〜ものを (Thể thường + ものを)
Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.
句型公式與句式
Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) + ものを
Tính từ đuôi い ở thể thường (い, くない, かった, くなかった) + ものを
Tính từ đuôi な ở thể thường (な, じゃない, だった, じゃなかった) + ものを
Danh từ ở thể thường (だ, じゃない, だった, じゃなかった) + ものを
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + ものをĐịnh nghĩa
Cách chia
Động từ
Tính từ đuôi い (i-keiyoushi)
Tính từ đuôi な (na-keiyoushi) và Danh từ
Cách dùng
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với '〜ものを' (thứ tự: もの + を) mang nghĩa 'vật/người nào đó'.
- Cấu trúc này thường đi kèm với các từ như 'せめて' (ít nhất), 'もっと' (hơn nữa) để nhấn mạnh.
- Trong văn nói, đôi khi được rút gọn thành '〜もんを' hoặc '〜もん'.
1. Nhầm lẫn với '〜ものを' (danh từ + を)
2. Chia sai thể cho tính từ đuôi な và danh từ
3. Dùng sai thì
4. Nhầm lẫn với '〜のに'
典型實用例句
もっと早く言えばよかったものを、言わなかったから、彼女は怒ってしまった。
[Motto hayaku ieba yokatta mono o, iwanakatta kara, kanojo wa okotte shimatta.]
Đáng lẽ nói sớm hơn thì tốt, nhưng vì không nói nên cô ấy đã giận.
あの時、素直に謝ったものを、意地を張ってしまった。
[Ano toki, sunao ni ayamatta mono o, iji o hatte shimatta.]
Đáng lẽ lúc đó thành thật xin lỗi thì tốt, nhưng tôi đã cố chấp.
せめて電話くらいすればいいものを、何も連絡しなかった。
[Semete denwa kurai sureba ii mono o, nani mo renraku shinakatta.]
Đáng lẽ ít nhất cũng nên gọi điện, nhưng đã không liên lạc gì cả.
もっと安いのを買えばよかったものを、つい高いのを買ってしまった。
[Motto yasui no o kaeba yokatta mono o, tsui takai no o katte shimatta.]
Đáng lẽ mua cái rẻ hơn thì tốt, nhưng tôi đã lỡ mua cái đắt.
彼が来ればいいものを、来なかった。
[Kare ga kureba ii mono o, konakatta.]
Đáng lẽ anh ấy đến thì tốt, nhưng đã không đến.
鞏固練習
20 道練習題
もっと早く出発すればよかった____、今頃は家に着いていたのに。
「言えばいいものを、何も言わない。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電話をすればいいものを、わざわざ来ることはない。」
「Rõ ràng gọi điện thoại là giải quyết được, vậy mà cố tình chạy một chuyến.」 Hãy dịch sang tiếng Nhật.
知っていれば教えてやれた____、何も知らなかったので何もできなかった。
「あの時、素直に謝ればよかったものを。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「早く言えばいいものを、なぜ黙っているのか。」
もう少し早く出かけていれば、電車に間に合った____。
彼はもっと努力すれば合格できた____、遊んでばかりいた。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「電話をくれれば迎えに行ったものを、連絡しなかったから遅れたんだよ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Nếu em nói sớm thì anh đã giúp rồi, nhưng em không nên im lặng.'
あの時、素直に謝っていれば、許してもらえた____。
「もっと勉強すれば合格した____、遊んでばかりいた。」の____に入る適切な言葉は?
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女はもっと早く連絡してくれれば、助けてあげたものを、何も言わなかった。」
もう少し早く出かけていれば、電車に間に合った____。
彼は病気だと知っていれば、無理に働かせなかった____。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「電話をくれれば、迎えに行ったものを、連絡しなかったから遅れたんだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜ものを': 'Nếu em nói sớm thì anh đã giúp rồi, nhưng em không nên giấu anh.'
あの時、素直に謝っていれば、許して____。
「もっと勉強していれば、試験に合格したものを。」という文の意味に最も近いのはどれか。
同級別相關語法點
Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.
Cấu trúc này diễn tả cảm nhận mạnh mẽ của người nói rằng một sự vật, sự việc có một khía cạnh, đặc điểm hoặc giá trị nào đó. Nó thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó 'thực sự có' một phẩm chất nhất định, mang tính chủ quan và cảm xúc.
Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.
Cấu trúc này diễn tả một xu hướng hoặc khuynh hướng tiêu cực của ai đó, thường là thói quen xấu hoặc đặc điểm không mong muốn. Nó mang nghĩa 'có khuynh hướng...', 'hay...' và thường được dùng để phê phán nhẹ nhàng hoặc nhận xét về một thói quen lặp đi lặp lại.
Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'có thể làm gì đó mà không gây vấn đề gì' hoặc 'không sao nếu làm...'. Nó thường được dùng để cho phép một cách lịch sự hoặc khẳng định rằng một hành động là chấp nhận được.