Ngữ pháp
N3

〜ものだ (hoài niệm/lẽ thường) (Thể thường(quá khứ/hiện tại) + ものだ)

核心釋義與用法

Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.

句型公式與句式

5 個句型
#01
V(た形)+ものだ

Diễn tả thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, mang sắc thái hoài niệm.

#02
V(辞書形)+ものだ

Diễn tả lẽ thường, chân lý, bản chất của sự vật.

#03
イA(い/かった)+ものだ

Dùng với tính từ đuôi -i, cả hiện tại và quá khứ.

#04
ナA(な/だった)+ものだ

Dùng với tính từ đuôi -na, cả hiện tại và quá khứ.

#05
N(な/だった)+ものだ

Dùng với danh từ, cả hiện tại và quá khứ.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường(quá khứ/hiện tại) + ものだ

Định nghĩa và chức năng

'〜ものだ' là một cấu trúc ngữ pháp đa năng, thường được dùng với hai ý nghĩa chính:
Hoài niệm: Diễn tả thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, gợi cảm giác nhớ nhung, hoài cổ. Thường đi với các trạng từ như 'よく', 'いつも', '毎日'.
Lẽ thường: Diễn tả một điều hiển nhiên, chân lý, bản chất hoặc quy luật chung của sự vật, sự việc. Thường dùng trong các câu khẳng định mang tính triết lý hoặc nhận xét chung.

Cách chia

Cấu trúc này được kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ.

Động từ:

Nhóm I (Godan): Thể ます bỏ 'ます' + ものだ. Ví dụ: 書く → 書くものだ (hiện tại); 書いた → 書いたものだ (quá khứ)
Nhóm II (Ichidan): Bỏ 'る' + ものだ. Ví dụ: 食べる → 食べるものだ; 食べた → 食べたものだ
Nhóm III (Bất quy tắc): する → するものだ; した → したものだ; 来る → 来るものだ; 来た → 来たものだ

Tính từ đuôi -i:

Thể thường: 高い → 高いものだ; 高かった → 高かったものだ

Tính từ đuôi -na:

Thể thường: 静かだ → 静かなものだ; 静かだった → 静かだったものだ

Danh từ:

Thể thường: 学生だ → 学生なものだ / 学生であるものだ; 学生だった → 学生だったものだ

Sắc thái và lưu ý

  • Khi dùng với thể quá khứ, '〜ものだ' thường mang sắc thái hoài niệm, nhấn mạnh rằng hành động đó đã từng xảy ra thường xuyên nhưng bây giờ không còn nữa.
  • Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một sự thật hiển nhiên, thường được dùng trong các câu tục ngữ, châm ngôn.
  • Trong văn nói, '〜ものだ' có thể được rút gọn thành '〜もんだ'.
  • Phân biệt với '〜ことだ': '〜ことだ' dùng để đưa ra lời khuyên hoặc nhấn mạnh một sự việc cụ thể, trong khi '〜ものだ' mang tính khái quát, chung chung hơn.
  • Về trợ từ: Khi dùng '〜ものだ' để nói về lẽ thường, thường không cần trợ từ đặc biệt, nhưng có thể kết hợp với 'は' để nhấn mạnh chủ đề.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn giữa hoài niệm và lẽ thường:
Sai: 子供の頃、よく公園で遊ぶものだ。 (dùng hiện tại cho hoài niệm)
Đúng: 子供の頃、よく公園で遊んだものだ。 (phải dùng quá khứ)
2. Dùng sai thể lịch sự:
Sai: 学生の時、毎日勉強しましたものだ。 (thể lịch sự không phù hợp)
Đúng: 学生の時、毎日勉強したものだ。 (dùng thể thường)
3. Nhầm với '〜ことだ':
Sai: 人間は間違えることだ。 (dùng 'ことだ' sai nghĩa)
Đúng: 人間は間違えるものだ。 (dùng 'ものだ' để chỉ lẽ thường)
4. Quên chia động từ ở quá khứ khi hoài niệm:
Sai: 昔はよく映画を見るものだ。
Đúng: 昔はよく映画を見たものだ。
5. Dùng sai trợ từ:
Sai: 人生は短いものをだ。 (thêm 'を' thừa)
Đúng: 人生は短いものだ。

典型實用例句

5 個例句
1

子供の頃、よく母と一緒に料理をしたものだ。

[Kodomo no koro, yoku haha to issho ni ryouri o shita mono da.]

Hồi nhỏ, tôi thường nấu ăn cùng mẹ.

2

人間は誰でも間違えるものだ。

[Ningen wa dare demo machigaeru mono da.]

Con người ai cũng có lúc mắc sai lầm.

3

昔はこの川でよく泳いだものだ。

[Mukashi wa kono kawa de yoku oyoida mono da.]

Ngày xưa tôi thường bơi ở con sông này.

4

時間はあっという間に過ぎるものだ。

[Jikan wa atto iu ma ni sugiru mono da.]

Thời gian trôi qua rất nhanh.

5

学生の頃、毎日図書館で勉強したものだ。

[Gakusei no koro, mainichi toshokan de benkyou shita mono da.]

Hồi còn là sinh viên, tôi đã từng học ở thư viện mỗi ngày.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

子供の頃、よくこの川で遊んだ____。

#02單項選擇

「学生は勉強する____。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「昔は、よく母と一緒に買い物に行ったことだ。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Con người ai cũng sẽ chết.'

#05選詞填空

時間が経つのは早い____。

#06單項選擇

「子どもの頃、よく祖母の家に遊びに行った____。」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「困っている人を助けるは人間の当然だ。」

#08選詞填空

子供の頃、よくこの川で____ものだ。

#09單項選擇

「昔はよく雨が____ものだ。」正しいのはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「子供の頃、よく公園で遊ぶものだ。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu「人というものは、間違いを犯すものだ。」sang tiếng Việt.

#12選詞填空

学生の頃、よく図書館で____ものだ。

#13單項選擇

「時間が経つのは早い____。」正しいのはどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「昔はこの辺りにたくさんの木があったものだ。」

#15選詞填空

子供の頃、よくこの公園で遊んだ____。

#16單項選擇

「昔はよく雨が降った____。」という文で、適切なものを選びなさい。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。「子どもの頃、毎日牛乳を飲むものだ。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Hồi trẻ, tôi thường đi bộ đến trường.'

#19選詞填空

人間は誰でもいつかは死ぬ____。

#20單項選擇

「時間が経つのは早い____。」という文で、適切なものを選びなさい。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.

N3
〜ものではない (Vる + ものではない)

Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.

N3
〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.

N3
〜ものか (Thể thường + ものか)

Cấu trúc 'ものか' được dùng để diễn tả ý chí mạnh mẽ của người nói rằng 'nhất định không làm gì đó' hoặc 'không đời nào xảy ra'. Nó thể hiện sự phủ định quyết liệt, thường mang sắc thái cảm xúc như tức giận, thách thức hoặc khinh thường.

N3
〜わけにはいかない (Vる + わけにはいかない)

Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.

N3
〜もの/もん (giải thích) (Câu + もの/もん)

Cấu trúc này dùng để đưa ra lý do, giải thích hoặc biện hộ cho một hành động hay sự việc nào đó, thường mang sắc thái thân mật, cảm xúc. 'もん' là dạng nói thân mật hơn của 'もの', thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)