Ngữ pháp
N3

〜に沿って (N + に沿って)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện theo một khuôn mẫu, quy tắc, kế hoạch, hoặc dọc theo một đường thẳng. Nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+に沿って

Gắn trực tiếp sau danh từ. Danh từ thường là: 計画 (kế hoạch), 方針 (chính sách), ルール (quy tắc), 線 (đường kẻ), 川 (sông), v.v.

語法詳解與用法分析

Structure

N + に沿って

Định nghĩa

「〜に沿って」có nghĩa là 'theo như', 'dọc theo', hoặc 'phù hợp với'. Nó chỉ ra rằng hành động được thực hiện dựa trên một tiêu chuẩn, kế hoạch, quy tắc, hoặc dọc theo một đường vật lý.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn trực tiếp sau danh từ (N + に沿って). Không có sự thay đổi hình thái cho động từ, tính từ, hay danh từ. Động từ đứng sau thường ở dạng thể thường hoặc thể lịch sự tùy ngữ cảnh.

Cách dùng

Dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Thường xuất hiện trong hướng dẫn, quy định, kế hoạch, hoặc mô tả đường đi.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với「〜に従って」(theo như, tuân theo) mang tính mệnh lệnh hơn.
  • Khi chỉ đường đi vật lý,「〜に沿って」thường dùng với các danh từ chỉ đường, bờ sông, tường, v.v.

Phân biệt với「〜に基づいて」

「〜に基づいて」có nghĩa 'dựa trên' (cơ sở, dữ liệu), trong khi「〜に沿って」nhấn mạnh hành động theo một khuôn mẫu có sẵn.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với「〜に従って」: 「〜に従って」mang tính tuân thủ mệnh lệnh, trong khi「〜に沿って」chỉ đơn giản là làm theo kế hoạch.
Sai: 計画に従って行動する。(Hành động theo kế hoạch - quá mệnh lệnh)
Đúng: 計画に沿って行動する。(Hành động theo kế hoạch)
2. Dùng sai trợ từ: Không thay「に」bằng「を」.
Sai: 線を沿って歩く。
Đúng: 線に沿って歩く。(Đi dọc theo đường kẻ)
3. Thiếu danh từ phù hợp: Cần danh từ chỉ khuôn mẫu hoặc đường.
Sai: 彼の意見に沿って決めた。
Đúng: 彼の意見に沿って決めた。(Quyết định theo ý kiến của anh ấy - 'ý kiến' là danh từ phù hợp)

典型實用例句

4 個例句
1

計画に沿って、プロジェクトを進めてください。

[Keikaku ni sotte, purojekuto o susumete kudasai.]

Hãy tiến hành dự án theo kế hoạch.

2

川に沿って歩くと、公園に着きます。

[Kawa ni sotte aruku to, kōen ni tsukimasu.]

Nếu đi bộ dọc theo sông, bạn sẽ đến công viên.

3

このマニュアルに沿って操作してください。

[Kono manyuaru ni sotte sōsa shite kudasai.]

Hãy thao tác theo hướng dẫn sử dụng này.

4

会社の方針に沿って、新しいルールを作りました。

[Kaisha no hōshin ni sotte, atarashii rūru o tsukurimashita.]

Chúng tôi đã tạo ra quy tắc mới theo chính sách của công ty.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

この計画は、会社の基本方針____進められています。

#02選詞填空

説明書の手順____操作してください。

#03單項選擇

「お客様のご要望____商品を開発しました。」の____に入る正しいものはどれですか。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「法律に沿っては、この行為は禁止されています。」

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「計画に沿っても、作業を進めてください。」

#06grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hãy hành động theo quy định của công ty.'

#07grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chúng tôi sẽ tiến hành dự án theo kế hoạch.'

#08選詞填空

この計画は、会社の基本方針____進められています。

#09單項選擇

次の文で「〜に沿って」の使い方として正しいものはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「社長の指示に沿って、新しいシステムを導入した。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chúng tôi đã hành động theo hướng dẫn của trưởng nhóm.'

#12選詞填空

この道____まっすぐ行くと、駅に着きます。

#13單項選擇

「〜に沿って」と意味が最も近いものを選びなさい。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「お客様のご要望に沿って、商品を開発します。」

#15選詞填空

このプロジェクトは、会社の基本方針____進められています。

#16單項選擇

次の文で「〜に沿って」の使い方として正しいものはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この計画は、お客様のニーズに沿って、開発されました。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chúng tôi sẽ tiến hành cuộc họp theo chương trình đã định.'

#19選詞填空

新しいシステムは、マニュアル____操作してください。

#20單項選擇

「〜に沿って」と意味が最も近いものを選びなさい。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.

N3
〜につれて (Vる/N + につれて)

Cấu trúc '〜につれて' diễn tả sự thay đổi theo tỉ lệ thuận: khi một sự việc thay đổi thì sự việc khác cũng thay đổi tương ứng. Thường dùng với động từ thể từ điển hoặc danh từ chỉ sự thay đổi.

N3
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.

N3
〜にともなって (N/Vる + にともなって)

Cấu trúc này diễn tả sự thay đổi, phát triển hoặc biến động của một sự việc kéo theo một sự việc khác xảy ra đồng thời hoặc như một hệ quả. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, tin tức.

N3
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.

N3
〜たびに (Vる/N + の + たびに)

Cấu trúc này diễn tả rằng mỗi khi một hành động hoặc sự kiện xảy ra, thì một điều gì đó luôn xảy ra theo. Nó mang nghĩa 'mỗi khi...' hoặc 'cứ mỗi lần...'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)