Ngữ pháp
N3

〜だけのことはある (Thể thường + だけのことはある)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả rằng một kết quả hoặc hành động nào đó xứng đáng với công sức, danh tiếng hoặc kỳ vọng. Nó thường được dùng để khen ngợi hoặc thừa nhận giá trị của một điều gì đó.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V(普通形)+だけのことはある

Động từ ở thể thường (từ điển, た, ない, v.v.) + だけのことはある

#02
イA(普通形)+だけのことはある

Tính từ đuôi い ở thể thường + だけのことはある

#03
ナA(普通形)+な/である+だけのことはある

Tính từ đuôi な ở thể thường + な hoặc である + だけのことはある

#04
N(普通形)+である+だけのことはある

Danh từ + である + だけのことはある

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + だけのことはある

Định nghĩa

Cấu trúc 「〜だけのことはある」 được sử dụng để nói rằng một điều gì đó đúng như mong đợi hoặc xứng đáng với công sức, danh tiếng, hoặc chi phí bỏ ra. Nó mang hàm ý đánh giá tích cực, thường là khen ngợi.

Cách chia

Cấu trúc này gắn vào thể thường của động từ, tính từ, hoặc danh từ + 「である」. Cụ thể:
Động từ thể thường: 辞書形 (dạng từ điển), た形 (dạng quá khứ), ない形 (dạng phủ định), v.v.
Tính từ đuôi い: thể thường (ví dụ: 高い → 高いだけのことはある)
Tính từ đuôi な: thân + な/である (ví dụ: 有名なだけのことはある / 有名であるだけのことはある)
Danh từ: + である (ví dụ: 先生であるだけのことはある)

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính khẳng định.
Có thể dùng với thì quá khứ để nói về sự việc đã xảy ra (ví dụ: 努力しただけのことはある).
Không dùng với thể ý chí, mệnh lệnh, hay giả định.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với 「〜だけあって」, có nghĩa tương tự nhưng 「〜だけのことはある」 nhấn mạnh hơn vào kết quả xứng đáng.
  • Trong văn nói thân mật, có thể lược bỏ 「こと」 thành 「〜だけはある」 (ví dụ: さすがにプロだけはあるね).

Phân biệt với 「〜だけあって」

Cả hai đều có nghĩa 'đúng như mong đợi', nhưng 「〜だけのことはある」 thường đứng cuối câu, trong khi 「〜だけあって」 nối tiếp mệnh đề sau.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 「〜だけ」: 「だけ」 có nghĩa 'chỉ', nhưng 「だけのことはある」 là một cấu trúc cố định.
2. Chia sai thể: Cần dùng thể thường, không dùng thể lịch sự (ます).
3. Dùng sai trợ từ: Không thay 「の」 bằng 「が」 hay 「を」.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 彼は有名なだけがあります。 | 彼は有名なだけのことはあります。 |
| 勉強しただけのことがある。 | 勉強しただけのことはある。 |
| この料理は高いだけのことはある。 (thiếu の) | この料理は高いだけのことはある。 |

典型實用例句

5 個例句
1

彼はさすがにプロだけのことはある。

[Kare wa sasuga ni puro dake no koto wa aru.]

Anh ấy đúng là chuyên gia, xứng đáng với danh tiếng.

2

このレストランは高いだけのことはある。味が最高だ。

[Kono resutoran wa takai dake no koto wa aru. Aji ga saikou da.]

Nhà hàng này đắt nhưng xứng đáng. Hương vị tuyệt vời.

3

彼女は留学しただけのことはあって、日本語が上手だ。

[Kanojo wa ryuugaku shita dake no koto wa atte, nihongo ga jouzu da.]

Cô ấy đi du học xứng đáng, tiếng Nhật giỏi.

4

あの先生は有名なだけのことはある。教え方が上手だ。

[Ano sensei wa yuumei na dake no koto wa aru. Oshiekata ga jouzu da.]

