〜始める (Vます(bỏます) + 始める)
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).
句型公式與句式
Kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với 始める để diễn tả bắt đầu hành động.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + 始めるĐịnh nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không dùng với động từ trạng thái như いる, ある, できる.
- Phân biệt với 「〜出す」: 「〜始める」 nhấn mạnh quá trình bắt đầu, 「〜出す」 nhấn mạnh sự bắt đầu đột ngột.
- Trong văn nói thường dùng thể て + いる để diễn tả hành động đang bắt đầu: 書き始めている (đang bắt đầu viết).
Lỗi phổ biến
典型實用例句
雨が降り始めました。
[Ame ga furihajimemashita.]
Trời bắt đầu mưa.
子供たちは遊び始めました。
[Kodomotachi wa asobihajimemashita.]
Bọn trẻ bắt đầu chơi.
新しい仕事をし始めます。
[Atarashii shigoto o shihajimemasu.]
Tôi bắt đầu làm công việc mới.
彼は本を読み始めた。
[Kare wa hon o yomihajimeta.]
Anh ấy bắt đầu đọc sách.
鞏固練習
20 道練習題
雨が____始めました。
彼は急に____始めました。
子供たちは____始めました。
彼女はピアノを____始めました。
鳥が____始めました。
彼は本を____始めました。
雪が____始めました。
雨が____始めました。
「勉強し始める」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu: 彼は食べる始めた。
新しい仕事を____始めました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi bắt đầu đọc sách.'
「走り始める」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu: 子供たちは遊び始めました。
最近、日本語の勉強を( )始めた。
「雨が降り始めた」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は急に泣き始めました。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi bắt đầu đọc cuốn sách này từ tuần trước.'
子供たちは外で( )始めた。
「彼女は話し始めた」の正しい解釈はどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.
Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó nhưng chưa hoàn thành, hoặc hành động đang diễn ra dở dang. Nó cũng có thể mang nghĩa 'suýt làm gì đó' hoặc 'định làm gì đó mà chưa kịp'.
Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.
Cấu trúc '〜がち' diễn tả xu hướng hoặc thói quen thường xảy ra, thường mang nghĩa tiêu cực. Nó được gắn vào danh từ hoặc thân động từ (bỏ 'ます') để chỉ một hành động hoặc trạng thái có khuynh hướng xảy ra nhiều hơn bình thường.