Ngữ pháp
N3

〜としても (Thể thường + としても)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.

句型公式與句式

4 個句型
#01
V (thể thường)+としても

Động từ ở thể thường (không chia thể ます) kết hợp với としても để tạo nghĩa 'ngay cả khi...'.

#02
A-i (thể thường)+としても

Tính từ đuôi -i ở thể thường kết hợp với としても.

#03
A-na (thể thường: だ/である)+としても

Tính từ đuôi -na ở thể thường (thêm だ hoặc である) kết hợp với としても.

#04
N (thể thường: だ/である)+としても

Danh từ ở thể thường (thêm だ hoặc である) kết hợp với としても.

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + としても

Định nghĩa

「〜としても」có nghĩa là 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để nối một mệnh đề giả định (vế trước) với một mệnh đề chính (vế sau), nhấn mạnh rằng kết quả ở vế sau không bị ảnh hưởng bởi điều kiện ở vế trước. Cấu trúc này thường mang sắc thái 'bất chấp' hoặc 'dù có thế nào đi nữa'.

Cách chia

Động từ: Thể thường (thể từ điển, thể ない, thể た, thể なかった) + としても
Ví dụ: 行く + としても → 行くとしても
Ví dụ: 行かない + としても → 行かないとしても
Ví dụ: 行った + としても → 行ったとしても
Ví dụ: 行かなかった + としても → 行かなかったとしても
Tính từ đuôi -i: Thể thường (い, くない, かった, くなかった) + としても
Ví dụ: 高い + としても → 高いとしても
Ví dụ: 高くない + としても → 高くないとしても
Tính từ đuôi -na: Thể thường (だ, ではない, だった, ではなかった) + としても, nhưng thường bỏ だ và dùng であるとしても hoặc な + としても? Thực tế: Tính từ -na + だ/である + としても. Ví dụ: 静かだ + としても → 静かだとしても (hoặc 静かであるとしても). Lưu ý: Trong văn nói thường dùng だとしても.
Danh từ: Danh từ + だ/である + としても. Ví dụ: 学生だ + としても → 学生だとしても (hoặc 学生であるとしても).

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều dùng được, nhưng trong văn nói thường dùng だとしても, trong văn viết trang trọng có thể dùng であるとしても.
Sắc thái: Nhấn mạnh sự trái ngược giữa giả định và thực tế, hoặc khẳng định ý chí/quyết tâm.
Phân biệt với 〜ても: 「〜ても」cũng có nghĩa 'ngay cả khi' nhưng thường dùng với thể て, trong khi 「〜としても」dùng với thể thường và mang tính giả định rõ ràng hơn. 「〜としても」thường nhấn mạnh 'ngay cả khi giả sử...'.
Lưu ý: Không nhầm với 「〜としたら」 (nếu như) hay 「〜にしても」 (cho dù).

Ví dụ chi tiết

雨が降るとしても、試合は行われます。 (Dù có mưa, trận đấu vẫn diễn ra.)
彼が来ないとしても、パーティーは続けます。 (Dù anh ấy không đến, bữa tiệc vẫn tiếp tục.)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜ても: Người học thường dùng 〜ても thay vì 〜としても. Ví dụ: Sai: 雨が降っても、試合は行われます。 (Câu này đúng, nhưng sắc thái khác. 〜としても nhấn mạnh giả định hơn.) Tuy nhiên, lỗi thường gặp là dùng 〜てとしても (sai).
Sai: 雨が降ってとしても
Đúng: 雨が降るとしても
2. Chia sai thể cho tính từ -na và danh từ: Quên thêm だ.
Sai: 静かとしても
Đúng: 静かだとしても
3. Dùng sai trợ từ: Ví dụ, dùng は thay vì が trong mệnh đề phụ.
Sai: 彼は来ないとしても
Đúng: 彼が来ないとしても (trong mệnh đề phụ, chủ ngữ thường dùng が)
4. Nhầm với 〜にしても: 「〜にしても」cũng có nghĩa 'cho dù' nhưng thường dùng với danh từ hoặc thể thường + にしても, và mang sắc thái 'xét về mặt...'.
Ví dụ: 値段にしても、品質にしても、この商品が一番だ。 (Xét về giá cả và chất lượng, sản phẩm này là tốt nhất.)

