Ngữ pháp
N1

〜ずにはいられない (Vない(bỏない) + ずにはいられない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ không thể kiềm chế được, khiến người nói buộc phải làm một hành động nào đó. Nó thường được dùng để bộc lộ sự thôi thúc nội tâm không thể cưỡng lại.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vない (bỏ ない)+ずにはいられない

Gắn trực tiếp vào dạng ない của động từ (bỏ ない), sau đó thêm ずにはいられない. Động từ nhóm III bất quy tắc: する → せずにはいられない, 来る → 来ずにはいられない (こずにはいられない).

語法詳解與用法分析

Structure

Vない(bỏない) + ずにはいられない

Định nghĩa

「〜ずにはいられない」là cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, diễn tả ý nghĩa 'không thể không làm gì đó' hoặc 'cảm thấy buộc phải làm gì đó'. Nó thể hiện một hành động xảy ra do sự thôi thúc từ bên trong, không thể kiểm soát được.

Cách chia

Động từ nhóm I: Bỏ「ない」, thêm「ずにはいられない」. Ví dụ: 書く → 書かない → 書かずにはいられない
Động từ nhóm II: Bỏ「ない」, thêm「ずにはいられない」. Ví dụ: 食べる → 食べない → 食べずにはいられない
Động từ nhóm III:
する → せずにはいられない (không phải「し」)
来る → 来ずにはいられない (đọc là こずにはいられない)
Lưu ý: Động từ「ある」có dạng「ありえない」nhưng không dùng「あらずにはいられない」; thay vào đó dùng「なくてはならない」.

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều dùng được, nhưng văn nói thường dùng「〜ないではいられない」nhẹ nhàng hơn.
Sắc thái: Mang tính chủ quan, cảm xúc mạnh. Thường đi với các động từ chỉ cảm xúc như 泣く (khóc), 笑う (cười), 叫ぶ (la hét), 思う (nghĩ).
Phân biệt với「〜ざるを得ない」:「〜ざるを得ない」diễn tả sự bắt buộc từ hoàn cảnh bên ngoài, không có lựa chọn; trong khi「〜ずにはいられない」là sự thôi thúc nội tâm.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ chỉ ý chí như 行く (đi) khi muốn nói 'không thể không đi' vì lý do khách quan; dùng「行かざるを得ない」.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng「〜ないではいられない」.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn cách chia động từ する: Sai「しずにはいられない」→ Đúng「せずにはいられない」
2. Nhầm lẫn với「〜ざるを得ない」:
- Sai: 雨が降っているので、傘をささずにはいられない (không đúng vì đây là bắt buộc từ bên ngoài) → Đúng: 雨が降っているので、傘をささざるを得ない
- Đúng: 彼の話を聞いて、泣かずにはいられなかった (cảm xúc nội tâm)
3. Dùng sai động từ「ある」: Sai「あらずにはいられない」→ Đúng: dùng「なくてはならない」
4. Quên chuyển thể ない thành ず: Sai「泣かないではいられない」trong văn viết trang trọng → Đúng:「泣かずにはいられない」

典型實用例句

4 個例句
1

彼の悲しい話を聞いて、泣かずにはいられなかった。

[Kare no kanashii hanashi o kiite, nakazuni wa irarenakatta.]

Nghe câu chuyện buồn của anh ấy, tôi không thể không khóc.

2

この小説の結末を知ってしまったら、最後まで読まずにはいられない。

[Kono shousetsu no ketsumatsu o shitte shimattara, saigo made yomazuni wa irarenai.]

Một khi đã biết kết cục của cuốn tiểu thuyết này, tôi không thể không đọc đến cuối.

3

彼女の美しさには、誰もが魅了されずにはいられない。

[Kanojo no utsukushisa ni wa, daremo ga miryousarezuni wa irarenai.]

Với vẻ đẹp của cô ấy, ai cũng không thể không bị mê hoặc.

