Ngữ pháp
N2

〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái khó có thể thực hiện hoặc xảy ra, mang tính chủ quan của người nói. Nó thường được dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc đánh giá cá nhân về một việc gì đó khó chấp nhận, khó tin, hoặc khó làm.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vます (bỏ ます)+がたい

Kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để tạo tính từ đuôi い, mang nghĩa 'khó có thể...'.

#02
〜がたい+です (lịch sự)

Thêm です để làm lịch sự, chia thì như tính từ đuôi い.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + がたい

Định nghĩa

「〜がたい」là một hậu tố ghép với động từ thể ます (bỏ ます) để tạo thành một tính từ đuôi い, mang nghĩa 'khó có thể...', 'khó mà...'. Nó thể hiện sự đánh giá chủ quan của người nói rằng một hành động nào đó rất khó thực hiện hoặc khó xảy ra.

Chức năng cú pháp

Kết hợp với động từ thể ます (bỏ ます) để tạo thành tính từ đuôi い. Ví dụ: 信じる → 信じます → 信じがたい (khó tin).
Có thể chia thì, thể phủ định, thể lịch sự như một tính từ đuôi い thông thường.
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc đứng cuối câu với 「です」.

Cách chia

Động từ Nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm がたい. Ví dụ: 書きます → 書きがたい.
Động từ Nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm がたい. Ví dụ: 食べます → 食べがたい.
Động từ Nhóm III (Bất quy tắc): します → しがたい; 来ます → 来(き)がたい.
Chia thì: Hiện tại: 〜がたい; Quá khứ: 〜がたかった; Phủ định: 〜がたくない; Quá khứ phủ định: 〜がたくなかった.
Thể lịch sự: 〜がたいです (hiện tại), 〜がたかったです (quá khứ).

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính trang trọng, suy tư.
Trong văn nói hàng ngày, người Nhật thường dùng 「〜にくい」hoặc 「〜づらい」thay thế, nhưng 「〜がたい」mang sắc thái mạnh mẽ hơn, thể hiện sự khó khăn về mặt tinh thần hoặc cảm xúc.

Lưu ý đặc biệt

  • Chỉ kết hợp với một số động từ nhất định, thường là động từ chỉ hoạt động tinh thần hoặc cảm xúc như: 信じる (tin), 理解する (hiểu), 許す (tha thứ), 想像する (tưởng tượng), 受け入れる (chấp nhận), 認める (thừa nhận), 忘れる (quên), 耐える (chịu đựng).
  • Không dùng với động từ chỉ hành động thể chất như 走る (chạy), 食べる (ăn) – thay vào đó dùng 「〜にくい」.
  • Không dùng với tính từ hoặc danh từ.

Phân biệt với các trợ từ liên quan

〜がたい vs 〜にくい: 「〜にくい」chỉ khó khăn về mặt kỹ thuật hoặc vật lý (ví dụ: このペンは書きにくい - cây bút này khó viết). 「〜がたい」chỉ khó khăn về mặt tinh thần, cảm xúc, hoặc đánh giá chủ quan (ví dụ: 信じがたい話 - câu chuyện khó tin).
〜がたい vs 〜づらい: 「〜づらい」cũng chỉ khó khăn về mặt tâm lý hoặc thể chất, nhưng mang tính chủ quan hơn và thường dùng trong văn nói. 「〜がたい」trang trọng hơn và nhấn mạnh sự khó khăn do bản chất sự việc.

Sắc thái nâng cao

「〜がたい」thường được dùng trong các câu văn mang tính triết lý, suy ngẫm, hoặc bày tỏ sự bất lực, bất ngờ. Ví dụ: 人間の心は理解しがたいものだ (Tâm hồn con người là thứ khó hiểu).

