Ngữ pháp
N2

〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.

句型公式與句式

3 個句型
#01
Vる+ものがある

Động từ thể từ điển + ものがある: Diễn tả cảm nhận rằng hành động đó có một khía cạnh đáng chú ý.

#02
Aい+ものがある

Tính từ đuôi -i + ものがある: Diễn tả cảm nhận rằng tính chất đó nổi bật.

#03
Aな+ものがある

Tính từ đuôi -na (bỏ だ, thêm な) + ものがある: Diễn tả cảm nhận rằng tính chất đó nổi bật.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/Adj + ものがある

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜ものがある」 được sử dụng để diễn tả rằng người nói cảm thấy một điều gì đó có một khía cạnh, đặc điểm, hoặc giá trị đáng chú ý. Nó thường mang tính chủ quan, thể hiện cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる): 例: 感動する + ものがある → 感動するものがある
Tính từ đuôi -i: 例: 大きい + ものがある → 大きいものがある
Tính từ đuôi -na: 例: 静かだ + ものがある → 静かなものがある (bỏ だ, thêm な)
Không dùng với danh từ trực tiếp; nếu muốn dùng với danh từ, cần chuyển đổi thành tính từ hoặc động từ miêu tả.

Sắc thái

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất, không phải hành động.
Có thể thay thế bằng 「〜ところがある」 trong một số trường hợp, nhưng 「ものがある」 mang tính trừu tượng và cảm xúc hơn.

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định (〜ないものがある) vì ý nghĩa không phù hợp.
  • Có thể dùng với trợ từ 「は」 hoặc 「が」 để nhấn mạnh chủ đề: 「この作品には感動するものがある」.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 「〜ことがある」:
- Sai: 彼は時々遅刻することがものがある。
- Đúng: 彼は時々遅刻することがある。
- Giải thích: 「〜ことがある」 chỉ sự việc thỉnh thoảng xảy ra, không dùng 「ものがある」.
2. Chia sai thể cho tính từ đuôi -na:
- Sai: この町は静かだものがある。
- Đúng: この町は静かなものがある。
- Giải thích: Với tính từ đuôi -na, phải bỏ だ và thêm な.
3. Dùng với danh từ trực tiếp:
- Sai: 彼は先生ものがある。
- Đúng: 彼には先生らしいものがある。 (hoặc dùng 「先生の風格がある」)
- Giải thích: Cấu trúc này không kết hợp trực tiếp với danh từ; cần dùng tính từ hoặc động từ miêu tả.
4. Dùng trong văn nói thân mật:
- Sai: このラーメン、うまいものがあるよ。
- Đúng: このラーメンには、うまいものがある。 (trang trọng hơn)
- Giải thích: 「ものがある」 thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng; trong hội thoại thân mật, dùng 「〜ところがある」 hoặc 「〜感じがある」.

典型實用例句

5 個例句
1

彼の話には、感動するものがある。

[Kare no hanashi ni wa, kandō suru mono ga aru.]

Câu chuyện của anh ấy có điều gì đó thật cảm động.

2

この絵には、見る者を引きつけるものがある。

[Kono e ni wa, miru mono o hikitsukeru mono ga aru.]

Bức tranh này có sức hút đối với người xem.

3

彼女の歌声には、心を打つものがある。

[Kanojo no utagoe ni wa, kokoro o utsu mono ga aru.]

Giọng hát của cô ấy có điều gì đó chạm đến trái tim.

4

この町の風景には、どこか懐かしいものがある。

[Kono machi no fūkei ni wa, dokoka natsukashii mono ga aru.]

Phong cảnh của thị trấn này có một cảm giác hoài niệm nào đó.

5

彼の態度には、不快なものがある。

[Kare no taido ni wa, fukai na mono ga aru.]

Thái độ của anh ta có điều gì đó khó chịu.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の話し方には、どこか説得力が____。

#02單項選擇

この絵には、見る人を引きつける____。

#03選詞填空

彼女の歌声には、心を打つ____。

#04單項選擇

この小説は、読む人に深い感動を____。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼のプレゼンには、説得力が「あるものだ」。

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài hát này có một sức hút kỳ lạ.'

#07選詞填空

彼の作品には、何か心に響く____。

#08選詞填空

彼の話し方には、どこか説得力が____。

#09單項選擇

この絵には、見る者を引き込む____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の歌声は、聴く人の心を打つ【ものがある】。

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜ものがある」: Bộ phim này có một điều gì đó khiến người xem phải suy nghĩ.

#12選詞填空

彼の文章には、どこか冷たさを感じさせる____。

#13單項選擇

この料理には、どこか懐かしい____。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案には、実現可能性を疑わ【せるものがある】。

#15選詞填空

彼の話し方には、どこか説得力を感じさせる____。

#16單項選擇

この絵には、見る者を引きつける____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の提案には、実現可能性を疑わざるを得ないものがある。

#18grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 他的演讲中有一种打动人心的东西。

#19選詞填空

彼女の歌声には、聴く者の心を揺さぶる____。

#20病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この小説には、読者を考えさせるものがある。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một hành động không được thực hiện, mặc dù đã có cơ hội hoặc điều kiện thuận lợi. Nó thường được dùng để chỉ ra rằng nếu làm khác đi thì kết quả đã tốt hơn.

N2
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.

N2
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là hệ quả tất yếu của lý do đó.

N2
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

N2
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do hoặc nguyên nhân mang tính chủ quan, thường là lời giải thích hoặc biện hộ cho hành động của người nói. Nó nhấn mạnh rằng lý do đó là chính đáng hoặc không thể tránh khỏi, thường dùng trong văn nói.

N2
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)