Ngữ pháp
N3

〜たびに (Vる/N + の + たびに)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+たびに

Gắn trực tiếp động từ thể từ điển vào trước たびに.

#02
N+の+たびに

Danh từ cần có の trước たびに.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/N + の + たびに

Định nghĩa

「〜たびに」 là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện nào đó xảy ra, thì một kết quả hoặc trạng thái nhất định luôn xảy ra. Nó tương đương với 'mỗi khi...' trong tiếng Việt.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる): 行くたびに (mỗi khi đi)
Danh từ + の: 旅行のたびに (mỗi khi đi du lịch)
Không dùng với tính từ hoặc thể quá khứ.

Sắc thái

Cấu trúc này nhấn mạnh tính lặp lại và sự đồng nhất của kết quả. Nó thường được dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khách quan.

Lưu ý

  • Không dùng với thể phủ định hoặc quá khứ.
  • Có thể thay thế 「の」 bằng 「たびに」 trực tiếp sau danh từ, nhưng 「の」 là chuẩn mực.

Lỗi phổ biến

1. Dùng sai thể động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể て hoặc thể た.
Sai: 行ったたびに
Đúng: 行くたびに
2. Thiếu の sau danh từ: Với danh từ, cần có の.
Sai: 旅行たびに
Đúng: 旅行のたびに
3. Nhầm với とき: 「とき」 chỉ một lần, 「たびに」 chỉ lặp lại.
Sai: 日本に行くたびに、富士山を見ました。 (nếu chỉ một lần)
Đúng: 日本に行ったとき、富士山を見ました。

典型實用例句

4 個例句
1

この写真を見るたびに、子供の頃を思い出します。

[Kono shashin o miru tabi ni, kodomo no koro o omoidashimasu.]

Mỗi khi nhìn bức ảnh này, tôi lại nhớ về thời thơ ấu.

2

彼は会うたびに、新しい趣味を始めている。

[Kare wa au tabi ni, atarashii shumi o hajimete iru.]

Mỗi lần gặp anh ấy, anh ấy lại bắt đầu một sở thích mới.

3

試験のたびに、緊張します。

[Shiken no tabi ni, kinchou shimasu.]

Mỗi khi thi, tôi lại căng thẳng.

4

この曲を聴くたびに、元気が出ます。

[Kono kyoku o kiku tabi ni, genki ga demasu.]

Mỗi khi nghe bài hát này, tôi lại thấy phấn chấn.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は会う____、新しい彼女の話をする。

#02選詞填空

この写真を見る____、子供の頃を思い出す。

#03單項選擇

「彼女は旅行の____、お土産を買ってくる。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#04單項選擇

「この本を読む____、新しい発見がある。」____に入る正しい言葉はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は帰国するたびで、必ず連絡してくる。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「季節の変わり目のたび、体調を崩しやすい。」

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Mỗi khi đến thăm nhà bà, tôi lại được ăn đồ ngon.'

#08選詞填空

この写真を見る____、子供の頃を思い出します。

#09單項選擇

彼女は会う____、きれいになりますね。

#10選詞填空

彼は試験____、緊張します。

#11病句修改

次の文の間違いを指摘してください:旅行のたび、お土産を買います。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi khi đọc cuốn sách này, tôi lại nhớ đến thầy giáo cũ.'

#13選詞填空

彼は季節____、違うスポーツを楽しみます。

#14單項選擇

「彼女に会うたびに、勇気をもらいます。」の意味はどれですか。

#15選詞填空

彼は会う____、新しい彼女の話をする。

#16單項選擇

「この曲を聞くたびに、子供の頃を思い出す。」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「彼女は旅行のたびに、お土産を買ってくる。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Mỗi khi đến thăm quê, tôi lại cảm thấy nhẹ nhõm.'

#19選詞填空

彼は試験の____、緊張する。

#20單項選擇

「あの店に行くたびに、長い列ができている。」の正しい解釈はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜にともなって (N/Vる + にともなって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜おそれがある (Vる/N + の + おそれがある)

Cấu trúc này diễn tả khả năng xảy ra một sự việc không mong muốn, mang sắc thái lo ngại. Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜につれて (Vる/N + につれて)

Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.

N3
〜気味 (N/Vます(bỏます) + 気味)

Cấu trúc '〜気味' diễn tả trạng thái hoặc xu hướng nhẹ, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc không mong muốn. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ 'có một chút dấu hiệu của...', 'hơi có khuynh hướng...'.

N3
〜に沿って (N + に沿って)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.

N3
〜がち (N/Vます(bỏます) + がち)

Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ ます) để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng lặp lại.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)