Ngữ pháp
N4

〜続ける (Vます(bỏます) + 続ける)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます(bỏます)+続ける

Động từ ở thể ます, bỏ ます, thêm 続ける để diễn tả hành động tiếp diễn liên tục.

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + 続ける

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vます(bỏます) + 続ける」 có nghĩa là 'tiếp tục làm gì đó', 'làm liên tục'. Nó nhấn mạnh tính liên tục của hành động, không bị gián đoạn.

Cách chia

Động từ được chia ở thể ます, bỏ ます, sau đó thêm 続ける. Ví dụ:
食べる (ăn) → 食べます → 食べ + 続ける = 食べ続ける (tiếp tục ăn)
書く (viết) → 書きます → 書き + 続ける = 書き続ける (tiếp tục viết)
する (làm) → します → し + 続ける = し続ける (tiếp tục làm)
来る (đến) → 来ます → 来 + 続ける = 来続ける (tiếp tục đến)
Cấu trúc này chỉ áp dụng cho động từ, không dùng cho tính từ hay danh từ.

Thể lịch sự / thân mật

Thân mật: 続ける (dạng từ điển)
Lịch sự: 続けます
Quá khứ thân mật: 続けた
Quá khứ lịch sự: 続けました

Cách dùng trong văn viết / văn nói

Cả văn viết và văn nói đều sử dụng phổ biến. Trong văn nói, thường dùng để miêu tả hành động đang diễn ra liên tục.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm lẫn với 「〜ている」 (đang làm) vì 「〜続ける」 nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng.
  • Có thể kết hợp với các trợ từ như を, に, で tùy theo động từ.

Phân biệt trợ từ

を: chỉ đối tượng của hành động (ví dụ: 本を読み続ける - tiếp tục đọc sách)
に: chỉ mục đích hoặc thời điểm (ví dụ: 夜に勉強し続ける - tiếp tục học vào ban đêm)
で: chỉ phương tiện hoặc địa điểm (ví dụ: 図書館で勉強し続ける - tiếp tục học ở thư viện)

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với thể ている: 「〜ている」 chỉ trạng thái đang diễn ra, còn 「〜続ける」 nhấn mạnh hành động tiếp diễn không ngừng.
Sai: 彼は走っている続けている。 (thừa ている)
Đúng: 彼は走り続けている。 (anh ấy đang tiếp tục chạy)
2. Chia sai động từ: Quên bỏ ます trước khi thêm 続ける.
Sai: 食べます続ける。
Đúng: 食べ続ける。
3. Dùng với tính từ: Cấu trúc này chỉ dùng với động từ, không dùng với tính từ.
Sai: 静か続ける。
Đúng: 静かな状態が続く。 (trạng thái yên tĩnh tiếp diễn)
4. Sai trợ từ: Dùng sai trợ từ đi kèm.
Sai: 日本語を勉強し続けるに。 (thừa に)
Đúng: 日本語を勉強し続ける。 (tiếp tục học tiếng Nhật)

典型實用例句

4 個例句
1

彼は毎日日本語を勉強し続けています。

[Kare wa mainichi nihongo o benkyou shitsuzuketeimasu.]

Anh ấy tiếp tục học tiếng Nhật mỗi ngày.

2

雨が一週間降り続きました。

[Ame ga isshuukan furitsuzukimashita.]

Mưa đã tiếp tục rơi suốt một tuần.

3

彼女は三時間話し続けた。

[Kanojo wa sanjikan hanashitsuzuketa.]

Cô ấy đã nói liên tục suốt ba tiếng.

4

この仕事をやり続けるつもりです。

[Kono shigoto o yaritsuzukeru tsumori desu.]

Tôi dự định sẽ tiếp tục làm công việc này.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

彼は毎日日本語を勉強し____いる。

#02選詞填空

雨が一時間____降っている。

#03單項選擇

「彼は走り続けた」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「____」は「読み続ける」の正しい意味ですか。

#05病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼は毎日運動し続けている。

#06病句修改

次の文の間違いを指摘してください:彼女は話し続けました。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi đã tiếp tục làm việc.'

#08選詞填空

彼は毎日日本語を勉強し____いる。

#09單項選擇

「彼は走り続けた」の意味はどれですか。

#10病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。 彼は毎朝ジョギングをし続けている。

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tiếp tục học tiếng Nhật.'

#12選詞填空

雨が降り____ので、試合は中止になった。

#13單項選擇

「彼女は話し続けた」の意味はどれですか。

#14病句修改

次の文の間違いを一つ選びなさい。 彼は本を読み続ける。

#15選詞填空

彼は毎日、日本語を勉強し____。

#16單項選擇

「彼は走り続けた」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違いを指摘してください:「彼は毎日、日本語を勉強し続けるている。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi sẽ tiếp tục làm việc chăm chỉ.'

#19選詞填空

彼女は3時間も話し____。

#20單項選擇

「雨が降り続けている」の正しい解釈はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜出す (Vます(bỏます) + 出す)

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.

N4
〜終わる (Vます(bỏます) + 終わる)

Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).

N4
〜方(かた) (Vます(bỏます) + 方)

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).

N4
〜始める (Vます(bỏます) + 始める)

Cấu trúc này diễn tả hành động bắt đầu làm một việc gì đó. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 始める (bắt đầu).

N4
〜にくい (Vます(bỏます) + にくい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.

N4
〜きる (Vます(bỏます) + きる)

Cấu trúc này diễn tả hành động được thực hiện đến cùng, hoàn toàn hoặc triệt để. Nó thường mang nghĩa 'làm hết', 'làm xong hoàn toàn' hoặc 'làm đến mức tột cùng'.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)