〜どころか (N/Thể thường + どころか)
Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.
句型公式與句式
Dùng để phủ định danh từ, nhấn mạnh rằng thực tế không phải là danh từ đó, mà còn hơn thế.
Dùng để phủ định hành động, nhấn mạnh rằng hành động đó không xảy ra, và thay vào đó là hành động khác.
Dùng để phủ định tính chất, nhấn mạnh rằng không chỉ không có tính chất đó, mà còn trái ngược.
語法詳解與用法分析
Structure
N/Thể thường + どころかĐịnh nghĩa
Cách chia
Chức năng cú pháp
Lưu ý
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です). Luôn dùng thể thường.
- Khi đi với danh từ, thường nhấn mạnh rằng không chỉ không phải là danh từ đó, mà còn là điều gì đó hoàn toàn khác.
- Có thể dùng với trợ từ は để nhấn mạnh: どころかは không phổ biến, nhưng どころか thường đứng một mình.
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh Sai - Đúng
典型實用例句
彼は医者どころか、看護師でもない。
[Kare wa isha dokoro ka, kangoshi demo nai.]
Anh ấy không những không phải bác sĩ, mà còn không phải y tá.
休むどころか、毎日残業している。
[Yasumu dokoro ka, mainichi zangyou shite iru.]
Không những không được nghỉ ngơi, mà còn làm thêm giờ mỗi ngày.
この問題は簡単どころか、とても難しい。
[Kono mondai wa kantan dokoro ka, totemo muzukashii.]
Bài toán này không những không dễ, mà còn rất khó.
彼女は料理が上手どころか、全くできない。
[Kanojo wa ryouri ga jouzu dokoro ka, mattaku dekinai.]
Cô ấy không những không giỏi nấu ăn, mà còn hoàn toàn không thể nấu được.
お金を貸すどころか、盗まれた。
[Okane o kasu dokoro ka, nusumareta.]
Không những không cho vay tiền, mà còn bị mất cắp.
鞏固練習
20 道練習題
彼はお金持ち( )、貧乏で借金もある。
A: 「日本語が上手ですね。」 B: 「いいえ、上手( )、まだまだです。」
休む( )、毎日残業している。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は医者どころか、有名な学者だ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy không những không giận mà còn cười.'
彼は漢字が読める( )、ひらがなも書けない。
「この問題は簡単だ。」「簡単( )、とても難しいよ。」
彼はお金がないどころか、____。
「彼は漢字が読めるどころか、ひらがなも書けない。」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女は料理が上手どころか、毎日レストランで食べている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Cô ấy không những không giận, mà còn cười.'
この店のラーメンは美味しいどころか、____。
「休むどころか、病気で入院した。」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は学生どころか、先生です。」
彼はお金持ちどころか、借金が____ある。
「彼女は料理が上手どころか、____。」正しい文はどれ?
次の文の間違いを指摘せよ:「彼は医者どころか、看護師でもない。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật: '别说休息了,连睡觉的时间都没有。'
彼は漢字が書けるどころか、ひらがなも____。
「この問題は簡単どころか、____。」正しい文はどれ?
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.
Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.
Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.
Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.
Cấu trúc này diễn tả một lời khuyên mang tính đạo lý, kinh nghiệm chung rằng 'không nên làm gì đó' hoặc 'việc gì đó là không đúng đắn, không nên'. Nó thường được dùng để phê phán hoặc khuyên ngăn dựa trên chuẩn mực xã hội hoặc lẽ thường.