〜としたら (Thể thường + としたら)
Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.
句型公式與句式
Động từ ở thể thường (từ điển, ない, た, なかった) + としたら
Tính từ đuôi い ở thể thường + としたら
Tính từ đuôi な ở thể thường + だ + としたら (có thể bỏ だ trong văn nói)
Danh từ ở thể thường + だ + としたら (có thể bỏ だ trong văn nói)
語法詳解與用法分析
Structure
Thể thường + としたらĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn nói và văn viết
Phân biệt với các trợ từ liên quan
Sắc thái nâng cao
Lỗi phổ biến
典型實用例句
もし明日雨が降るとしたら、試合は中止になります。
[Moshi ashita ame ga furu to shitara, shiai wa chūshi ni narimasu.]
Nếu như ngày mai trời mưa thì trận đấu sẽ bị hủy.
彼が来なかったとしたら、どうしますか。
[Kare ga konakatta to shitara, dō shimasu ka.]
Nếu như anh ấy không đến thì bạn sẽ làm gì?
あの店の料理が美味しいとしたら、行ってみたいです。
[Ano mise no ryōri ga oishii to shitara, itte mitai desu.]
Nếu như đồ ăn của cửa hàng đó ngon thì tôi muốn đi thử.
彼女が学生だとしたら、アルバイトをしているかもしれません。
[Kanojo ga gakusei da to shitara, arubaito o shite iru kamoshiremasen.]
Nếu như cô ấy là sinh viên thì có thể cô ấy đang làm thêm.
鞏固練習
20 道練習題
もし明日雨が____、ピクニックは中止にしよう。
「もし彼が来る____、私は帰るつもりだ。」に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし彼女が歌手になる(A.としたら)、(B.きっと)(C.有名になる)(D.でしょう)。」
Hãy dịch sang tiếng Nhật: 'Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận đề nghị đó.'
もし100万円____、何を買いますか。
「もし明日晴れる____、海に行こう。」に入る適切な表現はどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし彼が医者に(A.なるとしたら)、(B.たくさん)(C.勉強しなければ)(D.ならないだろう)。」
もし明日雨が____、試合は中止になります。
「留学するとしたら、どの国がいいですか。」の文で、「〜としたら」の意味として正しいものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし時間があるとしたら、映画を見に行きましょう。」
「Nếu tôi là bạn, tôi sẽ không làm như vậy」を日本語に訳しなさい。
彼が____、私は彼を許さないだろう。
「日本に行くとしたら、何をしたいですか。」に対する答えとして最も適切なものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし彼が来るとしたら、パーティーは楽しいです。」
もし明日雨が____、試合は中止になります。
「もし彼が来るとしたら、何時に来ると思いますか。」この文の意味に最も近いものはどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 もし彼女が医者に(A)なるとしたら、(B)きっと(C)忙しくなる(D)だろう。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc としたら: 'Nếu bạn đi du lịch nước ngoài, bạn muốn đi đâu?'
もし彼が____、彼女も来るでしょう。
「もし日本に行くとしたら、何をしたいですか。」という質問に対する答えとして、最も適切なものはどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.
Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.
Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.
Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.
Cấu trúc '〜にしては' diễn tả sự đánh giá hoặc nhận xét dựa trên một tiêu chuẩn nào đó, thường mang ý nghĩa 'so với... thì...' hoặc 'xét về... thì...'. Nó được dùng khi kết quả hoặc trạng thái thực tế khác biệt so với những gì mong đợi từ tiêu chuẩn đó.
Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.