Ngữ pháp
N4

〜出す (Vます(bỏます) + 出す)

核心釋義與用法

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます (bỏ ます)+出す

Gắn 出す vào dạng ます của động từ sau khi bỏ ます. Động từ ghép có thể chia thì, thể như động từ thường.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + 出す

Định nghĩa

「〜出す」là một hậu tố động từ ghép, gắn vào dạng ます của động từ (bỏ ます) để tạo thành một động từ mới mang nghĩa 'bắt đầu làm gì đó một cách đột ngột' hoặc 'bắt đầu một hành động mới'. Nó nhấn mạnh sự khởi đầu bất ngờ, thường là tự phát hoặc không có kế hoạch trước.

Chức năng cú pháp

Kết hợp với động từ thể ます (bỏ ます) để tạo động từ ghép.
Động từ ghép có thể chia thì, thể như động từ thông thường (ví dụ: 出した, 出さない, 出そう).

Cách chia chi tiết cho động từ

Nhóm I (Godan): Bỏ ます, thêm 出す. Ví dụ: 歩きます → 歩き出す (bắt đầu đi bộ).
Nhóm II (Ichidan): Bỏ ます, thêm 出す. Ví dụ: 食べます → 食べ出す (bắt đầu ăn).
Nhóm III (Bất quy tắc):
します → し出す (bắt đầu làm).
来ます → 来出す (bắt đầu đến) – ít dùng, thường dùng 来始める.

Tính từ và danh từ

Cấu trúc này không kết hợp trực tiếp với tính từ hay danh từ. Chỉ kết hợp với động từ.

Quy tắc thể lịch sự/thân mật

Thân mật: 出す (dạng từ điển), 出した (quá khứ), 出さない (phủ định).
Lịch sự: 出します, 出しました, 出しません.

Cách dùng trong văn viết/văn nói

Cả văn nói và văn viết đều dùng được, nhưng trong văn viết trang trọng có thể thay bằng 始める (bắt đầu) để trung tính hơn.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với động từ độc lập 出す (lấy ra, gửi đi). Trong cấu trúc ghép, 出す mất nghĩa gốc và chỉ đóng vai trò bổ sung ý nghĩa 'bắt đầu'.
  • Một số động từ ghép phổ biến: 走り出す (bắt đầu chạy), 泣き出す (bắt đầu khóc), 笑い出す (bắt đầu cười).

Phân biệt trợ từ liên quan

Không liên quan trực tiếp đến trợ từ.

Sắc thái nâng cao

「〜出す」mang sắc thái đột ngột, không kiểm soát, trong khi「〜始める」mang tính chủ động, có kế hoạch. Ví dụ: 雨が降り出す (trời bắt đầu mưa bất chợt) vs 雨が降り始める (trời bắt đầu mưa, có thể dự báo trước).

Lỗi phổ biến

1. Nhầm với động từ độc lập 出す: Người học thường hiểu sai nghĩa của 出す trong cấu trúc ghép. Ví dụ: '本を読み出す' không phải 'đọc sách và lấy ra' mà là 'bắt đầu đọc sách'.
2. Dùng sai nhóm động từ: Một số động từ nhóm II có dạng ます kết thúc bằng ます, nhưng vẫn bỏ ます bình thường. Ví dụ: 見ます → 見出す (đúng), không phải 見い出す.
3. Nhầm với 〜始める: Sử dụng 〜出す cho hành động có chủ đích. Ví dụ: Sai: '勉強し出す' (bắt đầu học một cách đột ngột) – thường dùng 勉強し始める.

Bảng so sánh Sai – Đúng

| Sai | Đúng | Giải thích |
|-----|------|------------|
| 本を読み出した (nghĩa: đọc và lấy ra) | 本を読み出した (bắt đầu đọc sách) | Cần hiểu đúng ngữ cảnh: nếu là 'bắt đầu đọc' thì đúng, nếu là 'lấy ra' thì sai. |
| 走り始める (dùng sai ngữ cảnh đột ngột) | 走り出す (bắt đầu chạy đột ngột) | 始める dùng cho hành động có kế hoạch, 出す cho đột ngột. |
| 泣き始める (khóc có chủ đích) | 泣き出す (bắt đầu khóc bất chợt) | Tùy ngữ cảnh, nhưng 出す thường tự nhiên hơn. |

典型實用例句

5 個例句
1

彼は急に笑い出した。

[Kare wa kyū ni warai dashita.]

Anh ấy bỗng nhiên bật cười.

2

雨が降り出したので、傘をさした。

[Ame ga furi dashita node, kasa o sashita.]

Vì trời bắt đầu mưa nên tôi đã che ô.

3

子供が突然泣き出した。

[Kodomo ga totsuzen naki dashita.]

Đứa trẻ bỗng nhiên khóc òa lên.

4

彼女は走り出した。

[Kanojo wa hashiri dashita.]

Cô ấy bắt đầu chạy (một cách đột ngột).

5

犬が吠え出した。

[Inu ga hoe dashita.]

Con chó bắt đầu sủa (bất chợt).

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

急に雨が____出した。

#02單項選擇

彼は突然____出した。

#03選詞填空

子供が____出したので、びっくりした。

#04單項選擇

____出したら、止まらなくなった。

#05病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください:彼は急に笑い出す。

#06grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Trời bắt đầu tối.'

#07選詞填空

彼女は何かを____出した。

#08選詞填空

彼は急に大きな声で( )出した。

#09選詞填空

雨が( )出したので、急いで家に帰った。

#10單項選擇

「走り出す」の意味はどれですか。

#11單項選擇

「彼は急に笑い出した。」の意味はどれですか。

#12病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「彼は急に立ち出した。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đứa bé đột nhiên bắt đầu khóc.'

#14選詞填空

その知らせを聞いて、彼女は( )出した。

#15選詞填空

彼は突然、大声で叫び____。

#16單項選擇

「雨が降り出した」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください。「彼は急に走り出した。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đứa bé bỗng nhiên khóc òa lên.'

#19選詞填空

そのニュースを聞いて、彼女は____出した。

#20單項選擇

「彼は急に怒り出した」の「怒り出した」の意味はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜方(かた) (Vます(bỏます) + 方)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).

N4
〜続ける (Vます(bỏます) + 続ける)

Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.

N4
〜にくい (Vます(bỏます) + にくい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.

N4
〜終わる (Vます(bỏます) + 終わる)

Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).

N4
〜やすい (Vます(bỏます) + やすい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.

N4
〜始める (Vます(bỏます) + 始める)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)