Ngữ pháp
N3

〜にほかならない (N + にほかならない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.

句型公式與句式

1 個句型
#01
N+にほかならない

Kết hợp danh từ với にほかならない để khẳng định danh từ đó chính là bản chất, nguyên nhân, hoặc kết quả duy nhất.

語法詳解與用法分析

Structure

N + にほかならない

Định nghĩa

Cấu trúc 〜にほかならない được sử dụng để khẳng định một cách mạnh mẽ rằng một điều gì đó chính xác là như vậy, không phải là cái khác. Nó thường đi kèm với danh từ (N) và mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn thuyết.

Cách chia

Cấu trúc này chỉ kết hợp với danh từ: N + にほかならない. Không có biến đổi theo thì hay thể. Ví dụ:
彼の成功は努力の結果にほかならない。 (Thành công của anh ấy chính là kết quả của sự nỗ lực.)
この問題の原因は情報不足にほかならない。 (Nguyên nhân của vấn đề này không gì khác ngoài thiếu thông tin.)

Lưu ý

  • Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng, ít dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Không nhầm lẫn với 〜にすぎない (chỉ là) vì 〜にほかならない mang tính khẳng định mạnh, còn 〜にすぎない mang tính phủ định hoặc giảm nhẹ.
  • Trong văn nói, có thể dùng 〜にほかならないですが, nhưng vẫn giữ sắc thái trang trọng.

Phân biệt với 〜に決まっている

Cả hai đều diễn tả sự chắc chắn, nhưng 〜に決まっている thường dùng trong văn nói, mang tính suy luận chủ quan, còn 〜にほかならない khách quan và trang trọng hơn.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với 〜にすぎない: Người học thường dùng 〜にほかならない khi muốn nói 'chỉ là' nhưng thực tế nó mang nghĩa 'chính là'. Ví dụ:
- Sai: これは単なる誤解にほかならない。 (Đây chính là một sự hiểu lầm đơn thuần.)
- Đúng: これは単なる誤解にすぎない。 (Đây chỉ là một sự hiểu lầm.)
2. Dùng với động từ hoặc tính từ: Cấu trúc chỉ kết hợp với danh từ, không dùng trực tiếp với động từ hay tính từ. Nếu cần, phải danh từ hóa.
- Sai: 彼が来たのは驚きにほかならない。
- Đúng: 彼が来たのは驚きにほかならない。 (Câu này đúng vì '驚き' là danh từ.)
3. Sử dụng trong văn nói thân mật: Cấu trúc này quá trang trọng cho hội thoại hàng ngày. Nên dùng 〜に決まっている hoặc 〜だ。
- Sai (văn nói): あの人は先生にほかならない。
- Đúng (văn nói): あの人は先生だ。 / あの人は先生に決まっている。

典型實用例句

3 個例句
1

彼の成功は、努力の結果にほかならない。

[Kare no seikō wa, doryoku no kekka ni hokanaranai.]

Thành công của anh ấy chính là kết quả của sự nỗ lực.

2

この問題の原因は、情報不足にほかならない。

[Kono mondai no gen'in wa, jōhō busoku ni hokanaranai.]

Nguyên nhân của vấn đề này không gì khác ngoài sự thiếu thông tin.

3

彼女の行動は、家族への愛情にほかならない。

[Kanojo no kōdō wa, kazoku e no aijō ni hokanaranai.]

Hành động của cô ấy chính là tình yêu thương dành cho gia đình.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の成功は、努力の結果____。

#02單項選擇

この問題の原因は、彼の不注意____。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の成功は、努力の結果にほかならない。

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chính là nhờ sự giúp đỡ của mọi người mà tôi mới có thể hoàn thành công việc này.'

#05選詞填空

彼が犯人だという証拠は、状況証拠____。

#06單項選擇

彼女の成功は、彼女自身の努力____。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 彼の失敗は、準備不足にほかならない。

#08選詞填空

彼の成功は、努力の結果____。

#09單項選擇

この問題の原因は、彼の不注意____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の成功は、努力の結果【にほかならない】。

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lý do tôi học tiếng Nhật chính là vì tôi thích văn hóa Nhật Bản.'

#12選詞填空

彼の行動は、自己中心的な考え____。

#13單項選擇

このプロジェクトの成功は、チームワーク____。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼が遅刻した理由は、寝坊した【にほかならない】。

#15選詞填空

彼が成功したのは、努力の結果____。

#16單項選擇

彼の行動は、家族を守りたいという思い____。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい:彼女が選んだ道は、自分の信念にほかならない。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Sự nổi tiếng của anh ấy chính là nhờ tài năng diễn xuất.'

#19選詞填空

このプロジェクトが成功したのは、チームワークの賜物____。

#20單項選擇

彼が犯人であるという証拠は、状況証拠____。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

N3
〜に基づいて (N + に基づいて)

Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N3
〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)

Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.

N3
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.

N3
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

N3
〜に反して (N + に反して)

Cấu trúc 'N + に反して' có nghĩa là 'trái ngược với N', 'ngược lại với N', dùng để diễn tả một hành động, kết quả hoặc tình huống xảy ra không như mong đợi, dự đoán, quy tắc hay kỳ vọng từ danh từ đứng trước. Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc thất vọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)