Thầy giáo đó nổi tiếng xứng đáng. Cách dạy rất giỏi.

5

努力しただけのことはあって、試験に合格した。

[Doryoku shita dake no koto wa atte, shiken ni goukaku shita.]

Đã nỗ lực xứng đáng, tôi đã đỗ kỳ thi.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は毎日10時間勉強している。試験に合格した____。

#02單項選擇

このレストランは値段が高いが、味は最高だ。____。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は有名な大学を卒業しているだけのことはあって、仕事ができる。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Cô ấy đã luyện tập rất nhiều, quả nhiên giành huy chương vàng là xứng đáng.'

#05選詞填空

彼はプロの料理人だ。作る料理はどれも美味しい。さすがプロ____。

#06單項選擇

この小説はベストセラーになった。読んでみると、面白い____。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は毎日練習しただけのことはあって、試合に勝った。」

#08選詞填空

彼は毎日10時間も練習している。努力した____、試合に勝った。

#09單項選擇

「このレストランは高いけど、味は最高だね。」「うん、値段が高い____。」

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は留学経験があるだけのことはあって、日本語がとても上手だ。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy đã đỗ kỳ thi, quả xứng đáng với công sức học tập.'

#12選詞填空

あの先生は教え方が上手だ。長年教えてきた____。

#13單項選擇

「彼は有名なデザイナーだね。」「うん、彼の作品はどれも素晴らしい。評判が高い____。」

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼はプロの料理人だけのことはあって、作る料理はどれも美味しい。」

#15選詞填空

彼は毎日10時間も練習している。努力した____、試合で優勝した。

#16單項選擇

このレストランは値段が高いが、味は____。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 彼女は留学経験があるだけのことはあって、日本語がとても上手だ。

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Khách sạn này tuy đắt nhưng dịch vụ thực sự xứng đáng với mức giá đó.'

#19選詞填空

彼は有名なシェフに師事した____、料理の腕前は確かだ。

#20單項選擇

この小説はベストセラーになった____、面白い。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜だけましだ (Thể thường + だけましだ)

Cấu trúc này diễn tả sự nhẹ nhõm hoặc an ủi rằng dù tình huống không tốt nhưng vẫn còn may mắn hơn so với khả năng tồi tệ hơn. Nó thường được dùng để nói rằng 'ít nhất thì...' hoặc 'còn hơn là...'.

N3
〜ものだから (Thể thường + ものだから)

Cấu trúc này dùng để giải thích lý do hoặc nguyên nhân một cách chủ quan, thường mang sắc thái xin lỗi, biện minh hoặc nhấn mạnh. Nó thường được dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc của người nói.

N3
〜そばから (Vる/Vた + そばから)

Cấu trúc này diễn tả một hành động lặp đi lặp lại, ngay sau khi hành động trước kết thúc thì hành động sau lại xảy ra, mang sắc thái tiêu cực như sự vô ích hoặc bực mình. Thường dùng để phàn nàn về việc ai đó vừa làm gì xong lại phải làm lại hoặc kết quả không bền.

N3
〜もので (Thể thường + もので)

Cấu trúc '〜もので' dùng để nêu lý do hoặc nguyên nhân một cách khách quan, thường mang sắc thái giải thích hoặc biện minh. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trạng thái ở mệnh đề sau là kết quả tất yếu từ lý do ở mệnh đề trước.

N3
〜や否や (Vる + や否や)

Cấu trúc 'Vる + や否や' diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức sau khi hành động khác vừa kết thúc, mang nghĩa 'vừa mới... thì đã...'. Nó nhấn mạnh tính tức thời và thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc tường thuật.

N3
〜ものを (Thể thường + ものを)

Cấu trúc '〜ものを' diễn tả sự tiếc nuối hoặc trách móc về một việc đáng lẽ nên làm nhưng đã không làm, hoặc một kết quả không mong muốn xảy ra trong khi có thể tránh được. Nó thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái cảm xúc mạnh.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)