〜もので (Thể thường + もので)
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.
句型公式與句式
Cấu trúc cơ bản: mệnh đề lý do (thể thường) + もので + mệnh đề kết quả.
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + ものでĐịnh nghĩa và chức năng
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi -i
Tính từ đuôi -na
Danh từ
Cách dùng trong văn viết và văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng '〜もので' với mệnh lệnh, cấm đoán, hay ý chí mạnh.
- Thường dùng khi người nói muốn giải thích lý do cho hành động của mình một cách lịch sự.
1. Nhầm lẫn với '〜ので'
2. Chia sai thể của danh từ/tính từ -na
3. Dùng với thể lịch sự không phù hợp
4. Dùng trong câu mệnh lệnh
典型實用例句
昨日は頭が痛かったもので、早く寝ました。
[Kinou wa atama ga itakatta mono de, hayaku nemashita.]
Hôm qua vì đau đầu nên tôi đã đi ngủ sớm.
電車が遅れたもので、遅刻してしまいました。
[Densha ga okureta mono de, chikoku shite shimaimashita.]
Vì tàu điện bị chậm nên tôi đã bị trễ.
彼は学生なもので、お金があまりありません。
[Kare wa gakusei na mono de, okane ga amari arimasen.]
Vì anh ấy là sinh viên nên không có nhiều tiền.
この料理は辛いもので、あまり食べられませんでした。
[Kono ryouri wa karai mono de, amari taberaremasen deshita.]
Vì món này cay nên tôi không ăn được nhiều.
鞏固練習
20 道練習題
昨日、雨が降っていた____、出かけなかった。
彼は体が弱い____、よく病気をする。
「彼女はとても忙しい____、パーティーに来られなかった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
「この本はとても面白い____、一気に読んでしまった。」の____に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語が上手なもので、日本人と間違えられることがある。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì hôm qua rất mệt nên đã đi ngủ sớm.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì cuốn sách này khó nên đã mất nhiều thời gian.'
昨日、体調が悪かった( )、大事な会議を欠席してしまった。
彼はいつも約束を守らない( )、みんなから信用されていない。
「初めての海外旅行で、何もわからなかったもので、いろいろ失敗しました。」の「もので」の意味はどれですか?
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は日本語が上手なもので、通訳の仕事を頼まれた。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「電車が遅れたもので、遅刻してしまいました。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì hôm qua quá mệt nên đã đi ngủ sớm.'
彼女は子供の頃から体が弱かった( )、よく学校を休んでいた。
彼はいつも約束を守らない。それ___、みんなから信頼されていない。
「彼女はとても優しい。困っている人を見ると、助けずにはいられない___。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は学生であるもので、毎日アルバイトをしている。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Vì tôi đã hứa với bạn, nên tôi không thể thất hứa.'
彼はいつも時間に遅れる。___、みんなに怒られている。
「彼女は体が弱い。ちょっとしたことで病気に___。」
同級別相關語法點
Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.
Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.
Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.