4

その光景を見て、私は叫ばずにはいられなかった。

[Sono koukei o mite, watashi wa sakebazuni wa irarenakatta.]

Nhìn thấy cảnh tượng đó, tôi không thể không la lên.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の話を聞いて、感動(____)にはいられなかった。

#02單項選擇

彼女の優しさに触れて、涙が____にはいられなかった。

#03病句修改

次の文の誤りを指摘してください:彼の冗談には、笑わずにはいられなかった。

#04grammar.types.translation

「看到那部电影,我忍不住哭了。」を日本語に訳しなさい。

#05選詞填空

この問題は難しくて、考え____にはいられない。

#06單項選擇

彼の話は面白くて、____にはいられなかった。

#07病句修改

次の文の誤りを指摘してください:彼の成功を聞いて、嬉しくて泣かないではいられなかった。

#08選詞填空

彼の話を聞いて、涙が____ずにはいられなかった。

#09單項選擇

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼女の優しさに感動して、感謝の気持ちを____ずにはいられなかった。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の成功を聞いて、喜ばずにはいられなかった。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ずにはいられない': Thấy cảnh tượng đó, tôi không thể không khóc.

#12選詞填空

彼の無責任な態度には、怒りを____ずにはいられなかった。

#13單項選擇

次の文の____に入れるのに最も適切なものを選びなさい。 彼の話は面白くて、____ずにはいられなかった。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言葉に感動して、泣くずにはいられなかった。

#15選詞填空

彼の話を聞いて、涙が____ずにはいられなかった。

#16單項選擇

次の文で「〜ずにはいられない」の使い方として正しいものはどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼の成功を聞いて、喜びで泣かずにはいられなかった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ずにはいられない」: 'Đọc cuốn tiểu thuyết này, tôi không thể không nghĩ về quá khứ.'

#19選詞填空

彼女の優しさに触れて、彼女を____ずにはいられなかった。

#20單項選擇

「〜ずにはいられない」と意味が最も近い表現はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜をよそに (N + をよそに)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thái độ phớt lờ, không quan tâm đến một điều gì đó, thường là những kỳ vọng, lo lắng hoặc ý kiến của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vô tâm hoặc cố tình bỏ qua.

N1
〜ないではおかない (Vない + ではおかない)

Cấu trúc này diễn tả ý định mạnh mẽ của người nói rằng nhất định sẽ làm điều gì đó, thường mang sắc thái đe dọa hoặc quyết tâm. Nó được dùng để nhấn mạnh hành động sẽ được thực hiện một cách không thể tránh khỏi.

N1
〜にたえない (N/Vる + にたえない)

Cấu trúc này diễn tả cảm xúc mạnh mẽ của người nói rằng không thể chịu đựng được hoặc không xứng đáng với điều gì đó. Nó thường được dùng với các danh từ chỉ cảm xúc (như 'phẫn nộ', 'thương hại') hoặc động từ chỉ hành động (như 'xem', 'nghe') để nhấn mạnh mức độ không thể chấp nhận.

N1
〜にたえる (N/Vる + にたえる)

Cấu trúc này diễn tả một đối tượng hoặc hành động có giá trị, xứng đáng để được đánh giá, xem xét hoặc chịu đựng. Thường dùng trong văn viết trang trọng, mang sắc thái khách quan, nhấn mạnh tính chất 'đáng' hoặc 'có thể chịu được'.

N1
〜にかたくない (Vる + にかたくない)

Cấu trúc này diễn tả việc có thể dễ dàng suy đoán, tưởng tượng hoặc hiểu được điều gì đó từ tình huống hoặc thông tin có sẵn. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, mang tính khách quan và suy luận.

N1
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính chất, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó kết hợp với tính từ đuôi な (na-keiyoushi) để diễn tả trạng thái 'cực kỳ...' hoặc '... đến cùng cực'. Đây là cách nói trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)