Ngữ pháp
N2

〜と言わんばかりに (Thể thường + と言わんばかりに)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V(辞書形/ない形/た形)+と言わんばかりに

Động từ ở thể từ điển, thể ない hoặc thể た kết hợp với と言わんばかりに để diễn tả hành động như thể muốn nói điều gì.

#02
イA(辞書形)+と言わんばかりに

Tính từ đuôi い ở thể từ điển kết hợp với と言わんばかりに.

#03
ナA(辞書形:〜だ)+と言わんばかりに

Tính từ đuôi な ở thể từ điển (thêm だ) kết hợp với と言わんばかりに.

#04
N(辞書形:〜だ)+と言わんばかりに

Danh từ ở thể từ điển (thêm だ) kết hợp với と言わんばかりに.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + と言わんばかりに

Định nghĩa

Cấu trúc 〜と言わんばかりに (to iwan bakari ni) được sử dụng để miêu tả một hành động, thái độ hoặc biểu cảm của ai đó thể hiện rõ ràng một ý định hoặc cảm xúc, như thể họ đang nói ra điều đó. Nó thường mang sắc thái cường điệu hoặc nhấn mạnh.

Cách chia

Gắn trực tiếp vào thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) của động từ, tính từ hoặc danh từ + だ.
Đối với tính từ đuôi い: dạng thể thường (ví dụ: 高い → 高いと言わんばかりに).
Đối với tính từ đuôi な: dạng thể thường (ví dụ: 静かだ → 静かだと言わんばかりに).
Đối với danh từ: dạng thể thường (ví dụ: 学生だ → 学生だと言わんばかりに).
Không có biến đổi theo thể lịch sự hay thân mật; cấu trúc này thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.

Chức năng cú pháp

Thường đứng trước một động từ hoặc tính từ miêu tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
Có thể dùng để nối hai mệnh đề, với mệnh đề đầu là nội dung 'như thể nói', mệnh đề sau là hành động thực tế.

Sắc thái

Mang tính miêu tả mạnh mẽ, thường dùng trong văn chương, báo chí hoặc tường thuật.
Có thể mang ý phê phán nhẹ hoặc nhấn mạnh sự không hài lòng.

Lưu ý

  • Không dùng với mệnh lệnh, cấm đoán hay ý chí.
  • Thường dùng với các động từ chỉ hành động như 見る, 聞く, 振る舞う, する.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜と言ってもいい: Học viên thường dùng sai khi muốn nói 'có thể nói là', nhưng 〜と言わんばかりに chỉ dùng cho hành động không lời.
Sai: 彼は怒っていると言わんばかりに、直接文句を言った。
Đúng: 彼は怒っていると言わんばかりに、ドアをバタンと閉めた。
2. Chia sai thể: Dùng thể ます thay vì thể thường.
Sai: 彼は行きますと言わんばかりに、コートを着た。
Đúng: 彼は行くと言わんばかりに、コートを着た。
3. Dùng sai trợ từ: Nhầm に với と hoặc thiếu に.
Sai: 彼女は「嫌だ」と言わんばかり、首を振った。
Đúng: 彼女は「嫌だ」と言わんばかりに、首を振った。
4. Sắc thái không phù hợp: Dùng trong ngữ cảnh quá thân mật hoặc với người trên.
Không nên dùng với cấp trên trong giao tiếp hàng ngày; thay bằng 〜ようです。

典型實用例句

5 個例句
1

彼は「もう知らない」と言わんばかりに、背を向けた。

[Kare wa 'mou shiranai' to iwan bakari ni, se o muketa.]

Anh ấy quay lưng đi, như thể muốn nói 'Tôi không quan tâm nữa'.

2

彼女は「私のせいじゃない」と言わんばかりに、首を横に振った。

[Kanojo wa 'watashi no sei janai' to iwan bakari ni, kubi o yoko ni futta.]

Cô ấy lắc đầu, như thể muốn nói 'Không phải lỗi của tôi'.

3

その学生は「難しい」と言わんばかりに、顔をしかめた。

[Sono gakusei wa 'muzukashii' to iwan bakari ni, kao o shikameta.]

Học sinh đó nhăn mặt, như thể muốn nói 'Khó quá'.

4

彼は「もうたくさんだ」と言わんばかりに、テーブルを叩いた。

[Kare wa 'mou takusan da' to iwan bakari ni, teeburu o tataita.]

Anh ấy đập bàn, như thể muốn nói 'Đủ rồi đấy'.

5

彼女は「私には関係ない」と言わんばかりに、無視を決め込んだ。

[Kanojo wa 'watashi ni wa kankei nai' to iwan bakari ni, mushi o kimekonda.]

Cô ấy phớt lờ, như thể muốn nói 'Chuyện đó không liên quan đến tôi'.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は何も知らない____、首を横に振った。

#02單項選擇

「もうたくさんだ」____、彼はドアを閉めた。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は『もう帰る』と言わんばかりに、席を立った。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy nhìn tôi như thể muốn nói 'hãy im lặng'.'

#05選詞填空

彼女は『そんなこと知らない』____、顔をそむけた。

#06單項選擇

「もう知らない」____、彼は電話を切った。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は『もう帰る』と言わんばかりに、席を立った。」

#08選詞填空

彼は何も知らない____、首を横に振った。

#09單項選擇

「もうたくさんだ」____、彼はドアを閉めた。

#10病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼女は泣き出さんばかりに、話を続けた。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜と言わんばかりに」: 'Anh ấy nhìn tôi như thể nói 'Cậu làm gì vậy?'.'

#12選詞填空

彼女は「知らない」____、顔をそむけた。

#13單項選擇

「もう帰りたい」____、彼は時計を何度も見た。

#14病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。「彼は合格したと言わんばかりに、嬉しそうに報告した。」

#15選詞填空

彼は何も知らない____、首を横に振った。

#16單項選擇

彼女はその知らせを聞いて、まるで世界が終わった____、泣き崩れた。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は「もうたくさんだ」と言わんばかりに、席を立った。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜と言わんばかりに」: Anh ấy nhìn tôi với ánh mắt như thể muốn nói 'Cậu đang làm gì vậy?'

#19選詞填空

彼女はその結果に満足していない____、顔をしかめた。

#20單項選擇

社長は、まるで私が悪い____、私を睨んだ。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N2
〜べく (Vる + べく)

Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.

N2
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

N2
〜んがための (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.

N2
〜に足る (N/Vる + に足る)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'đáng để làm gì đó' hoặc 'xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện sự đánh giá cao về giá trị hoặc phẩm chất của một người, vật, hay hành động.

N2
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)