Ngữ pháp
N2

〜べく (Vる + べく)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'Vる + べく' diễn tả mục đích hoặc ý định thực hiện hành động, mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nó có nghĩa là 'để làm gì đó' hoặc 'với mục đích làm gì đó'.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vる+べく

Kết hợp động từ dạng từ điển với 'べく' để diễn tả mục đích. Ví dụ: 勉強するべく (để học tập).

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + べく

Định nghĩa

'Vる + べく' là một cấu trúc ngữ pháp trang trọng, diễn tả mục đích hoặc ý định của chủ thể khi thực hiện hành động. Nó thường được dịch là 'để...', 'với mục đích...'.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với động từ ở dạng từ điển (Vる). Không sử dụng với tính từ hay danh từ.
Nhóm I (Godan): 書く → 書くべく
Nhóm II (Ichidan): 食べる → 食べるべく
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するべく, 来る → 来るべく

Cách dùng

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, báo cáo, bài luận, tin tức.
Văn nói: Ít dùng trong hội thoại hàng ngày, thay vào đó dùng '〜ために' hoặc '〜ようと'.
Sắc thái: Mang tính mục đích rõ ràng, quyết tâm, thường đi kèm với hành động chính ở phía sau.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với '〜べき' (nên làm gì). '〜べく' chỉ mục đích, không phải nghĩa vụ.
  • Thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước hành động chính.
  • Có thể dùng với thể phủ định '〜ざるべく' (rất hiếm).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với '〜べき': '〜べき' diễn tả nghĩa vụ ('nên làm'), còn '〜べく' diễn tả mục đích ('để làm').
Sai: 日本語を勉強すべき、日本へ行った。 (Tôi đã đi Nhật, nên học tiếng Nhật.)
Đúng: 日本語を勉強すべく、日本へ行った。 (Tôi đã đi Nhật để học tiếng Nhật.)
2. Chia sai động từ: Chỉ dùng dạng từ điển, không chia thể ます hay thể て.
Sai: 食べますべく
Đúng: 食べるべく
3. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ.
Sai: 静かべく (để yên tĩnh)
Đúng: 静かにするべく (để làm yên tĩnh)
4. Sai vị trí: '〜べく' đứng trước hành động chính, không đứng cuối câu.
Sai: 日本へ行った、勉強すべく。
Đúng: 勉強すべく、日本へ行った。

典型實用例句

3 個例句
1

新しい技術を習得すべく、毎日練習している。

[Atarashii gijutsu o shuutoku subeku, mainichi renshuu shite iru.]

Để tiếp thu công nghệ mới, tôi đang luyện tập mỗi ngày.

2

問題を解決すべく、会議を開いた。

[Mondai o kaiketsu subeku, kaigi o hiraita.]

Để giải quyết vấn đề, chúng tôi đã tổ chức cuộc họp.

3

彼は夢を実現すべく、努力を続けている。

[Kare wa yume o jitsugen subeku, doryoku o tsuzukete iru.]

Anh ấy tiếp tục nỗ lực để hiện thực hóa ước mơ.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

試験に合格する____、毎日勉強している。

#02選詞填空

彼は真相を明らかにする____、調査を始めた。

#03單項選擇

「新しい技術を習得するべく、研修に参加した。」の意味はどれか。

#04單項選擇

「問題を解決するべく、会議を開いた。」の正しい解釈はどれか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「健康を維持するべく、毎日運動するようにしている。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は留学するべく、お金を貯めている。」

#07grammar.types.translation

「为了准备考试,我买了参考书。」を日本語に訳しなさい。

#08選詞填空

試験に合格する____、毎日勉強している。

#09選詞填空

彼は夢を実現する____、努力を続けている。

#10單項選擇

次の文の「べく」の使い方として正しいものはどれか。

#11病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「彼は留学するべく、お金を貯めている。」

#12病句修改

次の文には誤りがある。誤っている部分を選びなさい。「彼は試験に合格するべく、遊んでばかりいる。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「べく」: 'Để trở thành phi công, anh ấy đang học lái máy bay.'

#14選詞填空

新しいプロジェクトを成功させる____、チーム一丸となって努力している。

#15選詞填空

試験に合格する____、毎日猛勉強している。

#16單項選擇

彼は真相を明らかにす____、単身危険な地域へ向かった。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼は医者になる(A.べく)、(B.医学部に)入学したが、(C.途中で)挫折してしまった。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜べく」: 'Để đạt được ước mơ, tôi sẽ tiếp tục cố gắng.'

#19選詞填空

新しいシステムを導入す____、多大なコストがかかった。

#20單項選擇

彼女は留学す____、アルバイトで資金を貯めている。

同級別相關語法點

6 個語法點
N2
〜と言わんばかりに (Thể thường + と言わんばかりに)

Cấu trúc này diễn tả trạng thái hoặc hành động của ai đó như thể họ đang nói ra điều gì đó, mặc dù thực tế họ không nói. Nó mang ý nghĩa 'như thể muốn nói rằng...', thường dùng để miêu tả thái độ, biểu cảm hoặc hành động không lời nhưng truyền đạt rõ ràng một thông điệp.

N2
〜んがための (Vない(bỏない) + んがための + N)

Cấu trúc này diễn tả mục đích mạnh mẽ, mang nghĩa 'vì mục đích...', 'để...'. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, thể hiện ý chí quyết tâm cao của người nói.

N2
〜極まる (Adjな + 極まる)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh mức độ cực độ của một tính từ, mang nghĩa 'cực kỳ', 'vô cùng'. Nó thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn nói mang tính nhấn mạnh, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ của người nói.

N2
〜始末だ (Thể thường + 始末だ)

Cấu trúc này diễn tả kết quả cuối cùng tồi tệ, đáng tiếc hoặc không mong muốn của một chuỗi sự việc. Nó mang sắc thái phàn nàn, thất vọng hoặc châm biếm, thường được dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.

N2
〜に足りない (N/Vる + に足りない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'không đủ để làm gì đó' hoặc 'không xứng đáng với tư cách là một cái gì đó'. Nó thường được dùng để đánh giá một người hoặc vật không đáp ứng được tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.

N2
〜手前 (N/Vる + 手前)

Cấu trúc '〜手前' diễn tả ý nghĩa 'vì danh dự/thể diện của...' hoặc 'vì đã... nên không thể làm khác được'. Nó thể hiện sự ràng buộc về mặt tinh thần hoặc xã hội khiến người nói phải hành động theo một cách nhất định để không làm mất mặt hoặc thất hứa.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)