Ngữ pháp
N3

〜とすれば (Thể thường + とすれば)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả định, thường mang nghĩa 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định để đưa ra kết luận hoặc đánh giá.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Thể thường+とすれば

Công thức cơ bản: Động từ/Tính từ/Danh từ ở thể thường + とすれば. Ví dụ: 行くとすれば (nếu đi), 高いとすれば (nếu đắt), 静かだとすれば (nếu yên tĩnh), 学生だとすれば (nếu là học sinh).

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + とすれば

Định nghĩa

「〜とすれば」là cấu trúc ngữ pháp thể hiện điều kiện giả định, thường được dịch là 'nếu như... thì...'. Nó được sử dụng khi người nói đưa ra một giả thiết và dựa trên giả thiết đó để suy luận hoặc đưa ra nhận xét.

Cách chia

Cấu trúc này kết hợp với thể thường (plain form) của động từ, tính từ, hoặc danh từ. Không có sự phân biệt giữa các nhóm động từ (Nhóm I, II, III) vì chỉ cần dùng thể thường.
Động từ: 行く + とすれば → 行くとすれば (nếu đi)
Tính từ đuôi い: 高い + とすれば → 高いとすれば (nếu đắt)
Tính từ đuôi な: 静かだ + とすれば → 静かだとすれば (nếu yên tĩnh)
Danh từ: 学生だ + とすれば → 学生だとすれば (nếu là học sinh)

Cách dùng

Thường dùng trong văn nói và văn viết, mang tính trang trọng hơn so với「〜たら」.
Thể hiện giả định có tính logic, thường dùng trong lập luận, suy luận.
Có thể thay thế bằng「〜とするなら」hoặc「〜としたら」với sắc thái tương tự.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với「〜とすると」(cũng mang nghĩa giả định nhưng thường dùng trong văn viết hơn).
  • Khi muốn nhấn mạnh giả định, có thể dùng「〜と仮定すれば」.

Phân biệt với「〜たら」

「〜とすれば」mang tính khách quan, giả định logic;「〜たら」mang tính chủ quan, giả định kết quả.
Ví dụ: 「雨が降るとすれば、試合は中止だ。」(Nếu trời mưa thì trận đấu bị hủy - suy luận logic). 「雨が降ったら、試合は中止だ。」(Nếu trời mưa thì trận đấu sẽ bị hủy - giả định kết quả).

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với「〜とすると」: Hai cấu trúc này gần như tương đương, nhưng「〜とすると」thường dùng trong văn viết trang trọng hơn. Người học thường dùng sai ngữ cảnh.
2. Chia sai thể: Cần dùng thể thường, không chia thể ます.
- Sai: 行きますとすれば
- Đúng: 行くとすれば
3. Dùng với thể た không phù hợp:「〜とすれば」thường dùng với thể hiện tại, không dùng với thể quá khứ trừ khi muốn nhấn mạnh giả định về quá khứ.
- Sai: 行ったとすれば (có thể dùng nhưng ít phổ biến)
- Đúng: 行くとすれば
4. Sắc thái không phù hợp:「〜とすれば」mang tính logic, không dùng cho các giả định cảm tính như「〜たら」.
- Sai: 暇だとすれば、遊びに行こう。(Nên dùng: 暇だったら、遊びに行こう。)
- Đúng: 暇だとすれば、図書館に行くのがいい。(Nếu rảnh thì nên đi thư viện - lời khuyên logic)

典型實用例句

5 個例句
1

彼が来るとすれば、おそらく遅れるでしょう。

[Kare ga kuru to sureba, osoraku okureru deshou.]

Nếu anh ấy đến thì có lẽ sẽ bị trễ.

2

この計画が成功するとすれば、多くの人が助かるだろう。

[Kono keikaku ga seikou suru to sureba, ooku no hito ga tasukaru darou.]

Nếu kế hoạch này thành công thì nhiều người sẽ được cứu.

3

値段が高いとすれば、品質も良いはずだ。

[Nedan ga takai to sureba, hinshitsu mo yoi hazu da.]

Nếu giá đắt thì chất lượng cũng phải tốt.

4

彼女が日本人だとすれば、日本語が上手なのは当然だ。

[Kanojo ga nihonjin da to sureba, nihongo ga jouzu na no wa touzen da.]

Nếu cô ấy là người Nhật thì việc giỏi tiếng Nhật là đương nhiên.

