〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.
句型公式與句式
Động từ chia thể て, sau đó thêm おく, rồi thay おく bằng おけばよかった. Ví dụ: 書いておく → 書いておけばよかった.
語法詳解與用法分析
Structure
Vておく(thay おく→よかった) + ばよかったĐịnh nghĩa
Cách chia
Chia theo nhóm động từ:
Thể lịch sự:
Thể phủ định:
Lưu ý
- Cấu trúc này thường dùng trong văn nói, thể hiện cảm xúc hối tiếc mạnh.
- Không nhầm với 〜ておく (chuẩn bị) hay 〜ばよかった (hối tiếc đơn giản). 〜ておけばよかった nhấn mạnh vào việc chuẩn bị trước.
- Trong văn viết trang trọng, có thể dùng 〜ておくべきだった (đáng lẽ nên chuẩn bị) nhưng 〜ておけばよかった mang tính cảm xúc hơn.
Lỗi phổ biến
Bảng so sánh
典型實用例句
もっと勉強しておけばよかった。
[Motto benkyou shite okeba yokatta.]
Giá mà tôi đã học nhiều hơn (chuẩn bị trước) thì tốt.
傘を持っておけばよかった。
[Kasa o motte okeba yokatta.]
Giá mà tôi đã mang theo ô (chuẩn bị sẵn) thì tốt.
予約しておけばよかったです。
[Yoyaku shite okeba yokatta desu.]
Giá mà tôi đã đặt trước thì tốt (lịch sự).
地図をダウンロードしておけばよかった。
[Chizu o daunroodo shite okeba yokatta.]
Giá mà tôi đã tải bản đồ trước thì tốt.
鞏固練習
20 道練習題
もっと早く宿題を____よかった。
出かける前に、天気予報を____よかった。
「もっと勉強しておけばよかった」 có nghĩa là gì?
「予約しておけばよかった」 có nghĩa là gì?
Tìm lỗi sai trong câu sau: もっと早く起きておけばよかった。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi ước gì đã mua vé trước.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi ước gì đã gửi email trước.'
宿題を____、よかった。
「もっと早く予約しておけばよかった」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「旅行の前に、地図を買っておけばよかった。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lẽ ra tôi nên ghi chép trước bài giảng.'
もっと勉強____、試験に合格できたのに。
「あの時、ちゃんと説明しておけばよかった」の正しい解釈はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「パーティーの前に、料理を作っておけばよかった。」
もっと早く宿題を____よかった。
旅行に行く前に、カメラを充電しておけばよかった。この文の意味はどれですか。
次の文の間違いを指摘してください:もっと勉強しておけばよかったのに、試験に合格できた。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Đáng lẽ tôi nên đặt trước vé máy bay.'
雨が降る前に、洗濯物を____よかった。
「あの時、ちゃんと説明しておけばよかった」という文の正しい解釈はどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').
Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.
Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.
Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.
Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.
Diễn tả ý định đã có trong quá khứ nhưng cuối cùng không thực hiện được hoặc đã thay đổi. Thường mang sắc thái hối tiếc hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa dự định và thực tế.