Ngữ pháp
N3

〜ものがある (Vる/Adj + ものがある)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.

句型公式與句式

3 個句型
#01
Vる+ものがある

Động từ thể từ điển + ものがある: Diễn tả cảm nhận rằng hành động đó có một khía cạnh đáng chú ý.

#02
イAdj+ものがある

Tính từ đuôi -i (dạng nguyên thể) + ものがある: Nhấn mạnh tính chất đó thực sự hiện hữu.

#03
ナAdj+な+ものがある

Tính từ đuôi -na + な + ものがある: Nhấn mạnh đặc điểm đó là rõ ràng.

語法詳解與用法分析

Structure

Vる/Adj + ものがある

Định nghĩa

Cấu trúc 〜ものがある được dùng để diễn tả rằng người nói cảm thấy một sự vật, sự việc có một đặc điểm, giá trị hoặc ấn tượng mạnh mẽ nào đó. Nó thường được dịch là 'có cái gì đó...', 'thực sự...', 'đúng là...'.

Cách chia

Động từ thể từ điển (Vる): 例: 感動するものがある (có điều gì đó cảm động)
Tính từ đuôi -i: bỏ い thêm さ + ものがある (nhưng thường dùng dạng 〜いものがある) 例: 大きいものがある (có cái gì đó to lớn)
Tính từ đuôi -na: thêm な + ものがある 例: 静かなものがある (có cái gì đó yên tĩnh)
Danh từ: thường không dùng trực tiếp, mà dùng dạng 〜というものがある hoặc 〜のものがある

Cách dùng

Thường dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng, mang tính đánh giá chủ quan.
Nhấn mạnh cảm xúc hoặc ấn tượng của người nói.
Không dùng cho sự thật khách quan hay miêu tả đơn thuần.

Lưu ý

  • Phân biệt với 〜ことがある (chỉ kinh nghiệm) và 〜ものだ (chỉ lẽ thường, quy tắc).
  • Không dùng với thể phủ định (〜ものがない) vì mang nghĩa phủ định cảm xúc, thường thay bằng 〜ものはない.

Sắc thái

Thể hiện sự ngưỡng mộ, kính phục hoặc ngạc nhiên.
Có thể dùng với trợ từ は, が để nhấn mạnh chủ đề.

Lỗi thường gặp

1. Nhầm với 〜ことがある:
- Sai: 日本に行くものがある (Tôi có đi Nhật) → Sai vì ものがある không chỉ kinh nghiệm.
- Đúng: 日本に行ったことがある (Tôi đã từng đi Nhật).
2. Dùng sai thể của động từ:
- Sai: 感動したものがある (dùng thể quá khứ) → Không đúng vì ものがある thường dùng thể từ điển.
- Đúng: 感動するものがある.
3. Dùng với danh từ thiếu という:
- Sai: 彼は才能ものがある.
- Đúng: 彼には才能というものがある.
4. Dùng trong câu phủ định sai:
- Sai: 面白いものがない (Không có gì thú vị) → Có thể dùng nhưng nghĩa khác.
- Đúng: 面白いものがある (Có cái gì đó thú vị).

典型實用例句

4 個例句
1

彼の話には、感動するものがある。

[Kare no hanashi ni wa, kandō suru mono ga aru.]

Câu chuyện của anh ấy có điều gì đó thật cảm động.

2

この絵には、何か不思議なものがある。

[Kono e ni wa, nanika fushigi na mono ga aru.]

Bức tranh này có một cái gì đó kỳ diệu.

3

彼女の歌声には、人を引きつけるものがある。

[Kanojo no utagoe ni wa, hito o hikitsukeru mono ga aru.]

Giọng hát của cô ấy có sức hút người nghe.

4

この町の風景には、どこか懐かしいものがある。

[Kono machi no fūkei ni wa, dokoka natsukashii mono ga aru.]

Phong cảnh thị trấn này có một cái gì đó hoài niệm.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼の話し方には、どこか説得力が____。

#02單項選擇

この映画には、何度見ても新しい発見が____。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の演奏には、聴く人を感動させるものがある。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bức tranh này có một vẻ đẹp khiến người xa lạ cũng phải say mê.'

#05選詞填空

彼女の歌声には、不思議な魅力が____。

#06單項選擇

この小説には、読む者の心を打つ____。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼の提案には、実現可能性を疑わせるものがある。」

#08選詞填空

彼の話し方には、どこか説得力が____。

#09單項選擇

この絵には、見る人を引きつける____。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼の演奏には、聴く者の心を打つことだ。」

#11選詞填空

この小説には、読む者の心を____。

#12單項選擇

彼の作品には、どこか不思議な____。

#13grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bài phát biểu của anh ấy có một sức mạnh thuyết phục đặc biệt.'

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「この映画には、見る者を感動させるものだ。」

#15選詞填空

彼の話し方には、どこか説得力が____。

#16單項選擇

この作品には、見る者を引き込む____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女の歌声には、心を打つ【ものだ】。

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Bức tranh này có một vẻ đẹp khiến người xem phải say mê.'

#19選詞填空

彼のプレゼンには、聴衆を納得させる____。

#20單項選擇

この町の風景には、どこか懐かしい____。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

N3
〜きらいがある (Vる/N + の + きらいがある)

Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.

N3
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.

N3
〜てもさしつかえない (Vて + もさしつかえない)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.

N3
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.

N3
〜てすむ (Vて + すむ)

Cấu trúc này diễn tả việc chỉ cần làm một hành động nào đó là đủ để giải quyết vấn đề, thường mang nghĩa 'chỉ cần... là xong' hoặc 'chỉ cần... là ổn'. Nó nhấn mạnh rằng không cần làm thêm gì khác, kết quả đã đạt được một cách nhẹ nhàng hoặc may mắn.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)