〜とみるや (Thể thường + とみるや)
Cấu trúc này diễn tả hành động xảy ra ngay lập tức sau khi một sự kiện hoặc dấu hiệu nào đó được nhận thấy. Nó mang sắc thái 'vừa thấy... là đã...' hoặc 'ngay khi... thì...', thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.
句型公式與句式
Động từ ở thể từ điển, thể た hoặc thể ない kết hợp với とみるや.
Tính từ đuôi い ở thể từ điển kết hợp với とみるや.
Tính từ đuôi な ở thể thường (thân + だ) kết hợp với とみるや.
Danh từ ở thể thường (danh từ + だ) kết hợp với とみるや.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + とみるやĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc thể lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- とみるや thường đi với động từ chỉ hành động tức thời (ví dụ: 飛び出す, 叫ぶ).
- Không dùng với trạng thái kéo dài.
- Có thể thay thế bằng 〜と見るや, nhưng とみるや là dạng rút gọn.
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼は私の顔を見るとみるや、すぐに逃げ出した。
[Kare wa watashi no kao o miru to miru ya, sugu ni nigedashita.]
Anh ta vừa thấy mặt tôi là lập tức bỏ chạy.
猫はネズミを見るとみるや、飛びかかった。
[Neko wa nezumi o miru to miru ya, tobikakatta.]
Con mèo vừa thấy con chuột là đã lao vào vồ.
彼女はその知らせを聞くとみるや、泣き出した。
[Kanojo wa sono shirase o kiku to miru ya, nakidashita.]
Cô ấy vừa nghe tin đó là khóc ngay.
彼は試験に合格したとみるや、大喜びした。
[Kare wa shiken ni goukaku shita to miru ya, ooyorokobi shita.]
Anh ta vừa thấy mình đỗ kỳ thi là vui mừng khôn xiết.
彼女は美しいとみるや、すぐに写真を撮った。
[Kanojo wa utsukushii to miru ya, sugu ni shashin o totta.]
Cô ấy vừa thấy đẹp là chụp ảnh ngay.
鞏固練習
20 道練習題
彼は試験に合格した____、すぐに就職活動を始めた。
「彼女は私の顔を見るや、泣き出した。」の「見るや」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はその知らせを聞くとみるや、飛び上がって喜んだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜とみるや」: 'Ngay khi vừa thấy mẹ, đứa bé đã khóc.'
彼はその問題を____、すぐに答えを書いた。
「彼は私の姿を見るとみるや、逃げ出した。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼はそのニュースを聞くとみるや、驚いた表情を浮かべた。」
彼は試験に合格した____、すぐに就職活動を始めた。
「彼女は部屋に入る____、泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はその知らせを聞くとみるや、飛び上がって喜んだ。」
「一看到母亲的脸,孩子就哭了起来。」を日本語に訳しなさい。
彼は私の顔を____、逃げ出した。
「彼は宝くじに当たった____、会社を辞めた。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は私の話を聞くとみるや、笑い出した。」
彼は試験に合格した____、すぐに就職活動を始めた。
「彼女は部屋に入る____、すぐに泣き出した。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の誤りを指摘せよ。「彼は私の顔を見るとみるや、笑い出した。」
「彼はその知らせを聞くと見るや、すぐに家を飛び出した。」をベトナム語に訳せ。
犯人は警官の姿を____、逃げ出した。
「彼はその商品を____、すぐに買い占めた。」に入る適切な表現はどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc '〜とはいえ' diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'dù nói là... nhưng thực tế...'. Nó được dùng để thừa nhận một sự việc nào đó, nhưng sau đó đưa ra một nhận định trái ngược hoặc hạn chế. Cấu trúc này thường mang tính trang trọng, thích hợp trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.
Cấu trúc thể hiện mong muốn mạnh mẽ, khẩn thiết rằng một điều gì đó xảy ra, thường mang sắc thái hy vọng, cầu xin hoặc than thở. Người nói bày tỏ ước muốn mãnh liệt nhưng cũng ngầm ý rằng tình hình hiện tại chưa đáp ứng được điều đó.
Cấu trúc 'N + ときたら' dùng để nêu lên một chủ đề (thường là người hoặc vật) và bày tỏ thái độ phê phán, than phiền hoặc đánh giá tiêu cực về chủ đề đó. Nó mang sắc thái 'còn về phần... thì' hoặc 'nói đến... thì thật là...', thường dùng trong văn nói thân mật.
Cấu trúc 'N + ながらに' diễn tả trạng thái hoặc hành động được duy trì liên tục trong suốt một khoảng thời gian dài, thường mang sắc thái văn chương hoặc trang trọng. Nó nhấn mạnh sự không thay đổi của một trạng thái từ quá khứ đến hiện tại.
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai danh từ đại diện, nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái xảy ra không chỉ ở một đối tượng mà còn ở cả đối tượng kia, thường mang ý nghĩa 'cả A lẫn B' hoặc 'không kể A hay B'. Thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này kết nối hai danh từ, trong đó danh từ đầu tiên biểu thị một trạng thái hoặc hành động đang diễn ra, và danh từ thứ hai là kết quả hoặc đối tượng chịu ảnh hưởng. Nó mang sắc thái 'vẫn giữ nguyên trạng thái' hoặc 'trong khi vẫn là'. Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn đạt mang tính miêu tả.