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai động từ: Chỉ dùng với động từ chỉ hoạt động tinh thần/cảm xúc, không dùng với động từ hành động thể chất.
Sai: この荷物は持ちがたい。 (Gói hàng này khó mang.)
Đúng: この荷物は持ちにくい。
2. Nhầm với 〜にくい: Dùng 〜がたい cho khó khăn vật lý.
Sai: この道は歩きがたい。 (Con đường này khó đi.)
Đúng: この道は歩きにくい。
3. Chia sai thể: Quên chia がたい như tính từ đuôi い.
Sai: 信じがたいでした。 (Quá khứ sai)
Đúng: 信じがたかったです。
4. Dùng với thể て: Không kết hợp với thể て.
Sai: 信じてがたい。
Đúng: 信じがたい。
5. Dùng với danh từ hoặc tính từ: Chỉ kết hợp với động từ.
Sai: 簡単がたい。
Đúng: (Không có dạng này; dùng 〜にくい nếu cần.)

典型實用例句

5 個例句
1

彼の言動は理解しがたい。

[Kare no gendō wa rikai shigatai.]

Hành vi lời nói của anh ấy thật khó hiểu.

2

そんなことは信じがたい話だ。

[Sonna koto wa shinjigatai hanashi da.]

Chuyện như vậy thật khó tin.

3

彼の成功は想像しがたい。

[Kare no seikō wa sōzō shigatai.]

Thành công của anh ấy thật khó tưởng tượng.

4

この事実は受け入れがたい。

[Kono jijitsu wa ukeiregatai.]

Sự thật này thật khó chấp nhận.

5

彼女の気持ちは察しがたい。

[Kanojo no kimochi wa sasshigatai.]

Tâm trạng của cô ấy thật khó đoán.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の気持ちは理解し____。

#02單項選擇

この問題は初心者には____。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼の言動は信じがたいことだ。

#04grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: "那个想法很难接受。"

#05選詞填空

この本の内容は____がたい。

#06單項選擇

彼の態度は____がたい。

#07grammar.types.translation

将以下句子翻译成日语: "那个事故令人难以置信。"

#08選詞填空

この問題は専門家でも( )問題だ。

#09單項選擇

彼の気持ちは( )がたい。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この本は内容が難しくて、一度読んだだけでは理解しがたい。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 〜がたい: "Đó là một quyết định khó có thể chấp nhận được."

#12選詞填空

あの事故は今でも( )がたい。

#13單項選擇

この状況は( )がたい。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の提案は現実的には実行しがたいものだ。」

#15選詞填空

彼の態度は、私にはどうしても理解____。

#16單項選擇

____に入る最も適切なものを選びなさい。 この本は内容が専門的で、初心者には____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この問題は難しくて、私には解くがたい。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜がたい': 'Đó là một sự thật khó có thể tin được.'

#19選詞填空

彼の提案は現実的ではなく、私には賛成____。

#20單項選擇

____に入る最も適切なものを選びなさい。 この絵の美しさは言葉で表現____。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc hành động xảy ra xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó mang nghĩa 'đáng với', 'quả không hổ danh', 'thật đúng là'. Thường dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của ai đó hoặc điều gì đó.

N2
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...' hoặc 'hơi có khuynh hướng...'.

N2
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả ý 'dù tình huống không tốt, nhưng chỉ riêng điều đó là còn đỡ hơn' hoặc 'may mà chỉ có điều đó là tốt'. Nó thể hiện sự nhẹ nhõm khi so sánh với một tình huống xấu hơn.

N2
〜がちだ (N/Vます(bỏます) + がちだ)

Cấu trúc này diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được dùng để nói về một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại hoặc dễ xảy ra.

N2
〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc nào đó có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị đáng kể, thường mang tính chủ quan và nhấn mạnh sự tồn tại của một phẩm chất nào đó.

N2
〜っぽい (N/Vます(bỏます) + っぽい)

Cấu trúc '〜っぽい' dùng để diễn tả một đặc điểm, tính chất hoặc xu hướng nào đó của người hoặc vật, thường mang sắc thái chủ quan hoặc đánh giá của người nói. Nó có thể được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (dạng bỏ 'ます') để tạo thành tính từ đuôi -i, mang nghĩa 'có vẻ', 'dễ...', 'hay...' hoặc 'giống như...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)