Ngữ pháp
N3

〜に基づいて (N + に基づいて)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

句型公式與句式

3 個句型
#01
N+に基づいて+V

Hành động V được thực hiện dựa trên cơ sở N.

#02
N+に基づく+N2

Danh từ N2 dựa trên cơ sở N.

#03
N+に基づいた+N2

Danh từ N2 được tạo ra dựa trên cơ sở N (nhấn mạnh kết quả).

語法詳解與用法分析

Structure

N + に基づいて

Định nghĩa

'〜に基づいて' có nghĩa là 'dựa trên', 'căn cứ vào', 'theo'. Nó chỉ ra rằng hành động ở vế sau được thực hiện dựa trên cơ sở là danh từ đứng trước.

Cách chia

Danh từ + に基づいて: Dùng khi danh từ là cơ sở. Ví dụ: 法律に基づいて (dựa trên luật pháp).
Danh từ + に基づく + Danh từ: Dạng bổ nghĩa cho danh từ. Ví dụ: 法律に基づく判断 (phán quyết dựa trên luật pháp).
Danh từ + に基づいた + Danh từ: Dạng quá khứ bổ nghĩa, nhấn mạnh kết quả. Ví dụ: データに基づいた分析 (phân tích dựa trên dữ liệu).

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo, hợp đồng.
Không dùng trong hội thoại hàng ngày; thay vào đó dùng '〜をもとに' hoặc '〜から'.
Có thể kết hợp với thể lịch sự: に基づいております (dạng kính ngữ).

Phân biệt với các trợ từ

に基づいて vs をもとに: Cả hai đều có nghĩa 'dựa trên', nhưng 'をもとに' thường dùng cho nguyên liệu, tài liệu cụ thể, trong khi 'に基づいて' dùng cho quy tắc, luật lệ, dữ liệu trừu tượng.
に基づいて vs によって: 'によって' có nhiều nghĩa hơn (phương tiện, nguyên nhân, tác nhân), trong khi 'に基づいて' chỉ tập trung vào cơ sở.

Lưu ý

  • Không dùng với động từ chỉ cảm xúc hay ý chí cá nhân.
  • Thường đi với các danh từ như: 法律 (luật), 規則 (quy tắc), データ (dữ liệu), 事実 (sự thật), 経験 (kinh nghiệm), 計画 (kế hoạch).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 'をもとに':
Sai: この小説は実話に基づいて書かれました。 (thực tế có thể dùng 'をもとに')
Đúng: この小説は実話をもとに書かれました。 (dùng 'をもとに' cho nguyên liệu cụ thể)
Giải thích: 'に基づいて' thiên về quy tắc, luật lệ; 'をもとに' thiên về tài liệu, nguyên liệu.
2. Dùng sai trợ từ:
Sai: データに基づいて分析します。 (thiếu trợ từ 'を' trước động từ)
Đúng: データに基づいて分析をします。 (cần 'を' nếu động từ là tha động từ)
Giải thích: 'に基づいて' là trạng từ, cần động từ chính có bổ ngữ phù hợp.
3. Dùng trong văn nói:
Sai: 昨日の話に基づいて、決めよう。 (quá trang trọng cho hội thoại)
Đúng: 昨日の話をもとに、決めよう。 (dùng 'をもとに' tự nhiên hơn)
Giải thích: 'に基づいて' trang trọng, thường dùng văn viết.
4. Quên dạng bổ nghĩa:
Sai: 法律に基づいて判断 (thiếu danh từ chính)
Đúng: 法律に基づく判断 (dạng bổ nghĩa cho danh từ)
Giải thích: Khi bổ nghĩa cho danh từ, dùng 'に基づく' hoặc 'に基づいた'.

典型實用例句

4 個例句
1

この計画は、法律に基づいて作成されました。

[Kono keikaku wa, houritsu ni motozuite sakusei saremashita.]

Kế hoạch này được tạo ra dựa trên luật pháp.

2

データに基づいた分析が重要です。

[Deeta ni motozuita bunseki ga juuyou desu.]

Phân tích dựa trên dữ liệu là quan trọng.

3

経験に基づいて判断するべきだ。

[Keiken ni motozuite handan suru beki da.]

Nên phán đoán dựa trên kinh nghiệm.

4

この規則は、国際基準に基づくものです。

[Kono kisoku wa, kokusai kijun ni motozuku mono desu.]

Quy tắc này là thứ dựa trên tiêu chuẩn quốc tế.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

この計画は、法律___作成されました。

#02單項選擇

次の文で正しいのはどれですか。

#03選詞填空

この小説は、実際の体験___書かれています。

#04病句修改

次の文の間違いを選んでください。 「この規則は、法律に基づいて作られました。」

#05grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã đưa ra quyết định.'

#06選詞填空

この映画は、実際の事件___作られました。

#07單項選擇

「経験に基づいて判断する」の意味はどれですか。

#08選詞填空

この計画は、過去のデータ___立てられました。

#09單項選擇

次の文で「に基づいて」の使い方として正しいものはどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 この小説は実際の事件に基づいて書かれています。

#11選詞填空

___に基づいて、新しいルールを作りました。

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「に基づいて」: 'Chúng tôi đã quyết định dựa trên kết quả khảo sát.'

#13選詞填空

この映画は、実際の話___作られました。

#14單項選擇

「に基づいて」の意味として最も適切なものはどれですか。

#15選詞填空

この計画は、過去のデータ___立てられました。

#16單項選擇

次の文で「に基づいて」の使い方として正しいものはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「この小説は、実際の事件_①_に基づいて②、書かれ③ています④。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu ngữ pháp 「に基づいて」: 'Dựa trên kết quả khảo sát, chúng tôi đã quyết định thay đổi chính sách.'

#19選詞填空

この規則は、過去の事例___改正されました。

#20單項選擇

「に基づいて」と意味が最も近いものを選びなさい。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜にほかならない (N + にほかならない)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.

N3
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.

N3
〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.

N3
〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)

Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.

N3
〜にかわって (N + にかわって)

Cấu trúc này diễn tả hành động thay thế cho người hoặc vật khác, mang nghĩa 'thay cho', 'thay mặt'. Nó thường dùng khi ai đó làm việc gì đó thay cho người khác, hoặc một vật được sử dụng thay cho vật khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)