Ngữ pháp
N3

〜わけにはいかない (Vる + わけにはいかない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả việc không thể làm một hành động nào đó vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó mang nghĩa 'không thể nào làm được' hoặc 'không được phép làm'.

句型公式與句式

2 個句型
#01
Vる+わけにはいかない

Diễn tả không thể làm V vì lý do đạo đức, trách nhiệm, hoặc hoàn cảnh.

#02
Vない+わけにはいかない

Diễn tả bắt buộc phải làm V (không thể không làm).

語法詳解與用法分析

Structure

Vる + わけにはいかない

Định nghĩa

「〜わけにはいかない」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả rằng một hành động nào đó là không thể thực hiện được do những ràng buộc về mặt đạo đức, trách nhiệm, nghĩa vụ, hoặc hoàn cảnh xã hội. Nó thường được dịch là 'không thể nào...', 'không được phép...', 'không thể làm...'.

Cách chia

Cấu trúc này được gắn vào thể từ điển (dạng nguyên thể) của động từ. Không dùng với tính từ hay danh từ.
Động từ nhóm I: 書く → 書くわけにはいかない
Động từ nhóm II: 食べる → 食べるわけにはいかない
Động từ nhóm III: する → するわけにはいかない, 来る → 来るわけにはいかない

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng.
Có thể dùng ở thể lịch sự: 〜わけにはいきません.
Thể phủ định của động từ cũng có thể kết hợp: 〜ないわけにはいかない (bắt buộc phải làm).

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜わけがない」(không có lý do gì để...).
  • Cấu trúc này mang tính chủ quan, dựa trên cảm nhận của người nói về nghĩa vụ hoặc đạo đức.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể của động từ: Chỉ dùng thể từ điển, không dùng thể ます hay thể て.
- Sai: 食べてわけにはいかない
- Đúng: 食べるわけにはいかない
2. Nhầm với 「〜わけがない」: 「〜わけがない」diễn tả sự phủ định mạnh mẽ về lý do (không có lý do gì để...), trong khi 「〜わけにはいかない」diễn tả sự không thể về mặt đạo đức.
- Ví dụ: 彼が来るわけがない (Không có lý do gì anh ấy đến) vs 彼を置いていくわけにはいかない (Không thể bỏ anh ấy lại được).
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc này không dùng với tính từ. Nếu muốn diễn tả 'không thể là...' thì dùng 「〜はずがない」.
- Sai: 高いわけにはいかない
- Đúng: 高いはずがない
4. Quên dùng thể phủ định khi cần: Đôi khi cần dùng 「〜ないわけにはいかない」để diễn tả 'bắt buộc phải làm'.
- Ví dụ: 行かないわけにはいかない (Không thể không đi).

典型實用例句

4 個例句
1

大事な会議があるので、休むわけにはいかない。

[Daiji na kaigi ga aru node, yasumu wake ni wa ikanai.]

Vì có cuộc họp quan trọng nên tôi không thể nghỉ được.

2

彼女が困っているのを見たら、助けないわけにはいかない。

[Kanojo ga komatte iru no o mitara, tasukenai wake ni wa ikanai.]

Nếu thấy cô ấy gặp khó khăn, tôi không thể không giúp được.

3

親として、子供の将来を無視するわけにはいかない。

[Oya to shite, kodomo no shourai o mushi suru wake ni wa ikanai.]

Là cha mẹ, tôi không thể phớt lờ tương lai của con cái được.

4

もう約束したから、今さら断るわけにはいかない。

[Mou yakusoku shita kara, imasara kotowaru wake ni wa ikanai.]

Vì đã hứa rồi nên bây giờ tôi không thể từ chối được.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

大事な会議があるので、今日は早く帰る____。

#02單項選擇

試験の前だから、遊んでいる____。

#03選詞填空

体調が悪いけど、大事な仕事があるので休む____。

#04單項選擇

もうすぐ締め切りだから、ゆっくり____。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「約束があるので、遅れるわけにはいかない。」

#06病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「お金がないから、買うわけにはいく。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Vì ngày mai có kỳ thi nên không thể thức khuya.」

#08選詞填空

明日は大事な会議があるので、絶対に遅刻____。

#09選詞填空

この仕事は私がやると約束したので、今さら____。

#10單項選擇

体調が悪いけど、大事なプレゼンがあるので____。

#11單項選擇

彼女が困っているのを見たら、助けて____。

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「約束した以上、彼女を待つわけにはいかない。」

#13grammar.types.translation

请将以下越南语句子翻译成日语: 「Vì đã hứa nên tôi không thể không đi.」

#14選詞填空

上司に頼まれた仕事だから、____。

#15選詞填空

今日は大事な会議があるので、どんなに疲れていても寝る____。

#16單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「彼は重い病気なので、仕事を____わけにはいかない。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「約束した以上、行かないわけにはいかない。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 「Vì đây là bí mật của công ty nên không thể nói cho bất kỳ ai.」

#19選詞填空

上司の前でそんな失礼なことを____わけにはいかない。

#20單項選擇

次の文の____に入る最も適切なものを選びなさい。 「このプロジェクトは私が責任者なので、途中で____わけにはいかない。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜わけがない (Thể thường + わけがない)

Cấu trúc này diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một điều gì đó 'không thể nào' xảy ra hoặc không có lý do để xảy ra. Nó thể hiện niềm tin chắc chắn của người nói rằng sự việc đó là không thể.

N3
〜どころか (N/Thể thường + どころか)

Cấu trúc này dùng để phủ định hoàn toàn một giả định, nhấn mạnh rằng thực tế trái ngược hoặc còn hơn thế. Nó có nghĩa là 'không những không... mà còn...' hoặc 'chẳng những không... mà ngược lại...'.

N3
〜わけではない (Thể thường + わけではない)

Cấu trúc '〜わけではない' dùng để phủ định một phần hoặc phủ nhận một suy luận, giả định nào đó, mang nghĩa 'không hẳn là...', 'không phải là...'. Nó thường được dùng để điều chỉnh hoặc làm rõ ý kiến, tránh hiểu lầm.

N3
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh không cho phép, thường mang sắc thái phủ định mạnh. Nó được dùng để nói rằng 'không phải lúc để làm việc đó' hoặc 'không có tâm trạng/điều kiện để làm việc đó'.

N3
〜わけだ (Thể thường + わけだ)

Cấu trúc này diễn tả một kết luận hoặc giải thích hợp lý dựa trên những thông tin hoặc tình huống đã được đề cập. Nó thường được dùng để nói rằng một điều gì đó là đương nhiên, hiển nhiên, hoặc có thể hiểu được trong ngữ cảnh.

N3
〜ものだ (hoài niệm/lẽ thường) (Thể thường(quá khứ/hiện tại) + ものだ)

Cấu trúc '〜ものだ' dùng để diễn tả hoài niệm về những thói quen hoặc sự việc thường xảy ra trong quá khứ, hoặc để nói về lẽ thường, điều hiển nhiên, bản chất của sự vật. Khi dùng với thể quá khứ, nó mang sắc thái nhớ lại những kỷ niệm. Khi dùng với thể hiện tại, nó diễn tả một chân lý, quy luật chung.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)