頼できない。

#02單項選擇

彼の言葉は、真実____、信じるに値しない。

#03病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼の行動は、善意をものかは、疑わしい。

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Lời nói của anh ta chẳng có chút sự thật nào.'

#05選詞填空

彼の申し出は、誠意____、受け入れられない。

#06單項選擇

彼の態度は、友情____、冷たいものだ。

#07病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼の説明は、根拠をものかは、納得できない。

#08選詞填空

彼の将来をものかは、誰にも予測できない。

#09單項選擇

明日の天気____、誰にもわからない。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼の真意をものかは、誰も知らない。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không ai biết được kết quả của cuộc thi.'

#12選詞填空

彼の本心____、誰にも推し量れない。

#13單項選擇

「彼の計画をものかは、誰も知らない。」の意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼の年収をものかは、誰にもわからない。

#15選詞填空

彼の実力を____、こんな簡単な問題が解けないはずがない。

#16單項選擇

「彼女の能力をものをかは、こんなミスをするはずがない。」の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼の経験をものかは、こんな簡単な仕事ができないはずだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜をものかは': 'Với tài năng của anh ấy thì đáng lẽ không thể thua cuộc thi này.'

#19選詞填空

彼の学歴を____、こんな簡単な試験に落ちるはずがない。

#20單項選擇

「彼の実力をものをかは、こんなミスをするはずがない。」の解釈として正しいものはどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜を皮切りに (N + を皮切りに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.

N1
〜こそすれ (Vます(bỏます) + こそすれ)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

N1
〜を境に (N + を境に)

Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

N1
〜なりとも (N + なりとも)

Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.

N1
〜を限りに (N + を限りに)

Cấu trúc này diễn tả một mốc thời gian hoặc sự kiện đánh dấu sự kết thúc của một hành động, trạng thái hoặc giai đoạn nào đó. Nó thường được dùng để thông báo việc chấm dứt một hoạt động, sự kiện, hoặc mối quan hệ, mang sắc thái trang trọng và dứt khoát.

N1
〜なくもない (Vない(bỏい) + くもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)