Ngữ pháp
N4

〜んですが (Thể thường + んですが)

核心釋義與用法

Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.

句型公式與句式

1 個句型
#01
V・Aい・Aな・N (thể thường)+んですが、~

Cấu trúc cơ bản: Động từ, tính từ đuôi -i, tính từ đuôi -na, danh từ ở thể thường + んですが, sau đó là câu chính (thường là yêu cầu, đề nghị, câu hỏi).

語法詳解與用法分析

Structure

Thể thường + んですが

Định nghĩa

Cấu trúc 〜んですが (thể thường + んですが) được sử dụng để giới thiệu một tình huống hoặc lý do, sau đó thường là một yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó mang tính lịch sự và thường dùng trong văn nói.

Cách chia

Động từ: thể thường + んですが
Nhóm I: 書く → 書くんですが
Nhóm II: 食べる → 食べるんですが
Nhóm III: する → するんですが, 来る → 来るんですが
Tính từ đuôi -i: thể thường + んですが (bỏ い thêm い? Không, giữ nguyên: 高い → 高いんですが)
Tính từ đuôi -na: thân + な + んですが (ví dụ: 静か → 静かなんですが)
Danh từ: danh từ + な + んですが (ví dụ: 学生 → 学生なんですが)

Cách dùng

Dùng để đưa ra bối cảnh trước khi yêu cầu: 「すみません、ちょっと聞きたいんですが…」(Xin lỗi, tôi muốn hỏi một chút...)
Dùng để giải thích lý do: 「今日は早く帰りたいんですが、いいですか?」(Hôm nay tôi muốn về sớm, có được không?)
Thường dùng trong văn nói, thân mật nhưng lịch sự.

Lưu ý

  • Không dùng với thể lịch sự (ます) trước んですが; phải dùng thể thường.
  • Phân biệt với 〜のですが (cùng nghĩa, nhưng んですが là dạng nói ngắn gọn hơn, thông dụng hơn trong hội thoại).
  • Trong văn viết trang trọng, dùng 〜のですが thay vì 〜んですが.

Sắc thái

Tạo cảm giác nhẹ nhàng, lịch sự, không áp đặt.
Thường dùng khi muốn nhờ vả hoặc hỏi ý kiến.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thể trước んですが: Chỉ dùng thể thường, không dùng thể ます.
- Sai: 行きますんですが
- Đúng: 行くんですが
2. Quên な với danh từ/tính từ đuôi -na: Phải thêm な.
- Sai: 学生んですが
- Đúng: 学生なんですが
3. Nhầm với 〜ですが: 〜ですが dùng với danh từ/tính từ đuôi -na nhưng không có ん, mang nghĩa 'nhưng' đơn thuần, không dùng để mở đầu yêu cầu.
- Ví dụ: 「学生ですが、アルバイトを探しています。」(Tôi là sinh viên, nhưng tôi đang tìm việc làm thêm.) - đây là 'nhưng', không phải mở đầu yêu cầu.
4. Thiếu ngữ cảnh sau んですが: Thường cần một câu tiếp theo (yêu cầu, câu hỏi). Nếu đứng một mình, câu sẽ thiếu tự nhiên.
- Không tự nhiên: 「ちょっと聞きたいんですが。」(đứng một mình)
- Tự nhiên: 「ちょっと聞きたいんですが、駅はどこですか?」(Tôi muốn hỏi một chút, nhà ga ở đâu vậy?)

典型實用例句

4 個例句
1

すみません、ちょっと聞きたいんですが、駅はどこですか。

[Sumimasen, chotto kikitai n desu ga, eki wa doko desu ka.]

Xin lỗi, tôi muốn hỏi một chút, nhà ga ở đâu vậy?

2

今日は早く帰りたいんですが、いいですか。

[Kyou wa hayaku kaeritai n desu ga, ii desu ka.]

Hôm nay tôi muốn về sớm, có được không?

3

日本語を勉強しているんですが、まだ上手じゃありません。

[Nihongo o benkyou shite iru n desu ga, mada jouzu ja arimasen.]

Tôi đang học tiếng Nhật, nhưng vẫn chưa giỏi.

4

ちょっとお願いがあるんですが、聞いてもらえますか。

[Chotto onegai ga aru n desu ga, kiite moraemasu ka.]

Tôi có một yêu cầu nhỏ, bạn có thể nghe tôi nói không?

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

明日、友達と映画を____んですが、一緒に行きませんか。

#02單項選擇

「頭が痛いんですが、____。」

#03病句修改

「図書館へ行くんですが、一緒に行きませんか。」

#04grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn hỏi bạn một chuyện, nhưng bây giờ có tiện không?'

#05選詞填空

すみません、駅へ____んですが、どうやって行けばいいですか。

#06單項選擇

「お腹がすいたんですが、____。」

#07選詞填空

この本、もう____んですが、まだ読み終わっていません。

#08選詞填空

来週のパーティーに行きたい____、まだ返事をしていません。

#09單項選擇

「すみません、ちょっと____んですが、駅はどこですか。」

#10病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「頭が痛いんですが、薬をください。」

#11grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn mượn cuốn sách này, nhưng không biết có được không.'

#12選詞填空

先生、すみません、この問題がわからない____、教えていただけませんか。

#13單項選擇

「来月、日本へ旅行に行く____、何かおすすめの場所はありますか。」

#14病句修改

Tìm lỗi sai trong câu sau: 「忙しいんですが、手伝ってくれませんか。」

#15選詞填空

来週のパーティーに参加したい____、都合が悪くて行けません。

#16單項選擇

「すみません、ちょっと____んですが、駅への道を教えていただけませんか。」

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「図書館で本を借りたいんですが、カードを忘れました。」

#18grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Tôi muốn hỏi bạn một chút, nhưng bây giờ bạn có bận không?'

#19選詞填空

この書類に名前を書く____、ペンがありません。

#20病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。「昨日、友達に会いたかったんですが、時間がなくて会えなかった。」

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜んですか (Thể thường + んですか)

Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.

N4
〜ばよかった (Vば + よかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').

N4
〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)

Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.

N4
〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.

N4
〜てもらいたい (Vて + もらいたい)

Cấu trúc này diễn tả mong muốn của người nói muốn ai đó làm gì cho mình, mang tính lịch sự và thường dùng khi yêu cầu hoặc đề nghị. Nó kết hợp thể て của động từ với trợ động từ もらう và trợ từ たい để thể hiện ý muốn.

N4
〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)