Ngữ pháp
N3

〜に相違ない (N/Thể thường + に相違ない)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả sự suy đoán chắc chắn của người nói dựa trên bằng chứng hoặc lý do, mang nghĩa 'chắc chắn là...', 'không còn nghi ngờ gì nữa...'. Thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V (thể thường)+に相違ない

Chắc chắn sẽ/đã/không làm gì đó

#02
Aい (thể thường)+に相違ない

Chắc chắn là tính chất nào đó

#03
Aな+である+に相違ない

Chắc chắn là tính chất nào đó (với tính từ đuôi な)

#04
N+である+に相違ない

Chắc chắn là danh từ nào đó

語法詳解與用法分析

Structure

N/Thể thường + に相違ない

Định nghĩa

「〜に相違ない」là cách nói trang trọng, thể hiện suy đoán mạnh mẽ rằng một sự việc nào đó chắc chắn đúng, dựa trên cơ sở logic hoặc bằng chứng rõ ràng. Tương đương với「〜に違いない」nhng mang sắc thái cứng nhắc hơn, thường xuất hiện trong văn viết, bài luận, tin tức.

Cách chia

Cấu trúc: Danh từ / Thể thường của động từ, tính từ + に相違ない
Động từ: thể thường (dạng từ điển, thể た, thể ない) + に相違ない
Ví dụ: 行くに相違ない (chắc chắn sẽ đi), 行ったに相違ない (chắc chắn đã đi), 行かないに相違ない (chắc chắn không đi)
Tính từ đuôi い: thể thường + に相違ない
Ví dụ: 高いに相違ない (chắc chắn đắt), 高かったに相違ない (chắc chắn đã đắt)
Tính từ đuôi な: thân + である + に相違ない (hoặc な + に相違ない, nhưng である phổ biến hơn trong văn viết)
Ví dụ: 静かであるに相違ない (chắc chắn yên tĩnh)
Danh từ: N + である + に相違ない
Ví dụ: 先生であるに相違ない (chắc chắn là giáo viên)

Lưu ý

  • Không dùng thể lịch sự (ます/です) trước に相違ない.
  • Trong văn nói thường dùng「〜に違いない」hơn;「〜に相違ない」mang tính sách vở.
  • Phân biệt với「〜はずだ」: 「はずだ」diễn tả kỳ vọng dựa trên thông tin, trong khi「に相違ない」nhấn mạnh suy luận chắc chắn từ bằng chứng.
  • Không dùng với câu hỏi hay mệnh lệnh.

Lỗi thường gặp

1. Dùng thể lịch sự trước に相違ない: Sai vì cấu trúc yêu cầu thể thường.
- Sai: 行きますに相違ない
- Đúng: 行くに相違ない
2. Nhầm với「〜に違いない」về sắc thái: 「に相違ない」trang trọng hơn, không dùng trong hội thoại thân mật.
- Không tự nhiên: 彼は来るに相違ないよ (trong hội thoại thân mật)
- Tự nhiên: 彼は来るに違いないよ
3. Dùng sai trợ từ: Không có trợ từ nào khác thay thế「に」.
- Sai: 彼が犯人と相違ない
- Đúng: 彼が犯人に相違ない
4. Quên「である」khi kết hợp với danh từ/tính từ な: Cần có「である」để nối.
- Sai: 彼は学生に相違ない
- Đúng: 彼は学生であるに相違ない

典型實用例句

4 個例句
1

彼は今回の事件の犯人に相違ない。

[Kare wa konkai no jiken no hannin ni soui nai.]

Anh ta chắc chắn là thủ phạm của vụ án lần này.

2

あの店の料理は美味しいに相違ない。

[Ano mise no ryouri wa oishii ni soui nai.]

Món ăn của cửa hàng đó chắc chắn ngon.

3

彼女は留学するに相違ない。

[Kanojo wa ryuugaku suru ni soui nai.]

Cô ấy chắc chắn sẽ đi du học.

4

この道は危険であるに相違ない。

[Kono michi wa kiken de aru ni soui nai.]

Con đường này chắc chắn nguy hiểm.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は真犯人に____。

#02選詞填空

あの車は高級車に____。

#03單項選擇

彼は優秀な医者に____。

#04單項選擇

これは彼の作品に____。

#05病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼は犯人に相違ある。

#06病句修改

次の文の間違いを指摘してください:これは本物に相違なし。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Chắc chắn đó là sự thật.'

#08選詞填空

彼の言動は、常に冷静で理性的だ。彼はああ見えて、実は非常に賢い人間____。

#09單項選擇

彼女がこんなに遅くまで働いているのは、よほど責任感が強い____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「あの映画は評判がいいから、面白いに相違ないと思う。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc「〜に相違ない」: "Anh ấy chắc chắn là người đã lấy trộm chiếc ví."

#12選詞填空

この計画が成功するかどうかは、彼のリーダーシップ____。

#13單項選擇

彼女はいつも笑顔を絶やさない。きっと心の優しい人____。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は真面目な学生に相違ない。毎日図書館で勉強しているから。」

#15選詞填空

彼の話は本当___に相違ない。

#16單項選擇

あの人は___に相違ない。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘しなさい。 「彼は優秀なエンジニアに相違ない。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Chắc chắn anh ấy là người đã lấy cắp chiếc ví.' (sử dụng cấu trúc 〜に相違ない)

#19選詞填空

彼女は試験に合格した___に相違ない。

#20單項選擇

___に相違ない。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜に決まっている (Thể thường + に決まっている)

Cấu trúc này diễn tả sự chắc chắn, suy luận mạnh mẽ của người nói rằng một sự việc chắc chắn sẽ xảy ra hoặc chắc chắn là đúng. Nó thường được dùng trong văn nói hàng ngày, mang sắc thái khẳng định dứt khoát, đôi khi có thể hơi mạnh mẽ hoặc áp đặt.

N3
〜にほかならない (N + にほかならない)

Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, nguyên nhân, hoặc bản chất nào đó chính xác là như vậy, không có gì khác. Nó thường được dịch là 'chính là', 'không gì khác ngoài', thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ của người nói.

N3
〜っこない (Vます(bỏます) + っこない)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + っこない' diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, khẳng định rằng một việc gì đó 'hoàn toàn không thể xảy ra' hoặc 'tuyệt đối không có khả năng'. Nó mang tính khẩu ngữ, thể hiện cảm xúc chủ quan của người nói, thường dùng trong hội thoại hàng ngày.

N3
〜に基づいて (N + に基づいて)

Cấu trúc 'N + に基づいて' diễn tả hành động được thực hiện dựa trên một cơ sở, tiêu chuẩn, quy tắc hoặc thông tin nào đó. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng, báo cáo, thông báo chính thức.

N3
〜がたい (Vます(bỏます) + がたい)

Cấu trúc này diễn tả một hành động khó có thể thực hiện được về mặt tinh thần hoặc cảm xúc, thường dùng với các động từ chỉ suy nghĩ, cảm nhận. Nó mang nghĩa 'khó mà...', 'không thể nào...'.

N3
〜に応じて (N + に応じて)

Cấu trúc này diễn tả hành động hoặc thay đổi dựa trên một yếu tố nào đó, mang nghĩa 'tùy theo', 'theo', 'phù hợp với'. Nó thường dùng trong văn viết và tình huống trang trọng.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)