Ngữ pháp
N4

〜方(かた) (Vます(bỏます) + 方)

核心釋義與用法

Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).

句型公式與句式

1 個句型
#01
Vます(bỏます)+方

Công thức chung: Bỏ 'ます' của động từ thể ます, thêm '方' (かた).

語法詳解與用法分析

Structure

Vます(bỏます) + 方

Định nghĩa

'Vます(bỏます) + 方' là một cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả cách thức, phương pháp thực hiện một hành động. Nó được hình thành bằng cách bỏ đuôi 'ます' của động từ thể ます và thêm '方' (かた).

Cách chia

Nhóm I (Động từ đuôi う): Chuyển sang thể ます bằng cách đổi đuôi う thành い + ます, sau đó bỏ ます và thêm 方. Ví dụ: 書く → 書き → 書き方.
Nhóm II (Động từ đuôi る): Bỏ る và thêm ます, sau đó bỏ ます và thêm 方. Ví dụ: 食べる → 食べ → 食べ方.
Nhóm III (Động từ bất quy tắc): する → し → し方; 来る → 来 (き) → 来方 (きかた).

Cách dùng

Cấu trúc này thường được dùng trong cả văn nói và văn viết, mang tính trung lập.
Có thể kết hợp với các trợ từ như 'を' (chỉ đối tượng), 'が' (chủ thể), 'は' (nhấn mạnh). Ví dụ: '漢字の書き方を教えてください' (Hãy chỉ tôi cách viết kanji).
Không dùng với tính từ hay danh từ; chỉ dùng với động từ.

Lưu ý

  • Không nhầm lẫn với '方' (ほう) dùng để so sánh (ví dụ: 'この方' nghĩa là 'cái này thì hơn').
  • Khi muốn nói 'cách làm' của một danh từ, cần chuyển danh từ thành động từ tương ứng (ví dụ: 'cách nấu mì' → 'ラーメンの作り方').

Lỗi thường gặp

1. Nhầm lẫn với '方' (ほう): Người học thường nhầm '方' trong cấu trúc này với '方' (ほう) dùng để so sánh. Ví dụ: Sai: 'この食べ方のほうが美味しい' (đúng: 'この食べ方のほうが美味しい' nhưng ở đây '方' là 'ほう' chứ không phải 'かた'). Cần phân biệt: '方' (かた) là cách thức, '方' (ほう) là hướng/phía.
2. Chia sai động từ: Với động từ nhóm I, nhiều người quên chuyển đuôi. Ví dụ: Sai: '泳ぐ方' → Đúng: '泳ぎ方'.
3. Dùng với danh từ: Sai: '料理方' → Đúng: '料理の作り方' hoặc '料理する方' (nhưng '料理する方' thường dùng để chỉ người làm).
4. Thiếu trợ từ: Sai: '書き方教えて' → Đúng: '書き方を教えて'.
| Sai | Đúng |
|-----|------|
| 泳ぐ方 | 泳ぎ方 |
| 料理方 | 料理の作り方 |
| 書き方教えて | 書き方を教えて |

典型實用例句

4 個例句
1

この漢字の書き方を教えてください。

[Kono kanji no kakikata o oshiete kudasai.]

Hãy chỉ tôi cách viết chữ kanji này.

2

日本料理の食べ方を知っていますか。

[Nihon ryouri no tabekata o shitte imasu ka.]

Bạn có biết cách ăn món Nhật không?

3

この機械の使い方は簡単です。

[Kono kikai no tsukaikata wa kantan desu.]

Cách sử dụng máy này rất đơn giản.

4

先生の話し方はとても丁寧です。

[Sensei no hanashikata wa totemo teinei desu.]

Cách nói chuyện của giáo viên rất lịch sự.

鞏固練習

20 道練習題

Đã làm: 0/20 câu
#01選詞填空

この漢字の(____)を教えてください。

#02單項選擇

「料理の(____)を教えてください。」に入るのはどれですか。

#03病句修改

次の文の間違っているところを選んでください。「この機械の使い方を知っていますか。」

#04grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hãy dạy tôi cách viết tên của bạn.'

#05選詞填空

先生、この問題の(____)を説明してください。

#06單項選擇

「この漢字の(____)は『みず』です。」に入るのはどれですか。

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết cách sử dụng máy tính này.'

#08選詞填空

この漢字の(____)を教えてください。

#09選詞填空

先生にレポートの(____)を聞きました。

#10單項選擇

「この機械の(____)を説明してください。」____に入る最も適切なものはどれですか。

#11病句修改

次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。「この料理の作り方を母に教えてもらいました。」

#12grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Xin hãy chỉ cho tôi cách đến ga.'

#13選詞填空

彼女は日本語の(____)が上手です。

#14單項選擇

「この漢字の(____)を忘れました。」____に入る最も適切なものはどれですか。

#15選詞填空

この漢字の読み____を教えてください。

#16單項選擇

「使い方」の意味はどれですか。

#17病句修改

次の文の間違っている部分を選んでください。 「この料理の作り方は簡単です。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hãy cho tôi biết cách đến nhà ga.'

#19選詞填空

先生、この問題の____を説明してください。

#20單項選擇

「書き方」の正しい使い方はどれですか。

同級別相關語法點

6 個語法點
N4
〜にくい (Vます(bỏます) + にくい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.

N4
〜出す (Vます(bỏます) + 出す)

Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.

N4
〜やすい (Vます(bỏます) + やすい)

Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.

N4
〜続ける (Vます(bỏます) + 続ける)

Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.

N4
〜すぎる (Vます(bỏます)/Adj(bỏい/な) + すぎる)

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.

N4
〜終わる (Vます(bỏます) + 終わる)

Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).

Dữ liệu JSON thô (Test Data)