Ngữ pháp
N4

〜ばよかった (Vば + よかった)

核心釋義與用法

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã không xảy ra trong quá khứ, nghĩa là 'Giá như tôi đã làm... thì tốt biết mấy'. Nó được hình thành bằng cách kết hợp thể điều kiện 'ば' của động từ với tính từ 'よかった' (dạng quá khứ của 'いい').

句型公式與句式

3 個句型
#01
Vば+よかった

Công thức cơ bản: Động từ chia thể điều kiện 'ば' + 'よかった' (quá khứ của 'いい').

#02
Vば+よかった+です

Thêm 'です' để tạo thể lịch sự.

#03
Vば+よかった+のに

Thêm 'のに' để nhấn mạnh sự tiếc nuối hoặc trách móc.

語法詳解與用法分析

Structure

Vば + よかった

Định nghĩa

Cấu trúc 'Vば + よかった' dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc mong ước về một điều gì đó đã không xảy ra trong quá khứ. Người nói cho rằng nếu hành động đó được thực hiện thì kết quả sẽ tốt hơn.

Động từ

Nhóm I (Godan): Chuyển đuôi sang hàng 'え' + 'ば'. Ví dụ: 書く → 書けば, 読む → 読めば, 話す → 話せば.
Nhóm II (Ichidan): Bỏ 'る' + 'れば'. Ví dụ: 食べる → 食べれば, 見る → 見れば.
Nhóm III (Bất quy tắc): する → すれば, 来る → 来れば (くれば).
Sau đó thêm 'よかった'.

Tính từ và danh từ

Cấu trúc này không dùng trực tiếp với tính từ hay danh từ. Để diễn tả hối tiếc với tính từ, dùng '〜ければよかった' (tính từ đuôi -i) hoặc '〜だったらよかった' (tính từ đuôi -na và danh từ).

Cách dùng

Thân mật: 'Vばよかった' (bỏ 'です').
Lịch sự: 'Vばよかったです'.
Văn nói: Thường dùng trong hội thoại hàng ngày.
Văn viết: Có thể dùng trong nhật ký, bài văn.

Lưu ý

  • Chỉ dùng cho quá khứ. Không dùng cho hiện tại hay tương lai.
  • Không nhầm với '〜ばいい' (đưa ra gợi ý).
  • Thường đi kèm với trợ từ 'が' hoặc 'けど' để nối với câu sau: '〜ばよかったんだけど'.

Phân biệt

〜ばよかった vs 〜たらよかった: Cả hai đều diễn tả hối tiếc, nhưng '〜たら' mang tính giả định hơn, trong khi '〜ば' nhấn mạnh điều kiện. Thực tế, chúng thường thay thế được cho nhau.
〜ばよかった vs 〜べきだった: '〜べきだった' diễn tả nghĩa vụ hoặc điều nên làm, mang tính phán xét hơn. '〜ばよかった' chỉ đơn thuần là hối tiếc.

Sắc thái

Có thể thêm 'なあ' để tăng cảm xúc: '行けばよかったなあ'.
Dùng '〜ばよかったのに' để thể hiện sự trách móc nhẹ: '言えばよかったのに' (Giá như cậu nói thì tốt biết mấy).

1. Chia sai thể điều kiện

Sai: 食べるばよかった (chia sai)
Đúng: 食べればよかった

2. Dùng cho hiện tại/tương lai

Sai: 今行けばよかった (nói về hiện tại)
Đúng: 今行けばいい (gợi ý) hoặc あの時行けばよかった (quá khứ)

3. Nhầm với '〜ばいい'

Sai: どうすればよかったですか? (hỏi cách làm)
Đúng: どうすればいいですか? (hỏi cách làm) / どうすればよかったですか? (hối tiếc về cách làm)

4. Dùng sai trợ từ

Sai: 学校に行けばよかったを思う (dùng 'を' sai)
Đúng: 学校に行けばよかったと思う (dùng 'と')

5. Quên chia 'よかった' thành quá khứ

Sai: 行けばいい (không phải hối tiếc)
Đúng: 行けばよかった

典型實用例句

5 個例句
1

もっと勉強すればよかった。

[Motto benkyou sureba yokatta.]

Giá như tôi học nhiều hơn thì tốt biết mấy.

2

あの時、電話すればよかったです。

[Ano toki, denwa sureba yokatta desu.]