Bảng so sánh

| Sai | Đúng |
|------|------|
| 雨が降ってとしても | 雨が降るとしても |
| 静かとしても | 静かだとしても |
| 彼は来ないとしても | 彼が来ないとしても |
| 学生としても (nếu muốn nói 'ngay cả khi là học sinh') | 学生だとしても |

典型實用例句

5 個例句
1

雨が降るとしても、試合は行われます。

[Ame ga furu to shite mo, shiai wa okonawaremasu.]

Dù có mưa, trận đấu vẫn được tổ chức.

2

彼が来ないとしても、パーティーは続けます。

[Kare ga konai to shite mo, paatii wa tsuzukemasu.]

Dù anh ấy không đến, bữa tiệc vẫn tiếp tục.

3

値段が高いとしても、この商品を買いたいです。

[Nedan ga takai to shite mo, kono shouhin o kaitai desu.]

Dù giá có đắt, tôi vẫn muốn mua sản phẩm này.

4

彼女が静かだとしても、彼は気にしないでしょう。

[Kanojo ga shizuka da to shite mo, kare wa ki ni shinai deshou.]

Dù cô ấy có im lặng, anh ấy chắc cũng không để ý đâu.

5

彼が学生だとしても、この仕事は任せられません。

[Kare ga gakusei da to shite mo, kono shigoto wa makaseraremasen.]

Dù anh ấy là học sinh, tôi cũng không thể giao công việc này.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

雨が降る____、試合は行います。

#02單項選擇

「彼が来ない____、パーティーは予定通り始めます。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「たとえお金がたくさんあるとしても、健康には代えられない。」

#04grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay cả khi bận, tôi cũng sẽ đi.'

#05選詞填空

彼女が反対する____、私はこの計画を実行するつもりだ。

#06單項選擇

「値段が高い____、品質が良ければ買います。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#07病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「明日雨が降るとしても、運動会は中止になりません。」

#08選詞填空

たとえ雨が____、試合は行われます。

#09單項選擇

彼が来る____、準備はしておこう。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください:たとえお金がたくさんあるとしても、幸せとは限らない。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngay cả khi tôi có nói, anh ấy cũng sẽ không nghe đâu.'

#12選詞填空

仮に彼女が____、私は彼女を許さない。

#13單項選擇

彼が真実を話す____、信じてもらえないかもしれない。

#14grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Ngay cả khi trời lạnh, tôi cũng sẽ đi.'

#15選詞填空

彼がいくら謝った____、許すわけにはいかない。

#16單項選擇

たとえ不合格____、後悔しないように全力を尽くそう。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女が行くとしても、私は行かないつもりだ。」

#18grammar.types.translation

Ngay cả khi bị mọi người phản đối, tôi vẫn giữ vững niềm tin của mình.

#19選詞填空

仮に彼の言うことが本当____、そんなことをするべきではない。

#20單項選擇

どんなに忙しい____、週に一度は家族と食事をしたい。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.

N3
〜としたら (Thể thường + としたら)

Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.

N3
〜にしては (N/Thể thường + にしては)

Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.

N3
〜とすれば (Thể thường + とすれば)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.

N3
〜わりに (Thể thường + わりに)

Cấu trúc '〜わりに' diễn tả sự tương phản giữa một sự đánh giá hoặc kết quả so với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng nào đó. Nó thường được dịch là 'so với... thì...', 'mặc dù... nhưng...' hoặc 'tương đối...'. Cấu trúc này nhấn mạnh rằng điều được nói đến là không tương xứng với mức độ hoặc tính chất của điều được so sánh.

N3
〜とすると (Thể thường + とすると)

Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)