Ngữ pháp
N3

〜につれて (Vる/N + につれて)

核心釋義與用法

Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+につれて

Động từ thể từ điển kết hợp với 'につれて' để diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận.

#02
N+につれて

Danh từ chỉ sự thay đổi (như 年, 時間) kết hợp với 'につれて', nhưng thường dùng dưới dạng động từ hóa (ví dụ: 年を取るにつれて).

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/N + につれて

Định nghĩa

'〜につれて' có nghĩa là 'cùng với việc...', 'khi... thì... càng...', diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận giữa hai sự thay đổi. Khi vế trước thay đổi, vế sau cũng thay đổi một cách tự nhiên.

Cách chia

Động từ: Thể từ điển (Vる) + につれて
Ví dụ: 成長する (seichou suru) → 成長するにつれて
Danh từ: Danh từ + につれて
Ví dụ: 年 (toshi) → 年ににつれて (thực tế thường dùng 年を取るにつれて)
Lưu ý: Danh từ thường là những từ chỉ sự thay đổi như 年, 時間, 季節, hoặc kết hợp với động từ như 年を取る.

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Không dùng với ý chí, mệnh lệnh, hay yêu cầu.
Vế sau thường là sự thay đổi tự nhiên, không phải hành động chủ động.

Lưu ý

  • Vế trước và vế sau thường là động từ chỉ sự thay đổi.
  • Không dùng với thể quá khứ ở vế trước (trừ khi diễn tả thói quen trong quá khứ).

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
- Sai: 勉強しますにつれて
- Đúng: 勉強するにつれて
2. Dùng với ý chí: Không dùng với câu mệnh lệnh, cầu khiến.
- Sai: 成長するにつれて、頑張れ。
- Đúng: 成長するにつれて、責任が増える。
3. Nhầm với '〜にしたがって': '〜にしたがって' dùng khi làm theo hướng dẫn, còn '〜につれて' dùng cho thay đổi tự nhiên.
- Sai: 先生の指示につれて、レポートを書いた。
- Đúng: 先生の指示にしたがって、レポートを書いた。
4. Dùng danh từ không phù hợp: Danh từ phải chỉ sự thay đổi.
- Sai: 本につれて、知識が増える。
- Đúng: 本を読むにつれて、知識が増える。

典型實用例句

3 個例句
1

年を取るにつれて、記憶力が衰えてきた。

[Toshi o toru ni tsurete, kiokuryoku ga otoroete kita.]

Càng có tuổi, trí nhớ càng suy giảm.

2

日本語を勉強するにつれて、日本文化への興味が深まった。

[Nihongo o benkyou suru ni tsurete, nihon bunka e no kyoumi ga fukamatta.]

Càng học tiếng Nhật, tôi càng quan tâm sâu sắc đến văn hóa Nhật Bản.

3

経済が発展するにつれて、環境問題が深刻になった。

[Keizai ga hatten suru ni tsurete, kankyou mondai ga shinkoku ni natta.]

Khi kinh tế phát triển, vấn đề môi trường trở nên nghiêm trọng.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

人口が増える____、住宅問題が深刻になってきた。

#02單項選擇

次の文の意味として最も適切なのはどれ?『年を取るにつれて、記憶力が悪くなる。』

#03選詞填空

水温が上がる____、魚の活動が活発になる。

#04病句修改

次の文で誤りがある部分を選びなさい:『夏が来るにつれて、雪が降る。』

#05grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: "Càng học nhiều thì tiếng Nhật càng giỏi."

#06單項選擇

次の空欄に入る最も自然な語はどれ?『彼女は経験を積む____、自信がついてきた。』

#07選詞填空

勉強する____、日本語が上手になる。

#08選詞填空

経済が発展する____、環境問題も深刻になってきた。

#09單項選擇

「都市化が進むにつれて、伝統的な祭りが少なくなった。」の意味に最も近いものはどれか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「年を取るにつれて、記憶力が落ちるという人もいれば、逆に良くなるという人もいる。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cùng với sự tiến bộ của công nghệ, cuộc sống của chúng ta trở nên tiện lợi hơn.'

#12選詞填空

日本語の勉強が進む____、日本の文化にも興味が湧いてきた。

#13單項選擇

「彼は成長するにつれて、責任感が強くなった。」の解釈として正しいものはどれか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「物価が上がるにつれて、生活が苦しくなる一方だ。」

#15選詞填空

経済が発展する____、環境問題も深刻になってきた。

#16單項選擇

次の文で「〜につれて」の使い方として正しいものはどれか。

#17病句修改

次の文の誤りを指摘せよ。「都市化が進むにつれて、空気がきれいになった。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cùng với tuổi tác tăng lên, trí nhớ dần suy giảm.'

#19選詞填空

仕事が忙しく____につれて、家族と過ごす時間が減ってしまった。

#20單項選擇

「〜につれて」と「〜にしたがって」の違いとして正しい説明はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.

N3
〜にともなって (N/Vる + にともなって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.

N3
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.

N3
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.

N3
〜おそれがある (Vる/N + の + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)