〜続ける (Vます(bỏます) + 続ける)
Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.
句型公式與句式
Động từ ở thể ます, bỏ ます, thêm 続ける để diễn tả hành động tiếp diễn liên tục.
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + 続けるĐịnh nghĩa
Cách chia
Thể lịch sự / thân mật
Cách dùng trong văn viết / văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không nhầm lẫn với 「〜ている」 (đang làm) vì 「〜続ける」 nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng.
- Có thể kết hợp với các trợ từ như を, に, で tùy theo động từ.
Phân biệt trợ từ
Lỗi phổ biến
典型實用例句
彼は毎日日本語を勉強し続けています。
[Kare wa mainichi nihongo o benkyou shitsuzuketeimasu.]
Anh ấy tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày.
雨が一週間降り続きました。
[Ame ga isshuukan furitsuzukimashita.]
Mưa đã tiếp tục rơi suốt một tuần.
彼女は三時間話し続けた。
[Kanojo wa sanjikan hanashitsuzuketa.]
Cô ấy đã nói liên tục suốt ba tiếng.
この仕事をやり続けるつもりです。
[Kono shigoto o yaritsuzukeru tsumori desu.]
Tôi dự định sẽ tiếp tục làm công việc này.
鞏固練習
20 道練習題
彼は毎日日本語を勉強し____いる。
雨が一時間____降っている。
「彼は走り続けた」の意味はどれですか。
「____」は「読み続ける」の正しい意味ですか。
次の文の間違いを指摘してください:彼は毎日運動し続けている。
次の文の間違いを指摘してください:彼女は話し続けました。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã tiếp tục làm việc.'
彼は毎日日本語を勉強し____いる。
「彼は走り続けた」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選びなさい。 彼は毎朝ジョギングをし続けている。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật.'
雨が降り____ので、試合は中止になった。
「彼女は話し続けた」の意味はどれですか。
次の文の間違いを一つ選びなさい。 彼は本を読み続ける。
彼は毎日、日本語を勉強し____。
「彼は走り続けた」の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:「彼は毎日、日本語を勉強し続けるている。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ.'
彼女は3時間も話し____。
「雨が降り続けている」の正しい解釈はどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.
Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).
Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.
Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.