5

天気が良くなるとすれば、明日は遠足に行ける。

[Tenki ga yoku naru to sureba, ashita wa ensoku ni ikeru.]

Nếu thời tiết trở nên tốt thì ngày mai có thể đi dã ngoại.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼が来る____、パーティーは盛り上がるだろう。

#02單項選擇

この計画が成功する____、多くの人が助かるだろう。

#03選詞填空

彼女が行く____、私も行くつもりだ。

#04病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「もし雨が降るとすれば、試合は中止になるだろう。」

#05grammar.types.translation

Nếu ngày mai thời tiết tốt, chúng ta hãy đi công viên nhé.

#06選詞填空

彼が真実を話す____、彼女も許すだろう。

#07單項選擇

この仕事が終わる____、すぐに連絡してください。

#08選詞填空

もし彼が来る____、パーティーは中止になるでしょう。

#09單項選擇

「彼が犯人だとすれば、動機は何だろう。」の「とすれば」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「もし時間があるとすれば、手伝ってください。」

#11grammar.types.translation

Hãy dịch câu tiếng Việt sau sang tiếng Nhật: 'Nếu điều này là thật, thì vấn đề sẽ nghiêm trọng.'

#12選詞填空

彼が行く____、私も行くつもりだ。

#13單項選擇

「この計画が成功するとすれば、多くの人の協力が必要だ。」の「とすれば」を別の表現に変えるとどれですか。

#14病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼女が来るとすれば、私は嬉しいです。」

#15選詞填空

もし彼が来る____、パーティーは中止だ。

#16單項選擇

「彼が犯人だとすれば、動機は何だろう。」この文の意味に最も近いものはどれか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選びなさい。「もし時間があるとすれば、手伝ってあげるのに。」

#18grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「とすれば」: 'Nếu giả sử anh ấy là người yêu cũ, thì tôi sẽ không gặp lại.'

#19選詞填空

この計画が成功する____、莫大な利益が得られる。

#20單項選擇

「彼女が留学するとすれば、今のうちに準備を始めなければならない。」の「とすれば」と同じ使い方の文はどれか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N3
〜としたら (Thể thường + としたら)

Cấu trúc 'Thể thường + としたら' dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện giả tưởng, thường mang hàm ý 'nếu như... thì...'. Nó nhấn mạnh vào việc xem xét một tình huống giả định và suy luận về kết quả hoặc hành động tiếp theo.

N3
〜とすると (Thể thường + とすると)

Cấu trúc '〜とすると' dùng để diễn tả giả định hoặc điều kiện, thường mang nghĩa 'nếu cho rằng...' hoặc 'giả sử...'. Nó nhấn mạnh vào việc đặt ra một giả thuyết để suy luận hoặc đưa ra kết luận.

N3
〜としても (Thể thường + としても)

Cấu trúc này diễn tả ý nghĩa 'ngay cả khi...' hoặc 'cho dù...', dùng để đưa ra một giả định hoặc điều kiện, và khẳng định rằng kết quả hoặc hành động ở vế sau không thay đổi dù điều kiện đó có xảy ra hay không. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự trái ngược hoặc bất chấp điều kiện.

N3
〜ものなら (Vる(khả năng) + ものなら)

Cấu trúc này diễn tả giả định một điều gì đó có thể xảy ra, và nếu nó xảy ra thì người nói sẽ làm gì đó. Thường dùng để thể hiện mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ, nhưng thực tế điều đó khó xảy ra.

N3
〜にしても (N/Thể thường + にしても)

Cấu trúc này diễn tả ý 'cho dù có xem xét đến điều gì đó thì...', thường dùng để đưa ra một nhận định hoặc đánh giá dựa trên một giả định. Nó mang sắc thái 'ngay cả khi tính đến...' hoặc 'dù có... đi chăng nữa'.

N3
〜以上(は) (Vる/Vた + 以上(は))

Cấu trúc 'Vる/Vた + 以上(は)' diễn tả ý nghĩa 'một khi đã... thì...', nhấn mạnh rằng vì một hành động hoặc sự việc đã xảy ra hoặc được quyết định, người nói có trách nhiệm hoặc nghĩa vụ phải hành động theo một cách nhất định. Nó thường được dùng để thể hiện quyết tâm, cam kết hoặc lý luận logic.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)