Ngữ pháp
N2

〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

句型公式與句式

4 個句型
#01
Vる / Vた / Vない / Vなかった+始末だ

Động từ ở thể thường (không chia thể lịch sự) kết hợp với 始末だ.

#02
Aい / Aかった / Aくない / Aくなかった+始末だ

Tính từ đuôi い ở thể thường kết hợp với 始末だ.

#03
Aな / Aだった / Aではない / Aではなかった+始末だ

Tính từ đuôi な ở thể thường (bỏ な khi ở thể khẳng định hiện tại) kết hợp với 始末だ.

#04
Nの / Nだった / Nではない / Nではなかった+始末だ

Danh từ ở thể thường, lưu ý thêm の ở thể khẳng định hiện tại.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + 始末だ

Định nghĩa

「〜始末だ」là cấu trúc ngữ pháp dùng để chỉ kết quả cuối cùng (thường là xấu) của một quá trình hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh rằng sự việc đã đi đến mức độ tồi tệ như vậy, thể hiện thái độ tiêu cực của người nói.

Cách chia

Cấu trúc này gắn vào thể thường (plain form) của động từ, tính từ hoặc danh từ + だ.
Động từ: thể thường (Vる, Vた, Vない, Vなかった) + 始末だ
Ví dụ: 食べる始末だ, 食べた始末だ, 食べない始末だ, 食べなかった始末だ
Tính từ đuôi い: thể thường (い, かった, くない, くなかった) + 始末だ
Ví dụ: 高い始末だ, 高かった始末だ, 高くない始末だ, 高くなかった始末だ
Tính từ đuôi な: thể thường (な, だった, ではない, ではなかった) + 始末だ
Ví dụ: 静かな始末だ, 静かだった始末だ, 静かではない始末だ, 静かではなかった始末だ
Danh từ: thể thường (だ, だった, ではない, ではなかった) + 始末だ
Ví dụ: 学生の始末だ, 学生だった始末だ, 学生ではない始末だ, 学生ではなかった始末だ

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính trang trọng hơn so với các cấu trúc tương tự như「〜しまつだ」.
Thường đi kèm với các từ như「ついに」「とうとう」「最後に」để nhấn mạnh kết quả cuối cùng.
Có thể dùng ở thì quá khứ (始末だった) để chỉ kết quả đã xảy ra.

Lưu ý

  • Cấu trúc này chỉ dùng cho kết quả tiêu cực, không dùng cho kết quả tích cực.
  • Không nhầm lẫn với「始末」(しまつ) nghĩa là 'xử lý' hoặc 'quản lý'.
  • Trong văn nói thân mật, có thể dùng「しまつだ」thay vì「始末だ」.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
- Sai: 食べます始末だ
- Đúng: 食べる始末だ
2. Dùng cho kết quả tích cực: Cấu trúc này chỉ dùng cho kết quả xấu.
- Sai: 彼は努力して、合格する始末だ。
- Đúng: 彼は努力しなかったので、不合格になる始末だ。
3. Nhầm lẫn với「始末」danh từ: Không dùng「始末」như danh từ trong cấu trúc này.
- Sai: 彼は始末が悪い。 (đây là cách dùng khác)
- Đúng: 彼は借金を返さない始末だ。
4. Thiếu trợ từ「の」khi dùng với danh từ: Danh từ + の + 始末だ (không phải だ trực tiếp).
- Sai: 彼は学生始末だ。
- Đúng: 彼は学生の始末だ。
5. Sai thì: Cần chia thì phù hợp với ngữ cảnh.
- Sai: 昨日、彼は遅刻する始末だ。 (hiện tại)
- Đúng: 昨日、彼は遅刻した始末だ。 (quá khứ)

典型實用例句

5 個例句
1

彼は毎日遅刻する始末だ。

[Kare wa mainichi chikoku suru shimatsu da.]

Anh ấy cuối cùng thì ngày nào cũng đi trễ.

2

彼女は借金を返さない始末だ。

[Kanojo wa shakkin o kaesanai shimatsu da.]

Cô ấy cuối cùng thì không trả nợ.

3

息子は部屋を片付けない始末だ。

[Musuko wa heya o katazuke nai shimatsu da.]

Con trai tôi cuối cùng thì không dọn phòng.

4

彼はついに会社を辞める始末だった。

[Kare wa tsuini kaisha o yameru shimatsu datta.]

Anh ấy cuối cùng đã nghỉ việc (một kết cục đáng tiếc).

5

彼女は毎日愚痴を言う始末だ。

[Kanojo wa mainichi guchi o iu shimatsu da.]

Cô ấy cuối cùng thì ngày nào cũng phàn nàn.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は毎日遅刻して、ついに会社をクビに____。

#02單項選擇

「彼は借金を重ねて、ついに自己破産する始末だ。」という文の意味はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は嘘をついて、みんなに信じてもらえなくなる始末だ。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy bỏ bê việc học đến nỗi bị đuổi học.'

#05選詞填空

彼女はダイエットのリバウンドで、以前より太って____。

#06單項選擇

「彼は周りの忠告を無視して、大失敗をやらかす始末だ。」という文の「やらかす始末だ」の意味はどれですか。

#07選詞填空

彼はお金を借りまくって、ついに____。

#08選詞填空

彼は毎日遅刻して、ついに会社をクビに____始末だ。

#09單項選擇

「彼は借金を重ね、ついに自己破産する始末だ。」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は注意されても聞かず、ついに事故を起こす始末だ。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không nghe lời khuyên của tôi, cuối cùng đã bỏ việc.'

#12選詞填空

彼女はいつも文句ばかり言って、ついに周りから____始末だ。

#13單項選擇

「彼は嘘をつき続け、ついに誰からも信じられない始末だ。」の正しい解釈はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼はお金を無駄遣いして、ついに借金を抱える始末だ。」

#15選詞填空

彼は借金を重ね、ついには自己破産する____だ。

#16單項選擇

彼女は仕事を何度もミスし、ついには____始末だ。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は嘘をつき続け、ついに周りから信頼を失う始末だった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「〜始末だ」: Anh ấy đã nói dối nhiều lần, cuối cùng bị mọi người ghét bỏ.

#19選詞填空

彼は友人を裏切り、ついには誰からも____始末だ。

#20單項選擇

彼は借金を返せず、ついには家を____始末だ。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜んがための (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.

N2
〜手前 (N/Vる + 手前)

Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.

N2
〜べく (Vる + べく)

Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.

N2
〜たる (N + たる + N)

Cấu trúc 'N + たる + N' là cách nói trang trọng, cổ điển, thường dùng trong văn viết hoặc diễn văn, mang nghĩa 'với tư cách là...' hoặc 'là một...'. Nó nhấn mạnh phẩm chất, vai trò hoặc bản chất của danh từ đứng trước, tương tự như 'としての' nhưng trang trọng hơn.

N2
〜と言わんばかりに (Thể thường + と言わんばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.

N2
〜として (không một) (N + として + Số lượng + phủ định)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng không có một đối tượng nào trong số các đối tượng thuộc nhóm N thực hiện hành động hoặc đạt trạng thái. Nó thường đi với số lượng 'một' (一) và kết thúc bằng thể phủ định của động từ hoặc tính từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)