〜方(かた) (Vます(bỏます) + 方)
Cấu trúc 'Vます(bỏます) + 方' dùng để chỉ cách thức hoặc phương pháp thực hiện hành động. Nó tương đương với 'cách ...' trong tiếng Việt. Ví dụ: '書き方' (cách viết), '食べ方' (cách ăn).
句型公式與句式
Công thức chung: Bỏ 'ます' của động từ thể ます, thêm '方' (かた).
語法詳解與用法分析
Structure
Vます(bỏます) + 方Định nghĩa
Cách chia
Cách dùng
Lưu ý
- Không nhầm lẫn với '方' (ほう) dùng để so sánh (ví dụ: 'この方' nghĩa là 'cái này thì hơn').
- Khi muốn nói 'cách làm' của một danh từ, cần chuyển danh từ thành động từ tương ứng (ví dụ: 'cách nấu mì' → 'ラーメンの作り方').
Lỗi thường gặp
典型實用例句
この漢字の書き方を教えてください。
[Kono kanji no kakikata o oshiete kudasai.]
Hãy chỉ tôi cách viết chữ kanji này.
日本料理の食べ方を知っていますか。
[Nihon ryouri no tabekata o shitte imasu ka.]
Bạn có biết cách ăn món Nhật không?
この機械の使い方は簡単です。
[Kono kikai no tsukaikata wa kantan desu.]
Cách sử dụng máy này rất đơn giản.
先生の話し方はとても丁寧です。
[Sensei no hanashikata wa totemo teinei desu.]
Cách nói chuyện của giáo viên rất lịch sự.
鞏固練習
20 道練習題
この漢字の(____)を教えてください。
「料理の(____)を教えてください。」に入るのはどれですか。
次の文の間違っているところを選んでください。「この機械の使い方を知っていますか。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hãy dạy tôi cách viết tên của bạn.'
先生、この問題の(____)を説明してください。
「この漢字の(____)は『みず』です。」に入るのはどれですか。
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Tôi không biết cách sử dụng máy tính này.'
この漢字の(____)を教えてください。
先生にレポートの(____)を聞きました。
「この機械の(____)を説明してください。」____に入る最も適切なものはどれですか。
次の文には間違いがあります。間違っている部分を選んでください。「この料理の作り方を母に教えてもらいました。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Xin hãy chỉ cho tôi cách đến ga.'
彼女は日本語の(____)が上手です。
「この漢字の(____)を忘れました。」____に入る最も適切なものはどれですか。
この漢字の読み____を教えてください。
「使い方」の意味はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「この料理の作り方は簡単です。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Hãy cho tôi biết cách đến nhà ga.'
先生、この問題の____を説明してください。
「書き方」の正しい使い方はどれですか。
同級別相關語法點
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động khó thực hiện hoặc khó xảy ra. Nó mang nghĩa 'khó làm gì đó' và thường dùng để chỉ khó khăn về mặt thể chất, kỹ thuật hoặc tình huống.
Cấu trúc này kết hợp với động từ thể ます bỏ ます để diễn tả hành động bắt đầu đột ngột hoặc mạnh mẽ. Nó thường được dùng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của một hành động hoặc hiện tượng.
Cấu trúc này kết hợp với động từ để diễn tả một hành động dễ thực hiện hoặc dễ xảy ra. Nó thường được dùng để nói về đặc tính của sự vật hoặc thói quen của con người.
Cấu trúc này diễn tả hành động tiếp diễn liên tục, không ngừng nghỉ. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện một cách liên tục trong một khoảng thời gian.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc trạng thái vượt quá mức bình thường, mang nghĩa 'quá...'. Dùng để chỉ sự thái quá, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc phê phán.
Cấu trúc này diễn tả hành động kết thúc hoặc hoàn thành. Nó được tạo thành bằng cách kết hợp dạng ます của động từ (bỏ ます) với động từ 終わる (kết thúc).