Ngữ pháp
N1

〜こそすれ (Vます(bỏます) + こそすれ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không những không... mà còn...' hoặc 'trái lại còn...', nhấn mạnh sự tương phản giữa điều phủ định và điều khẳng định xảy ra. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます(bỏます)+こそすれ

Cấu trúc cơ bản: Động từ ở dạng ます bỏ ます, thêm こそすれ. Vế sau thường là mệnh đề khẳng định trái ngược.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + こそすれ

Định nghĩa

「〜こそすれ」là cấu trúc ngữ pháp trình độ N1, kết hợp với động từ thể ます bỏ ます. Nó mang nghĩa 'không những không... mà còn...', nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái phủ định không xảy ra, thay vào đó là một hành động hoặc trạng thái khác trái ngược.

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ: Vます (bỏ ます) + こそすれ. Ví dụ:
行く → 行きこそすれ
食べる → 食べこそすれ
する → しこそすれ
来る → 来(き)こそすれ
Không kết hợp với tính từ hay danh từ.

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này thường đứng ở vế đầu câu, vế sau diễn tả hành động trái ngược. Ví dụ: 'Aこそすれ、B' có nghĩa 'Không những không A, mà còn B'.

Sắc thái

Mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, báo chí, diễn văn. Nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ.

Lưu ý

  • Không dùng trong văn nói hàng ngày.
  • Vế sau thường là hành động tích cực hoặc kết quả tốt.
  • Có thể thay thế bằng 「〜どころか」nhưng sắc thái khác: 「〜こそすれ」nhấn mạnh sự trái ngược hơn.

Lỗi phổ biến

1. Chia sai thể động từ: Chỉ dùng Vます bỏ ます, không dùng thể て hay thể từ điển.
Sai: 行くこそすれ
Đúng: 行きこそすれ
2. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Sai: 静かこそすれ
Đúng: Không dùng được.
3. Nhầm lẫn với 「〜こそ」: 「〜こそ」là trợ từ nhấn mạnh, không phải cấu trúc này.
Sai: 彼こそすれ、来ない。
Đúng: 彼は来こそすれ、来ない。 (không đúng ngữ pháp)
4. Thiếu vế đối lập: Cấu trúc yêu cầu vế sau trái ngược.
Sai: 勉強しこそすれ、遊ぶ。 (thiếu ý phủ định)
Đúng: 勉強しこそすれ、遊びはしない。

典型實用例句

3 個例句
1

彼は批判しこそすれ、決して建設的な意見を述べることはない。

[Kare wa hihan shi koso sure, kesshite kensetsuteki na iken o noberu koto wa nai.]

Anh ta không những không đưa ra ý kiến xây dựng, mà còn chỉ trích.

2

彼女は謝りこそすれ、逆に私を責めた。

[Kanojo wa ayamari koso sure, gyaku ni watashi o semeta.]

Cô ấy không những không xin lỗi, mà còn trách tôi.

3

この薬は副作用を引き起こしこそすれ、症状を改善することはない。

[Kono kusuri wa fukusayou o hikiokoshi koso sure, shoujou o kaizen suru koto wa nai.]

Thuốc này không những không cải thiện triệu chứng, mà còn gây ra tác dụng phụ.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は忙しいと言っているが、遊んでばかりいる。本当に忙しい____、遊んでいる暇などないはずだ。

#02選詞填空

彼女は怒っている____、笑顔を絶やさなかった。

#03單項選擇

「彼は謝る____、心から反省している様子はない。」に入る適切な表現はどれか。

#04病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は勉強しこそすれ、成績が上がらない。」

#05grammar.types.translation

「彼は忙しいこそすれ、決して怠けているわけではない。」をベトナム語に訳せ。

#06選詞填空

彼はお金がないと言うが、実際は貯金がある。貧しい____、生活に困っていない。

#07單項選擇

「彼は謝罪____、誠意が感じられない。」に入る適切な形はどれか。

#08選詞填空

彼は忙しいと言っているが、遊んでばかりいる。本当にやる気があれば、時間を____、やるはずだ。

#09單項選擇

「彼は謝罪____、反省している様子は全くない。」に入る適切な語はどれか。

#10病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は文句を言いこそすれ、自分から進んで行動することはない。」

#11grammar.types.translation

「彼は批判されこそすれ、称賛されることはない。」をベトナム語に訳せ。

#12選詞填空

彼は仕事を____、遊んでばかりいる。

#13單項選擇

「彼女は料理____、後片付けは一切しない。」に入る適切な語はどれか。

#14病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「彼は約束を守りこそすれ、遅刻することはない。」

#15選詞填空

彼は仕事が忙しいと言うが、遊びに行く時間はある。彼の言い訳は聞く____、信じるわけにはいかない。

#16單項選擇

彼女はいつも笑顔を絶やさない。どんなに辛いことがあっても、泣く____、笑顔を見せる。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は謝りこそすれ、決して反省していない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜こそすれ': Anh ấy có thể phàn nàn, nhưng tuyệt đối không bỏ cuộc.

#19選詞填空

彼はお金に困っていると言うが、実際は贅沢している。彼の言葉は疑う____、信じる価値はない。

#20單項選擇

彼女は厳しい人だ。しかし、間違いを認める____、謝ることはない。

同級別相關語法點

6 個語法點
N1
〜をものかは (N + をものかは)

Cấu trúc này diễn tả sự không chắc chắn về danh từ được đề cập, mang nghĩa 'không biết có phải là... không' hoặc 'chẳng biết... là gì'. Thường dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự hoài nghi hoặc khiêm tốn.

N1
〜なりとも (N + なりとも)

Cấu trúc 'N + なりとも' diễn tả ý nghĩa 'dù chỉ là một lượng nhỏ, ít ỏi nhưng vẫn có giá trị hoặc đáng được coi trọng'. Thường dùng để nhấn mạnh rằng ngay cả một chút ít cũng đủ hoặc đáng kể, mang sắc thái khiêm tốn, đề cao sự tối thiểu.

N1
〜を皮切りに (N + を皮切りに)

Cấu trúc này diễn tả một sự kiện hoặc hành động được coi là điểm khởi đầu, sau đó các sự kiện tương tự tiếp diễn. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng một việc gì đó bắt đầu từ một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể và lan rộng ra.

N1
〜なくもない (Vない(bỏい) + くもない)

Cấu trúc này diễn tả rằng người nói thừa nhận có khả năng hoặc có xu hướng xảy ra một hành động, nhưng không hoàn toàn chắc chắn hoặc không mạnh mẽ. Nó mang sắc thái phủ định nhẹ, tương đương với 'không phải là không...' hay 'cũng có thể...' trong tiếng Việt.

N1
〜を境に (N + を境に)

Cấu trúc này diễn tả một thời điểm hoặc sự kiện làm ranh giới, sau đó trạng thái hoặc hành động thay đổi rõ rệt. Nghĩa là 'kể từ khi...' hoặc 'lấy... làm mốc'. Thường dùng để chỉ sự thay đổi mang tính bước ngoặt.

N1
〜ないでもない (Vない + でもない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không phải là không...', tức là người nói thừa nhận một phần hoặc có khả năng xảy ra, nhưng không hoàn toàn khẳng định. Nó thể hiện sự dè dặt, khiêm tốn hoặc miễn cưỡng đồng ý.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)