Giá như lúc đó tôi gọi điện thì tốt biết mấy.

3

もっと早く起きればよかったのに。

[Motto hayaku okireba yokatta noni.]

Giá như tôi dậy sớm hơn thì tốt biết mấy (mà tôi đã không làm).

4

彼に話せばよかった。

[Kare ni hanaseba yokatta.]

Giá như tôi đã nói chuyện với anh ấy thì tốt biết mấy.

5

あのレストランに行けばよかったなあ。

[Ano resutoran ni ikeba yokatta naa.]

Giá như tôi đã đến nhà hàng đó thì tốt biết mấy.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

昨日、もっと早く____よかった。

#02選詞填空

あの時、彼に本当のことを____よかった。

#03單項選擇

「もっと勉強すればよかった」の意味はどれですか。

#04單項選擇

「あの時、電話すればよかった」の意味はどれですか。

#05病句修改

次の文の間違いを指摘してください:もっと早く来たらよかった。

#06病句修改

次の文の間違いを指摘してください:あの時、もっと食べればいい。

#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Nhật: 'Đáng lẽ tôi nên mua nó.'

#08選詞填空

電車が遅れてしまって、もっと早く家を出____。

#09選詞填空

つい怒って言ってしまった。あんなことを言わ____。

#10單項選擇

試験に落ちてしまった。もっと____。

#11單項選擇

次のうち、『しなかったことを後悔する』という意味で使われているのはどれ?

#12病句修改

次の文の誤りを正しい表現に直しなさい:'お腹が空いたから、もっと食べなければよかった。'

#13grammar.types.translation

Hãy dịch sang tiếng Nhật: Tôi ước hồi trước đã học tiếng Nhật sớm hơn.

#14選詞填空

映画のチケットが売り切れていた。もっと早く買って____。

#15選詞填空

もっと早く起きれ____よかったのに、電車に遅れてしまった。

#16單項選擇

「あの時、もっと勉強しておけばよかった。」の意味に最も近いものはどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「もっと早く電話をすればよかったら、彼に会えたのに。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Lẽ ra tôi nên mua vé trước.'

#19選詞填空

あの時、彼に本当のことを言え____よかった。

#20單項選擇

「もっと練習しておけばよかった。」の文型と同じ使い方をしている文はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜んですが (Thể thường + んですが)

Cấu trúc này dùng để đưa ra một lời giải thích, bối cảnh hoặc lý do trước khi nêu yêu cầu, đề nghị hoặc câu hỏi. Nó thường được dùng trong giao tiếp lịch sự, giúp câu nói mềm mại hơn.

N4
〜ておけばよかった (Vておく(thay おく→よかった) + ばよかった)

Cấu trúc này diễn tả sự hối tiếc về một hành động chuẩn bị hoặc thực hiện trước đó mà lẽ ra nên làm nhưng đã không làm. Nó kết hợp thể điều kiện giả định (ば) với thể quá khứ của tính từ よい (よかった) để thể hiện mong muốn trái ngược với thực tế.

N4
〜んですか (Thể thường + んですか)

Cấu trúc này dùng để hỏi lý do hoặc yêu cầu giải thích về một hành động, sự việc mà người nói nhận thấy hoặc quan sát được. Nó thường mang sắc thái ngạc nhiên, thắc mắc hoặc muốn xác nhận thông tin.

N4
〜ことにしている (Vる/Vない + ことにしている)

Cấu trúc này diễn tả một thói quen hoặc quy tắc mà người nói tự đặt ra cho bản thân và duy trì thực hiện. Nó thường được dùng để nói về những việc mình cố gắng làm hoặc không làm như một nguyên tắc cá nhân.

N4
〜のだ/んだ (Thể thường + のだ)

Cấu trúc '〜のだ/んだ' được dùng để giải thích, nhấn mạnh lý do hoặc đưa ra kết luận dựa trên ngữ cảnh. Nó thường xuất hiện trong hội thoại để thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ hoặc để trả lời câu hỏi 'tại sao'. Trong văn nói thân mật, 'のだ' thường được rút gọn thành 'んだ'.

N4
〜ことになっている (Vる/Vない + ことになっている)

Cấu trúc này diễn tả một quy tắc, quy định, lịch trình hoặc thông lệ đã được thiết lập. Nó thường được dùng để nói về những điều đã được quyết định bởi xã hội, tổ chức hoặc cá nhân, mang tính khách quan.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)